
6 ảnh
Sàn nâng chống tĩnh điện bằng nhôm có lỗ thông khí cho phòng sạch
0 lượt xem / 30 ngày
13 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Kim loại
- Kích thước:
- 600x600mm
- Màu sắc:
- Xám
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Kim loại | Kích thước | 600x600mm |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng | Nhà máy điện, Phòng máy tính, Ngân hàng, Văn phòng | Xuất xứ | Trung Quốc |
| Thương hiệu | ld | Mã HS | 7610900000 |
| Màu sắc | Xám | Bảo hành | 2 năm |
| Lợi thế | Thời gian sử dụng dài | Kết thúc | 2mm pvc |
| Mức cháy | A1 | Ưu điểm | thời gian sử dụng dài |
Mô tả sản phẩm





Mô tả Sản phẩm SÀN CHỐNG TĨNH ĐIỆN HỢP KIM NHÔM Được thiết kế cho môi trường nhạy tĩnh điện đòi hỏi thông gió và tản nhiệt, sàn chống tĩnh điện hợp kim nhôm này kết hợp các khung hợp kim độ bền cao với xử lý bề mặt ESD.
Công nghệ này cung cấp khả năng kiểm soát tĩnh điện, khả năng chịu tải và quản lý nhiệt, lý tưởng cho trung tâm dữ liệu, sản xuất điện tử và phòng thí nghiệm.
TÍNH NĂNG CHÍNH
* Bảo vệ ESD nâng cao
Khả năng chịu bề mặt: 10^4~10^9Ω, được lớp phủ dẫn điện và hợp kim nhôm composite đảm bảo khả năng tản nhiệt tĩnh điện nhanh.
* độ bền cao
Cấu trúc hợp kim nhôm hàn ở điểm chiếu cho phép chịu được biến dạng lên đến 2000kg/m², chống biến dạng cho các ứng dụng tải nặng.
Bề mặt mạ làm tăng độ mài mòn, ăn mòn và khả năng chống ô-xy hóa, với tuổi thọ vượt quá 25 năm.
* thông gió tối ưu
Các lỗ thông gió tích hợp (tùy chọn 15%~65% khu vực mở) và đường thông khí có thể tùy chỉnh giúp cải thiện hiệu quả làm mát lên 30%. Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Tên sản phẩm | Sàn chống tĩnh điện bằng nhôm thông gió |
| Từ khóa | Mặt sàn bằng nhôm thông gió |
| Kích thước | 600*600mm |
| Độ dày | 55mm |
| Chức năng | Luồng khí 20%-50%, Chống tĩnh điện |
| Xử lý bề mặt | HPL/PVC/VENEER GỐM CHỐNG TĨNH ĐIỆN |
| Vật liệu cốt lõi | Hợp kim nhôm |
| Loại kim loại | Hợp kim nhôm |
| Tải trọng tập trung | 300KG/500KG/800KG/1000KG+ |
| Phân loại cháy | A1 |
| Chứng nhận | CE,ISO,CISCA,EN12825:2001,EN13501-1:2018 |
| Ứng dụng | IDC,Phòng sạch, Văn phòng |
| Lợi thế | Ổ lăn tải trọng cao,tái chế 100% |
| Màu sắc | Xám/nhạt/mờ |
| Loại | Kích cỡ (mm) | Tải trọng tập trung | Tải trọng tối ưu ở trung tâm | Tải lăn | |||||
| N | KG | LB | N | KG | LB | N | KG | ||
| LDW 500 | 600*600*55 | 4902 | 500 | 1111 | 12255 | ≥1250 | 2778 | 1471 | 150 |
| L700 | 500*500*25 | 6863 | 700 | 1556 | 17157 | ≥1750 | 3889 | 1961 | 200 |
| LLD1000 | 500*500*25 | 9804 | 1000 | 2222 | 19608 | ≥2000 | 4444 | 2941 | 300 |
| LLD1200 | 500*500*25 | 11765 | 1200 | 2667 | 23529 | ≥2400 | 5333 | 3431 | 350 |
| LD1500 | 500*500*25 | 14706 | 1500 | 3333 | 29412 | ≥3000 | 6667 | 3922 | 400 |
| LD1700 | 500*500*25 | 16667 | 1700 | 3778 | 33333 | ≥3400 | 7556 | 4902 | 500 |
| LD2000 | 500*500*25 | 19608 | 2000 | 4444 | 35294 | ≥3600 | 8000 | 5882 | 600 |
| LDW 2500 | 500*500*25 | 24510 | 2500 | 5556 | 44118 | ≥4500 | 10000 | 7843 | 800 |
| LD3000 | 500*500*25 | 29412 | 3000 | 6667 | 47059 | ≥4800 | 10667 | 9804 | 1000 |







CÂU HỎI THƯỜNG GẶP Q1: Bạn là nhà máy hay là doanh nhân? Đ: Chúng tôi là nhà sản xuất tích hợp ngành và thương mại. Chào mừng bạn đến với công ty của chúng tôi. Q2: Tôi có thể thêm LOGO của mình vào sản phẩm không?
Đáp: Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh theo yêu cầu, bao gồm tùy chỉnh LOGO, tùy chỉnh màu sắc, tùy chỉnh kích thước hình thức, v.v. Q3: Bạn hỗ trợ những phương thức thanh toán nào?
Đ: Chúng tôi hỗ trợ T/T, Western Union, PayPal, tiền mặt, v.v. các chi tiết có thể được đàm phán. Q4: Phương thức vận chuyển của bạn là gì?
Đ: Chúng tôi thường chọn phương thức vận chuyển thích hợp (biển, đường hàng không, đường bộ) theo điều kiện hàng hóa, hoặc chúng tôi có thể chọn phương thức vận chuyển theo yêu cầu của bạn. Câu 5: Làm thế nào để tôi có được bảng báo giá chính xác?
Đáp: Trước tiên, bạn có thể gửi thông tin nhu cầu cụ thể và ảnh sản phẩm của mình, chúng tôi sẽ tùy chỉnh giải pháp cho bạn theo nhu cầu của bạn và thông báo cho bạn về giá cụ thể.
Thông tin công ty
Shenzhen Lingding Technology Co., Ltd
- Năm thành lập
- 2009
- Khu vực
- Thâm Quyến, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shenzhen Lingding Technology Co., Ltd khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shenzhen Lingding Technology Co., Ltd chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
