
6 ảnh
ZLP800 Nền Tảng Treo Kiểu Chốt với Chứng Nhận CE
0 lượt xem / 30 ngày
2 USD/cái
Từ 1.000 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Hợp kim nhôm
- Ứng dụng:
- sử dụng xây dựng
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Hợp kim nhôm | Ứng dụng | sử dụng xây dựng |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | shenxi |
| Loại | bệ nâng | Mã HS | 8428909090 |
| Cài đặt | tháo nhanh tổng thể | Nguồn điện | Điện |
| Mã sản phẩm | ZLP800 | Loại dây cẩu | dây thừng |
| Kiểu di chuyển | bánh xe | Gói Vận Chuyển | chuẩn |
Mô tả sản phẩm
It is aslo called cradle, gondola, swing stage in some countires.
ZLP800 Pin-style platform connects the sections of platform with pin and lock. It saves time and labour compared with screw type.
VS
Use: Glass and aluminum or marble cutain wall
Facade Painting and plastering
Facade Installing insulating layer
Cleanning windows and so on.
Technical Parameters
| Model | ZLP300 | ZLP500 | ZLP630 | ZLP800 | ZLP1000 | ||
| Rated Capacity | 300kg | 500kg | 630kg | 800kg | 1000kg | ||
| Rated speed | 7~9m/min | 9~11m/min | 9~11m/min | 8~10m/min | 8~10m/min | ||
| Platform Width | 3m | 5m | 6m | 7.5m | 7.5m | ||
| Powered Unit: Hoist | LTD3 | LTD5 | LTD6.3 | LTD8 | LTD10 | ||
| Steel Wire Rope | 8.3mm | 8.3mm | 8.3mm | 8.6mm | 8.6mm | ||
| Weight | Counterweight | 500kg | 750kg | 900kg | 1000kg | 1300kg | |
| Platform | Alu. | 280kg | 381kg | 396kg | 448kg | 528kg | |
| Steel | 310kg | 440kg | 480kg | 594kg | 630kg | ||
| Suspension Mechanism | 310kg | ||||||
| Electricity | Voltage | 220/380/400/415/440V as option | |||||
| Frequency | 50/60Hz | ||||||
| Phase | Three Phase | ||||||
| Safety Device | Safety Lock | LSB30 Anti-titling | |||||
| Overload Device | As option | ||||||
| Safety Harness | As option | ||||||
| Hanging Device | Suspension Mechanism | Projecting length 1.3m-1.7m | |||||
| Parapet Clamps | As option | ||||||
Components photos:
![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
Thông tin công ty
Shenxi Machinery Co., Ltd.
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shenxi Machinery Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1.000 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shenxi Machinery Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.






