
6 ảnh
Vật liệu cách điện gốm công nghiệp 99 Ống gốm alumina cao
0 lượt xem / 30 ngày
1 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Trắng
- Xuất xứ:
- Fujian, Trung Quốc
- Loại:
- các bộ phận bằng gốm, ống gốm
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Loại | các bộ phận bằng gốm, ống gốm |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng | Mật độ | 3,8gm/cc |
| Tính năng | chịu nhiệt | Hình dạng | Ống |
| Chứng chỉ | rohs | Sức cơ uốn | 280-350 mpa |
| Độ bền nén | 2100-2500mpa | Sự tinh khiết | 95%-99% |
| Gói Vận Chuyển | thùng các-tông | Độ dẫn nhiệt | 25-30 w/mk |
Mô tả sản phẩm
Ceramic tubes should be mounted in a hanging position above 1200°C to prevent distortion or fracture due to bending stresses. Evenhair-line cracks can lead to contamination of the thermocouple resulting in drift or failure. Alumina ceramic tube provide a broad range of engineering properties: High Temperature-Superior Strength-Corrosion Resistance-Thermal & Electrical Insulation along with other specialized characteristics.
Custom Ceramic Rod & Ceramic Tube Manufacturer
• Tolerances held to ± .0001
• Diameter .007 to 3.00"
• Thickness .010 up to your requirement
-Precision Close, Tight Tolerances,
-Ceramic Rods & Ceramic Tube machined to customer specifications-Prototype to Production-Intricate ceramic machining -Alumina is widely used in automotive,petro-chemical, fluid control material transfer,industry, electrical and electronic, semiconductor.
Alumina Ceramic Tube Properties:
>High Temperature Resistance
>Excellent Wear Resistance
>Chemical Resistance
>Electrical Insulation
>Mechanical Strength
>Precision Engineering
>Biocompatibility
>Thermal Insulation
>Lightweight
>Cost-Effectiveness Product Parameters
| Alumina Ceramics Properties | |||
| Unit | 95% | 99% | |
| Density | g/cm3 | 3.6 | 3.8 |
| Water absorption | % | <0.4 | <0.2 |
| Firing temperature | °C | 1600 | 1800 |
| Hardness | HRA | 70 | 80 |
| Coefficientoflinearexpansion | *10-6/°C | 5.5 | 5.3 |
| Dielectric constant | 9 | 10.5 | |
| Volume resistivity | Ω·cm | - | 1013 |
| Breakdownvoltage | KV/mm | 14 | 15 |
| Breaking strength | Mpa | 250 | 300 |



Company Profile 

Thông tin công ty
Xiamen Innovacera Advanced Materials Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2012
- Quy mô nhân sự
- 34
- Khu vực
- Hạ Môn, Phúc Kiến · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Xiamen Innovacera Advanced Materials Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Xiamen Innovacera Advanced Materials Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
