
4 ảnh
Xe Tải Xg Mới 4 Tấn với 2.4m3 Xô (LW400KN)
0 lượt xem / 30 ngày
28 USD/m²
Từ 4 m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Vàng vàng
- Xuất xứ:
- Jiangsu, Trung Quốc
- Loại:
- Máy chất tải cỡ vừa
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | xg |
|---|---|---|---|
| Loại | Máy chất tải cỡ vừa | Mã HS | 8429510000 |
| Màu sắc | Vàng vàng | Truyền tải | Quyền lực |
| Mã sản phẩm | LW400KN | Dung tích gầu | 2.4m3 |
| Chiều cao đổ | 3090mm | Gói Vận Chuyển | nu |
| Chế độ đi bộ | Có bánh xe | Năng Lực Sản Xuất | 30 bộ/tháng |
Mô tả sản phẩm
LW400KN có trọng lượng vận hành siêu lớn, thân máy dài và độ bền mạnh mẽ cùng hiệu suất cao, dẫn đầu ngành. Hiệu suất vận hành của thiết bị đạt đến mức 5 tấn. Hiệu suất tuyệt vời
Độ bền lớn: Lực phá gầu mạnh 13 tấn đảm bảo máy có thể thích ứng với các điều kiện khắc nghiệt khác nhau, dẫn đầu ngành.
Vận hành đáng tin cậy: Với phần thân máy dài 3100mm và thân máy dài 7922mm, và vị trí động cơ diesel, máy đang dẫn đầu trong ngành về độ tin cậy vận hành.
Vật liệu tải quá mức: Dung tích gầu có thể đạt 2,4m3, dẫn đầu trên giữa các sản phẩm cùng mức.
Chuyển động nhanh: Tổng thời gian của ba thiết bị chỉ là 10,5s, xếp hạng hàng đầu trong ngành.
Truyền động mượt mà: Thiết kế trung tâm và bán kính tiện nhỏ; hệ thống lái khuếch đại dòng đồng trục cảm biến tải, linh hoạt và hiệu quả.
| Mục | Tham số | Đơn vị |
| Công suất gầu định mức | 2.4 | m 3 |
| Tải định mức | 4000 | kg |
| Trọng lượng vận hành | 14200 | kg |
| Lực kéo tối đa | 123 | KN |
| Lực vẽ tối đa | 130 | KN |
| Tâm lốp (bán kính quay) | 5946 | mm |
| Thời gian nâng cần trục | 5.5 | s |
| Tổng thời gian của ba thiết bị | 10.5 | s |
| Tải trọng lật | 8300 | kg |
| Động cơ | Mẫu | D6114ZGB | 6BTA5.9-C | |
| Loại | nạp kiểu tuabin khí thải làm mát bằng nước, 4 thì, 6 xy lanh | nạp kiểu tuabin khí thải làm mát bằng nước, 4 thì, 6 xy lanh | ||
| Công suất định mức | 125 | 123 | KW | |
| Tốc độ xoay định mức | 2200 | 2200 | r/phút | |
| Tốc độ di chuyển | Chuyển tiếp đi Gear | Từ ~ 11 | km/h | |
| Chuyển tiếp II Gear | Khoảng 5 à 35 | km/h | ||
| Lùi lại | Khoảng 15 | km/h | ||

Thông tin công ty
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2009
- Quy mô nhân sự
- 20
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 4 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
