
6 ảnh
Thanh hợp kim đồng vonfram mài bóng
0 lượt xem / 30 ngày
60 USD/m²
Chọn quy cách & số lượng
Kích thước
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Kích thước:
- 12.5x12.5x304mm
- Màu sắc:
- w75%, cu25%
- Xuất xứ:
- Henan, Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Kích thước | 12.5x12.5x304mm | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | shibo | Màu sắc | w75%, cu25% |
| Loại | Thanh vonfram | Mã HS | 81019990 |
| Mật độ | 14,5 g/cm3 | Mã sản phẩm | WCA-1 |
| Gói Vận Chuyển | trong lớp bọt nhựa bọc hộp gỗ | Năng Lực Sản Xuất | 1000 tấn/năm |
| Thông Số Kỹ Thuật | iso9001: 2000 |
Mô tả sản phẩm
Hợp kim là vật liệu tổng hợp của vonfram và đồng đây là hiệu suất vonfram tuyệt vời
Và đồng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành như động cơ, công suất điện, electron, luyện kim,
Không gian và hàng không.
Thông số kỹ thuật:
75%, đồng 25%
Kích cỡ: 12.5*12.5*304mm
Mật độ: 14,5 g/cm3
Thuộc tính:
1. Chịu nhiệt tốt hơn
2. Tốt hơn là chống lại chậm trễ
3. Cường độ cao
4. Mật độ cao
5. Tính dẫn nhiệt và điện tuyệt vời
6. Dễ gia công.
Thuộc tính:
1. Chịu nhiệt tốt hơn 2. Tốt hơn là chống lại chậm trễ 3. Cường độ cao 4. Mật độ cao
5. Tính dẫn nhiệt và điện tuyệt vời 6. Dễ gia công.
| Thương hiệu và SỐ | Thành phần hóa học% | Thuộc tính vật lý | ||||||
Cu | Tổng chất cặn ≤ | W | Mật độ (g/cm³) ≥ | Độ cứng HB ≥ | Điện trở (ΜΩ·cm) ≤ | Độ dẫn IACS%≥ | Độ bền uốn MPa≥ | |
| CUW(50) | 50±2.0 | 0.5 | Bal. | 11.85 | 115 | 3.2 | 54 | |
| CUW(55) | 45±2.0 | 0.5 | Bal. | 12.30 | 125 | 3.5 | 49 | |
| CUW(60) | 40±2.0 | 0.5 | Bal. | 12.75 | 140 | 3.7 | 47 | |
| CUW(65) | 35±2.0 | 0.5 | Bal. | 13.30 | 155 | 3.9 | 44 | |
| CUW(70) | 30±2.0 | 0.5 | Bal. | 13.80 | 175 | 4.1 | 42 | 790 |
| CUW(75) | 25±2.0 | 0.5 | Bal. | 14.50 | 195 | 4.5 | 38 | 885 |
| CUW(80) | 20±2.0 | 0.5 | Bal. | 15.15 | 220 | 5.0 | 34 | 980 |
| CUW(85) | 15±2.0 | 0.5 | Bal. | 15.90 | 240 | 5.7 | 30 | 1080 |
| CUW(90) | 10±2.0 | 0.5 | Bal. | 16.75 | 260 | 6.5 | 27 | 1160 |
Đóng gói: Thùng gỗ
Thời gian gửi: 15 ngày sau khi nhận tiền gửi
Thông tin công ty
Zhengzhou Shibo Nonferrous Metals Products Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2005
- Quy mô nhân sự
- 16
- Khu vực
- Hà Nam, Ninh Bình · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhengzhou Shibo Nonferrous Metals Products Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhengzhou Shibo Nonferrous Metals Products Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
