Bỏ qua tới nội dung

1 ảnh

Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)

0 lượt xem / 30 ngày

0,1 USD/cái

Từ 1.000 cái

Chọn quy cách & số lượng

Vật liệu

%

Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.

Hỏi qua Zalo Daisan

Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —

Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.

Vật liệu:
Thép Ổ BI
Xuất xứ:
Wafangdian / Linqing
Moq:
200 mảnh

Thông tin cơ bản

Vật liệuThép Ổ BIXuất xứTrung Quốc
Moq200 mảnhOemchấp nhận được
Góihộp xoay hoặc hộp đơnMã HS8482200000
Tách raTách raHình cầuỔ lăn không căn chỉnh
Lợi thếgiá cả cạnh tranh nhấtHướng tảiỔ lăn hướng tâm
Mã sản phẩmL45449/10 M86649/10 LM67048/10 LM67049A/10Gói Vận Chuyểntín hiệu/đóng gói công nghiệp-pa-lét-lét-bìa cứng

Mô tả sản phẩm

Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Ổ lăn con lăn dạng côn inch, ổ lăn bánh xe
Vật liệu: GCr15 100Cr6
CẤP ĐỘ PHỦ GB307, DIN620 P)
Nguồn cấp hàng loạt
Giao hàng: 20-30 ngày.
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Chúng ta,
Đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng ĐƯỢC ĐẢM bảo. Trong hợp đồng.

Đảm bảo thời gian giao hàng được ĐẢM bảo (tối đa. 40D)

Đảm bảo vật liệu ĐƯỢC ĐẢM bảo

Đảm bảo gói bảo hành

Lợi thế của chúng ta
1, kinh nghiệm: 20 năm kinh nghiệm về sản xuất và xuất khẩu phương vị.
2, Khách hàng: Xuất khẩu tới hơn 126 quốc gia trên 6 lục địa
3, tiêu chuẩn chất lượng: CHỈ trên P6
4, Giao hàng trong vòng: 10-40 ngày sau khi T/T hoặc L/C, trả tiền phạt cho mọi sự chậm trễ.
Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)Vòng bi chóp chính xác cao kích thước inch (45449/10)
A 4059/A 4138 LM 501349/LM 501314
03062/03162 LM 501349/LM 501311
11590/11520 11162/11300
LM 11749/LM 11710 24780/24720
LM 11949/LM 11910 M 802048/M 802011
09067/09195 3585/3525
09074/09195 3577/3525
09078/09195 419/414
09067/09196 HM 803146/HM 803110
09074/09196 53162/53375
09078/09196 53162/53370
21075/21212 53162/53387 LẦN
09081/09195 526/522
09081/09196 3579/3525
M 12649/M 12610 25577/25520
LM 12749/LM 12710 25577/25523
LM 12749/LM 12711 25577/25522
07087/07210 LẦN L 102849/L 102810
1380/1328 25580/25520
L 44643/L 44610 25580/25523
07100 S/07210 X 25580/25522
07100 SA/07210 X 3578/3525
M 84548/M 84510 HM 803149/HM 803110
15101/15245 355 X/352
15100/15250 LM 803149/LM 803112
15101/15250 LẦN 3782/3720
1838057/1838058 438/432
L 44649/L 44610 33885/33822
1988/1922 53176/53375
15112/15245 53176/53377
15112/15250 53178/53375
M 86647/M 86610 53178/53377
02474/02420 53177/53375
331274 HM 903249/HM 903210
14118/14276 53176/53387 LẦN
14118/14283 527/522
M 86649/M 86610 535/532 LẦN
M 88043/M 88010 535/532 A
M 88043/M 88011 615/612
15118/15245 3776/3720
15118/15250 LẦN 358 X/354 X
LM 67048/LM 67010 HM 905843/HM 905810
15123/15245 LM 603049/LM 603011
15123/15250 LẦN 25590/25520
2580/2520 25590/25523
M 88046/M 88010 25590/25522
M 88046/M 88011 LM 503349/LM 503310
3188 / 3120 HM 204049/HM 204010
HM 88452/HM 88510 18690/18620
43125/43312 359 S/354 X
M 88048/M 88010 386 A/382 A
M 88048/M 88011 528/522
14130/14274 528 R/522
14130/14276 55187/55437
2585/2523 55187/55443
14130/14283 5395/5335
HM 89443/HM 89410 HM 807044/HM 807010
43131/43312 50KW01/3720
LM 484548/LM 48510 18790/18720
HM 88649/HM 88610 368 A/362 A
28137/28300 368 A/362 X
HM 89446/HM 89410 28580/28521
31593/31520 3780/3720
31594/31520 33889/33822
3478/3420 28678/28622
28137/28317 529 X/522
3581/3525 4580/4535
25877/25821 45284/45220
25877/25820 HM807046/HM 807010
23690/23620 537/532 LẦN
L 68149/L 68110 HM907643/HM 907614
L 68149/L 68111 55200/55437
25880/25821 537/532 A
25880/25820 55200/55443
2794/2735 LẦN 66200/66462
2794/2720 28584/28521
HM 89448/HM 89410 LM 806649/LM 806610
HM 89449/HM 894410 33895/33822
31597/31520 HM 807049/HM 807010
LM 29749/LM 29710 539/532 LẦN
LM 29749/LM 29711 539/532 A
19150/19283 LẦN 621/612
16150/16283 65212/65500
16150/16284 28680/28622
16150/16283 5566/5535
2788/2735 LẦN 387 A/382
28150/28300 387 AS/382
2788/2729 387/383 A
2788/2720 387 A/383 A
3490/3420 387 AS/383 A
28150/28317 462/453 LẦN
HM 801346/HM 801310 462/453 LÀ

Thông tin công ty

L

Linqing Liangda Bearing Co., Ltd.

Loại hình
Nhà Sản Xuất/Nhà Máy
Năm thành lập
2008
Quy mô nhân sự
21
Khu vực
Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Xem gian hàng

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?

Linqing Liangda Bearing Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1.000 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.

Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?

Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.

Bao lâu thì có hàng?

Linqing Liangda Bearing Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.

Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?

Xuất xứ: Trung Quốc.

Có đặt được hàng mẫu không?

Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.

Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?

Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.

Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?

Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu báo giá

Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

Có thể đính kèm tệp ở bước tiếp theo