
5 ảnh
Xe nâng Diesel Heli 1.8 Ton Cpcd18
0 lượt xem / 30 ngày
8 USD/m²
Từ 8 m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Đỏ
- Xuất xứ:
- Anhui, Trung Quốc
- Loại:
- Xe nâng giá kê chạy điện
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | heli |
|---|---|---|---|
| Loại | Xe nâng giá kê chạy điện | Mã HS | 8427201000 |
| Lốp xe | lốp xe hơi vô dụng | Màu sắc | Đỏ |
| Động cơ | xinchaï | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Nhiên liệu | Diesel | Quyền lực | Động cơ diesel |
| Điều kiện | Mới | Mã sản phẩm | CPCD18 |
Mô tả sản phẩm
Feasures
1, Safety performance
2, Ergonomics design
3, Environmental Friendly
4, Chinese famous forklift brand
5, Container mast (ex:2-stage full free mast of 3m, 3-stage full free mast of 4.5m/ 4.8m), side shifter, fork positioner,longer forks, fork extension for option.
Parameters| Model | CPC10 | CPCD10 | CPC15 | CPCD15 | CPC18 | CPCD18 | CPQ10 | CPQD10 | CPQ15 | CPQD15 | CPQ18 | CPQD18 | |
| Power type | Diesel | Gasoline/LPG | |||||||||||
| Load capacity | kg | 1000 | 1500 | 1750 | 1000 | 1500 | 1750 | ||||||
| Load center | mm | 500 | |||||||||||
| Max. lifting height | mm | 3000 | |||||||||||
| Overall length (without forks) | mm | 2171 | 2245 | 2293 | 2171 | 2245 | 2293 | ||||||
| Overall width | mm | 1070 | |||||||||||
| Overall height (overhead guard) | mm | 2070 | |||||||||||
| Min. turning radius | mm | 1880 | 1955 | 1985 | 1880 | 1955 | 1985 | ||||||
| Max. travel speed (with/without load) | Km/h | 13.5/14.5 | |||||||||||
| Service weight | kg | 2220 | 2660 | 2890 | 2220 | 2660 | 2890 | ||||||
Contacts
Alivior Liu
Sales Director
(6 years Professional exporting experience in Construction Machinery & Spare parts)
Mobile, : +86-156-0190-8606
Pictures


Thông tin công ty
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2009
- Quy mô nhân sự
- 20
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 8 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
