
6 ảnh
Tấm thép carbon ASTM 1566 1065 5160 Sup6 Sup7 61sicr7 55cr3 65mn tấm thép
0 lượt xem / 30 ngày
600 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- Khuôn & chết, Biển số, Đĩa nồi hơi, Tấm thùng chứa, Mặt bích
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Edge:
- đường biên khe
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Khuôn & chết, Biển số, Đĩa nồi hơi, Tấm thùng chứa, Mặt bích | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM, AISI, GB -> Anh Quốc, JIS | Edge | đường biên khe |
| Loại | Tấm thép | Mã HS | 7208100000 |
| Bảo hành | bảo hành 1 năm | Cổ phiếu | Cổ phiếu |
| Kỹ thuật | Cuộn tròn nóng | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế | Chiều rộng | 800-2000mm |
Mô tả sản phẩm

Product information
| Product name | ASTM A36 S355JR SS400,Q235B,Q355B mild steel iron black sheet metal hot rolled steel coil | ||
| Thickness | 1.5-25mm | ||
| Width | 1250-2500mm (Or as custom's request) ( regular width 1000mm, 1250mm, 1500mm ) | ||
| Coil ID | 508mm or 610mm | ||
| Coil weight | 3 - 8 ton or as client requirement | ||
| Standard | ASTM EN DIN GB ISO JIS BA ANSI | ||
| Steel Grade | Q235,Q345,ST37, Q195, Q215, A36,45# ,16Mn, SPHC | ||
| Technique | hot rolled cold rolled (as custom's request) | ||
| Surface treatment | Bare/Shot Blasted and Spray Paint or as required. | ||
| Application | Used in home appliances construction, machinery manufacturing, container manufacturing, shipbuilding, bridges, etc. | ||
| Package | Standard export package (Plastic film in the first layer,second layer is Kraft paper. Third layer is galvanized sheet) | ||
| Payment Terms | T/T or L/C | ||
| Delivery time | Within 15 workdays after deposit received | ||
| Remarks | Insurance per to Contract terms; MTC will be handed on with shipping documents; We accept the third party certificatation test. | ||
| Standard | Grade | General Size | Delivery Condition |
| ASTM A36 | A36/A36-B | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| ASTM A283 | A283-B/A283C | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| ASTM A572 | A572Gr50-B/A572Gr42-B | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| ASTM A515 | A515Gr70 | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| ASTM A516 | A516Gr70 | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| JIS G 3101 | SS400-B | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| JIS G3136 | SN400B | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| EN10025-2:2004 | S235JR-S355K2+N | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| EN10025-5:2004 | S355J2W/S355K2W | 5-20 * 2300-2500 * C | Boron added or Black Condition |
| Grade | Rank | Chemical Composition( %) | ||||
| C | Mn | Si | S | P | ||
| Q195 | 0.06~0.12 | 0.25~0.50 | ≤0.3 | ≤0.05 | ≤0.045 | |
| Q215 | A | 0.09~0.15 | 0.25~0.55 | ≤0.3 | ≤0.05 | ≤0.045 |
| B | ≤0.045 | |||||
| Q235 | A | 0.14~0.22 | 0.30~0.65 | ≤0.3 | ≤0.05 | ≤0.045 |
| B | 0.12~0.20 | 0.30~0.70 | ≤0.045 | |||
| C | ≤0.18 | 0.35~0.80 | - | ≤0.04 | ≤0.04 | |
| D | ≤0.17 | ≤0.035 | ≤0.035 | |||
| Q255 | A | 0.18~0.28 | 0.40~0.70 | ≤0.3 | ≤0.05 | ≤0.045 |
| B | ≤0.045 | |||||
| Q275 | 0.28~0.38 | 0.50~0.80 | ≤0.35 | ≤0.05 | ≤0.045 | |


Product package





OUR SERVICE
1)Pre-sale Service
2.We have 8 year experience of design, manufacture and sell lingerie, we cherish every order from our honor.
3. We have full stock,and can deliver within short time.Many styles for your choices.
4.OEM and ODM order are accepted, Any kind of logo printing or design are available.
5.Good Quality + Factory Price + Quick Response + Reliable Service
6.All of our products are produce by our professional workman and we have our high-work-effect foreign trade team,
you can totally believe our service.
2) After you choose
1.We will count cheapest shipping cost and make invoice at once.
2.Check quality again, then send out to you at 1-2 working day after your payment,
3. Email you the tracking no, and help to chase the parcels until it arrive you.
3) After-sale choose
1. We are very glad that customer give us some suggestion for price and products.
2. If any question,please contact with us freely by E-mail or Telephone.
Thông tin công ty
Shandong Baotai Steel Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2021
- Quy mô nhân sự
- 32
- Khu vực
- Tế Nam, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shandong Baotai Steel Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shandong Baotai Steel Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
