
6 ảnh
Phụ tùng xe tải cho Renault Magnum / Premium / Midliner / Kerax / Manager / T / T Cao / C / D / D Rộng Phụ tùng xe tải Trên 2000 Món hàng
0 lượt xem / 30 ngày
69,99 USD/cái
Từ 10.000 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- tùy chỉnh
- Màu sắc:
- Như được hiển thị trong hình chính
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | tùy chỉnh | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Như được hiển thị trong hình chính | Bảo hành | bảo hành một năm |
| Chức năng | Nâng cao hiệu suất hoạt động | Hoàn thành | tùy chỉnh |
| Mục đích | để thay thế/sửa chữa | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Loại phần | phụ tùng xe tải | Bảo dưỡng | 24 giờ |
| Chứng nhận | iso9001 | Điều kiện | mới |
Mô tả sản phẩm
| EASTIGER - Nhà cung cấp một điểm dừng của bạn cho các Bộ phận xe tải châu Âu * được thành lập vào năm 2002, EASTMIER là nhà cung cấp chuyên nghiệp hàng đầu về phụ tùng xe tải và phụ tùng xe tải chất lượng cao tại Châu Âu. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã xây dựng danh tiếng của mình về chất lượng đáng tin cậy, giá cả cạnh tranh và dịch vụ toàn diện. * Công ty của chúng tôi có trụ sở tại Ningbo, Trung Quốc, với văn phòng hiện đại 1100m² và phòng trưng bày 800m², nơi bạn có thể nhìn thấy và kiểm tra toàn bộ các sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi cung cấp danh mục gồm hơn 20,000 phụ tùng OEM và phụ tùng Aftermarket, hoàn toàn tương thích với tất cả các mẫu xe tải lớn của châu Âu: * với MERCEDES BENZ: Actros, Axor, Atego, Sprinter... * ĐỐI VỚI VOLVO: FH, FH12, FH16, FM9, FM12, FL ... * đối với SCANIA: Sê-ri P/G/R/T, sê-ri 4, sê-ri 3 ... * ĐỐI VỚI NGƯỜI ĐÀN ÔNG: TGX, TGS, TGL, TGM, TGA, F2000 ... * VỚI RENAULT: Cao cấp, Magnum, Midlum, Kerax ... * ĐỐI VỚI DAF: XF105, XF95, XF85, CF65, LF55, LF45... * cho IVECO: Stralis, Eurocargo, Eurotech, Eurostar... |




* chỉ một phần của các model sản phẩm được liệt kê Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm.
| Dành cho Bộ phận xe tải RENAULT | |||
| Mô tả | Không | Mô tả | Không |
| Đai có gân | 5010359915 | Cảm biến mức nhiên liệu | 5010311753 |
| Bộ làm mát dầu | 7420729259 | Cảm biến ABS | 5010143029 |
| Đĩa ly hợp | 5010613657 | Vòng đệm | 5010534863 |
| Kẹp | 7401629499 | Đệm lót đầu xy-lanh | 5010295726 |
| Xy lanh bộ ly hợp | 5001834842 | Nạp ống dẫn khí | 5010315483 |
| Bảo hành ly hợp | 5001837139 | Ống bộ tản nhiệt | 5010514472 |
| Động cơ cần gạt nước | 5010441051 | Bộ hấp thụ va đập trong cabin | 5010629471 |
| Động cơ quạt | 5001833357 | Kẻ hấp thụ va đập | 7420867988 |
| Đĩa phanh | 5010422593 | Chuyển đổi | 5001834435 |
| Thước cặp phanh | 5001858404 LH | Đệm phanh | 5001863904 |
| Bộ tản nhiệt | 5010315369 | Gầu bộ lọc khí | 5010230545 |
| Cụm làm mát | 5001866282 | Nạp ống dẫn khí | 5010315483 |
| Bộ chuyển nhiệt | 5001829118 | Nối kết cần gạt | 5010623530 |
| Thùng mở rộng | 5010619113 | Lọc khí | 5001865723 |
| Bộ giữ quạt | 7420564240 | Lò xo khí đốt | 5010353702 |
| Bộ ly hợp quạt dẻo | 5010269871 | Bộ lọc dầu | 5000820895 |
| Con lăn chịu lực | 7408086970 | Bản lề | 5010468879 |
| Thiết bị căng đai | 5010412957 | BƠM NHIÊN LIỆU | 5001863917 |
| Bộ khởi động | 5010306777 | Cáp van tiết lưu | 5010314177 |
| Bơm nước | 7421814009 | Máy sấy khí | 5010260352 |
| Vỏ bộ điều nhiệt | 7421861948 | Khóa dây | 5001836273 |
| Khớp nối đa năng | 5001834314 | Bơm rửa | 5000946891 |
| Bộ điều chỉnh cửa sổ | 5010468940 | Bảo hành ly hợp | 9700514380 |
| Xy lanh chuyển đổi | 5001849893 | Bàn đạp tăng tốc | 7421059642 |
| Đai có gân | 5010359915 | Cảm biến mức nhiên liệu | 5010311753 |
| Bộ làm mát dầu | 7420729259 | Cảm biến ABS | 5010143029 |
| Đĩa ly hợp | 5010613657 | Vòng đệm | 5010534863 |
| Kẹp | 7401629499 | Đệm lót đầu xy-lanh | 5010295726 |
| Xy lanh bộ ly hợp | 5001834842 | Nạp ống dẫn khí | 5010315483 |
| Bảo hành ly hợp | 5001837139 | Ống bộ tản nhiệt | 5010514472 |
| Động cơ cần gạt nước | 5010441051 | Bộ hấp thụ va đập trong cabin | 5010629471 |
| Động cơ quạt | 5001833357 | Kẻ hấp thụ va đập | 7420867988 |
| Đĩa phanh | 5010422593 | Chuyển đổi | 5001834435 |
| Thước cặp phanh | 5001858404 LH | Đệm phanh | 5001863904 |
| Que thăm nhớt | 5010505253 | Bộ sửa chữa | 7421175831 |
| Vòng ABS | 7420424109 | Động cơ quạt | 5001829115 |
| V-stay | 7420741703 | Cần phản ứng | 7421051052 |
| Kéo liên kết | 5010294287 | Khớp nối bi | 5001836298 RH |
| Lắp động cơ | 7420503552 | Khớp nối bi | 5001832581 LH |
| Ống xả | 5010491105 | Bộ sửa chữa | 5010130738 |
| Liên kết cần gạt | 5000288795 | Máy nén khí | 5001836982 |
| … | … | … | … |







Thông tin công ty
Ningbo Eastiger Products Co., Limited
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2006
- Quy mô nhân sự
- 36
- Khu vực
- Ninh Ba, Chiết Giang · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Ningbo Eastiger Products Co., Limited khai số lượng tối thiểu 10.000 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Ningbo Eastiger Products Co., Limited chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
