
6 ảnh
R4 Lốp Xe Xúc Lật 19.5L-24 17.5L-24
0 lượt xem / 30 ngày
100 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- máy kéo, máy xúc, máy đào
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Mã HS:
- 401180
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | máy kéo, máy xúc, máy đào | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 401180 | Bảo hành | bảo hành đầy đủ |
| Loại ống | tl | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Mã tra cứu | R-4 | Mã sản phẩm | 10.5/80-18, 12.5/80-18, 14.9-24, 16.9-24, 17.5L-24 |
| Gói Vận Chuyển | bao bì nhựa hoặc trần trụi | Chế độ lốp xe | SLR4 |
| Năng Lực Sản Xuất | 10000mảnh/tháng | Thông Số Kỹ Thuật | sgs |
Mô tả sản phẩm
Đặc điểm của lốp xe ngược/lốp xe:
1. Các đặc tính kéo và làm nổi tuyệt vời
2. Được chế tạo với các hợp chất cao su đặc biệt và thân dây ni-lông để có khả năng chống va đập và mòn lâu dài
3. Được thiết kế đặc biệt cho các máy xây dựng nhẹ như máy kéo, máy chất tải và máy kéo sau
4. Mặt vỏ cực bền cho tuổi thọ lốp xe dài trên những đường có bề mặt cứng
5. Vấu mông rộng cho độ bền tối ưu và tuổi thọ dài trong các dịch vụ xây dựng
| Kích thước | - KHÔNG | Hình ta lông lốp xe | Kích cỡ vành & vành | Bước đi Chiều sâu (mm) | Loại ống | Kích thước bơm hơi (mm) | Tải trọng tối đa (LBS) | Áp suất bơm ( PSI) | ||||
| Loại | Mã tra | SW | -NGOÀI | 10mph | 25mph | 10mph | 25mph | |||||
| Ngày 20 tháng 10.5 năm 80-18 | 10 | SLR4 | R-4 | W9-18 | 22 | TL | 274 | 905 | 3627 | 2701 | 60 | 60 |
| Ngày 20 tháng 12.5 năm 80-18 | 12 | SLR4 | R-4 | W9-18 | 25 | TL | 308 | 985 | 4938 | 3671 | 60 | 60 |
| 14.9-24 | 8 | SLR4 | R-4 | W13-24 | 26 | TL | 378 | 1241 | 6970 | 5071 | 30 | 30 |
| 16.9-24 | 8 | SLR4 | R-4 | W15L-24 | 27 | TL | 429 | 1309 | 7826 | 5842 | 28 | 28 |
| 16.9-24 | 10 | SLR4 | R-4 | W15L-24 | 27 | TL | 429 | 1309 | 8862 | 6614 | 32 | 32 |
| 17,5L-24 | 12 | SLR4 | R-4 | W15L-24 | 26 | TL | 445 | 1241 | 8267 | 6173 | 32 | 32 |
| 19,5L-24 | 12 | SLR4 | R-4 | W16L-24 | 28 | TL | 495 | 1314 | 10196 | 7606 | 34 | 34 |
| 21L-24 | 12 | SLR4 | R-4 | DW18A-24 | 32 | TL | 553 | 1378 | 7178 | 5357 | 32 | 32 |
| 18.4-26 | 12 | SLR4 | R-4 | W16L-24 | 28 | TL | 467 | 1426 | 11817 | 8818 | 36 | 36 |
| 16.9-28 | 12 | SLR4 | R-4 | W14L-28 | 26 | TL | 429 | 1410 | 10483 | 7826 | 36 | 36 |
| 18.4-28 | 12 | SLR4 | R-4 | W16L-28 | 32 | TL | 467 | 1477 | 12191 | 9094 | 36 | 36 |
| 21L-28 | 12 | SLR4 | R-4 | W18L-28 | 34 | TL | 550 | 1530 | 13294 | 11012 | 36 | 36 |

Thông tin công ty
Qingdao Qizhou Rubber Co., Ltd.
- Khu vực
- Thanh Đảo, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Qingdao Qizhou Rubber Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Qingdao Qizhou Rubber Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
