Bỏ qua tới nội dung

6 ảnh

Ss400 S20c S45c C45 1020 1045 4140 Thép Hình Lục Giác Rút Lạnh

0 lượt xem / 30 ngày

700 USD/cái

Từ 1 cái

Chọn quy cách & số lượng

Xuất xứ

%

Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.

Hỏi qua Zalo Daisan

Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —

Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.

Xuất xứ:
Trung Quốc
Moq:
1 tấn
Loại:
thanh hex bằng thép bị kéo nguội

Thông tin cơ bản

Xuất xứTrung QuốcThương hiệulaiwu xincheng
Tiêu chuẩnAISI, JIS, ASTM, DIN, BS, GB -> Anh QuốcMoq1 tấn
Loạithanh hex bằng thép bị kéo nguộiDung saih9 h10 h11
Hợp kimKhông hợp kimKỹ thuậtKéo lạnh
Tùy chỉnhCó sẵnĐộ thẳng0,5mm/m
Chứng nhậnABS, RoHSMã sản phẩmSAE 1020 1045 4140

Mô tả sản phẩm

SAE 1020 1045 4140 thanh sáu thép được kéo lạnh / Thanh lục giác

Thanh sáu đầu bằng thép rút lạnh, hình lục giác
Thanh tròn bằng thép đã bị kéo lạnh, hình dạng tròn
Thanh vuông thép bị kéo lạnh, hình vuông

1.kích cỡ được cung cấp:

Quy trình
Phạm vi ưu đãi kích thước (inch) Phạm vi ưu đãi kích thước (mm)
Hình vẽ lạnh
Kích thước tròn
0.235 - 4.700 5-120

Kích cỡ lục giác
0.235 - 3.000 5-75

Kích thước vuông
0.235 - 4.700 5-120

Phần Đặc biệt
Vui lòng RFQ Vui lòng RFQ

Năng lực hàng năm
30,000 tấn 30,000 tấn
Màu
Kích thước
0.600-4.700'' 15-120

Năng lực hàng năm
50,000 tấn 50,000 tấn

2.dung sai:
ĐƯỜNG KÍNH KÍCH THƯỚC DANH ĐỊNH MM h9 h10 h11
1 đến 3 -0,025 -0,04 -0,06
(-0.00098") (-0.00158") (-0.00236")
Hơn 3 đến 6 -0,03 -0,048 -0,075
(-0.00118") (-0.00189") (-0.00295")
Hơn 6 đến 10 -0,036 -0,058 -0,09
(-0.00142") (-0.00228") (-0.00354")
Hơn 10 đến 18 -0,043 -0,07 -0,11
(-0.00169") (-0.00275") (-0.00433")
Hơn 18 đến 30 -0,052 -0,084 -0,13
(-0.00205") (-0.00331") (-0.00512")
Hơn 30 đến 50 -0,062 -0,1 -0,16
(-0.00244") (-0.00393") (-0.00630")
Hơn 50 đến 80 -0,074 -0,12 -0,19
(-0.00291") (-0.00472") (-0.00748")
Hơn 80 đến 120 -0,087 -0,14 -0,22
(-0.00343") (-0.00551") (-0.00866")

3.thành phần hóa học của SAE 1020 1045 4140
Điểm C Phải - à P S
CR
Mo
1020 0.17-0.23 0.17-0.37 0.35-0.65 Tối đa 0.030 Tối đa 0.030
Tối đa 0.25
1045 0.42-0.50 0.17-0.37 0.50-0.80 Tối đa 0.030 Tối đa 0.030
Tối đa 0.25
4140 0.38-0.45 0.17-0.37 0.50-0.80 Tối đa 0.030 Tối đa 0.030
0.9-1.2
0.15-0.25

4.,MOQ:1ton

5.Điều kiện giao hàng: 7-10 ngày đối với cổ phiếu, và một tháng đối với sản xuất mới

6.thời hạn thanh toán:TT LC

Ss400 S20c S45c C45 1020 1045 4140 Thép Hình Lục Giác Rút Lạnh
Ss400 S20c S45c C45 1020 1045 4140 Thép Hình Lục Giác Rút Lạnh
Ss400 S20c S45c C45 1020 1045 4140 Thép Hình Lục Giác Rút Lạnh

Thông tin công ty

L

Laiwu Xincheng Metal Co., Ltd.

Khu vực
Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Xem gian hàng

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?

Laiwu Xincheng Metal Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.

Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?

Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.

Bao lâu thì có hàng?

Laiwu Xincheng Metal Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.

Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?

Xuất xứ: Trung Quốc.

Có đặt được hàng mẫu không?

Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.

Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?

Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.

Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?

Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu báo giá

Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

Có thể đính kèm tệp ở bước tiếp theo