
6 ảnh
Sàn truy cập lõi gỗ 600*600*40mm
Mã: 788039285Thương hiệu: HT0 lượt xem / 30 ngày
18 USD/m²
Từ 100 m²
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Gỗ
- Kích thước:
- 600x600mm
- Màu sắc:
- Lớp phủ ngoài hpl/pvc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Gỗ | Kích thước | 600x600mm |
|---|---|---|---|
| Độ dày | 40 mm | Ứng dụng | Ngân hàng |
| Xuất xứ | Changzhou, Jiangsu | Thương hiệu | HT |
| Mã sản phẩm | 788039285 | Đóng gói | Pallet |
| Mã HS | 44101200 | Màu sắc | Lớp phủ ngoài hpl/pvc |
| Lợi thế | Thời gian sử dụng dài | Chức năng | Chống tĩnh điện |
Mô tả sản phẩm
| Brand Name: | HT |
| Model Number: | HT-4000 |
| Certification: | ISO/CE/SGS/PSB |
| Place of Origin: | Changzhou, China |
| Model NO: | FS800-FS1500 | Material: | Chipboard, Galvanized Steel |
| Size: | 600*600mm | Usage: | Computer Room |
| Customized: | Yes | Feature: | Anti-static |
| Standard: | CIACA/EN/MOB | HS Code: | 4410120000 |
| Minimum Order Quantity: | 100Sqm |
| Payment Terms: | L/C, T/T, D/P, Paypal, Western Union |
| Supply Ability: | 20,000Sqm Per Month |
| Delivery Time: | 10 Working Days within 5 Containers |
| Packaging Details: | Panels with Pallets, Accessories with Cartons |
Application of HT Woodcore Access Floor 600*600*40mm
High-grade rooms, such as banks, telecommunication centers, smart offices and computer rooms. Areas of high humidity.
Characteristics of HT Woodcore Access Floor 600*600*40mm
Light weight, less noise and comfortable when walking through.
Smooth floor surface, high dimension accuracy and good interchangeability
Good loading capacity and excellent anti-static properties
Good sealing and water-proof
High dimension accuracy and environmental proof
Technical Paramter of HT Woodcore Access Floor 600*600*40mm
| Type | Size | Uniform load | Concentrated load | Rolling load | Ultimate load | System resistence | ||
| 0.100''/2.5mm DEFLECTION | 10PASS | 10KPAAASS | ||||||
| Light Duty | 600*600mm 800*800mm | 14.71KN/ | 2.94KN | 300KG | 2.45KN | 2.00KN | 8.85KN | Conductive: 10∧4-10∧6Ω Dissipative:10∧6-10∧10Ω |
| Medium Duty | 17.78KN/ | 3.56KN | 363KG | 2.94KN | 2.45KN | 11.25KN | ||
| Heavy Duty | 22.22KN/ | 4.45KN | 454kG | 3.56KN | 2.67KN | 14.50KN | ||

Thông tin công ty
Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2013
- Quy mô nhân sự
- 50
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Changzhou, Jiangsu. Đóng gói: Pallet.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
