
6 ảnh
Xin chào Tốc độ 4 Trung tâm Xử lý Nhôm Trục CNC Trung tâm Gia công Hồ sơ Máy sản xuất Cửa và Windows
0 lượt xem / 30 ngày
68 USD/m²
Từ 10 m²
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Mã HS:
- 84778000
- Tên máy:
- trung tâm xử lý 4 trục tốc độ cao
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Mã HS | 84778000 |
|---|---|---|---|
| Tên máy | trung tâm xử lý 4 trục tốc độ cao | Bảo hành | 1 năm |
| Điện áp | 380V | Chức năng | xử lý bằng nhôm |
| Chứng nhận | ISO, CE | Điều kiện | Mới |
| Hệ thống nc | pa đức | Mã sản phẩm | WLGZ-CNC-3500 |
| Phần mềm cam | sẵn có | CNC hoặc không | CNC |
Mô tả sản phẩm
Chức năng & tính năng: 1. Thích hợp cho phay, khoan, cắt và tarô (tùy chọn).
2. Thích hợp cho việc xử lý cửa sổ và cửa ra vào, xử lý hồ sơ tường màn, xử lý nhôm công nghiệp, v.v.
3. Bàn làm việc xoay tự động.
4. Hệ thống điều khiển NC công nghiệp nâng cao của Đức.
5. Với phần mềm cam chuyên nghiệp.
6. Có sẵn dụng cụ cài đặt dụng cụ.
7. Thay đổi công cụ tự động, với 8 trạm trong thư viện công cụ.
8. Thiết kế bàn làm việc kép.
9. Thiết kế khép kín hoàn toàn.
Thông số kỹ thuật:
| Góc xoay trục a của bàn làm việc | +90°~0°~-90° | Phạm vi di chuyển (trục X/y/Z) | 4000*530*410mm |
| Tốc độ ăn dao (trục X/y/Z/A) | 60/30/30m/phút/18r/phút | Thời gian thay đổi dụng cụ tự động | 8 giây |
| Động cơ servo (trục X/y/Z/A) | 0.75/0.75/0.4/0,75kw | Độ chính xác định vị | ±0,15mm |
| Lặp lại định vị | ±0,05mm | Vuông góc khoan và phay | 0.1/100mm |
| Độ trụ | 0.1/100mm | Độ nhám bề mặt của bề mặt cắt | ≤Ra6.3(liên quan đến công cụ) |
| Công suất trục chính bằng điện | 4,5 KW | Hàng lưu kho dụng cụ | ISO30 |
| Tốc độ quay | 18000rpm | Đường kính mũi khoan và mâm cặp dao phay tối đa | 16 mm |
| Số lượng dụng cụ cố định | 4 | Điện áp | 380V/50HZ |
| Áp suất hoạt động | 6~8kg/cm2 | Chiều cao của bàn làm việc | 1000mm |
| Tổng công suất | 7,15kw | Phạm vi xử lý (chiều dài, chiều rộng và chiều cao) | 3850*200*180mm |
| Trọng lượng | 4000kg | Kích thước (chiều dài, chiều rộng và chiều cao) | 4800*1830*2250mm |

Thông tin công ty
Jinan Wondec Machinery Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2016
- Quy mô nhân sự
- 16
- Khu vực
- Tế Nam, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Jinan Wondec Machinery Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 10 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Jinan Wondec Machinery Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
