
6 ảnh
Phòng phẫu thuật bệnh viện, thiết bị y tế, thiết bị gây mê, máy gây mê
0 lượt xem / 30 ngày
2 USD/cái
Từ 80 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Nhóm:
- người lớn và trẻ em
- Mã HS:
- 9018907010
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | - jinling |
|---|---|---|---|
| Nhóm | người lớn và trẻ em | Mã HS | 9018907010 |
| Phun oxy | 25-75l/phút | Thở dài | 1 thở ngáp trong mỗi 80-160 lần thở |
| Hiển thị | màn hình tft 5.4 inch | Nhịp thở | 1~99bpm |
| Chứng nhận | ISO13485, rohs | Màn hình LCD | Với màn hình LCD |
| Bình phun hơi | lục lịe, sevoflurane hay halogen | Tần số simv | 1~20bpm |
Mô tả sản phẩm



1-Equipped with electronic pressure differential flow sensor, imported respiratory control valve 2-Vaporizer: Imported tank components assembled locally; Enflurane, Isoflurane and Sevoflurane (Halothane optional). Also possesses self-compensating functionality
3-High precision four tube flowmeter, fitted with interlocking oxygen-nitrous oxide supply, guarantees oxygen output is never lower than 21%
4-Nonhazardous environmentally friendly frame, with automated self-checking function during startup and an automatic self-calibrating sensor
5-Power Failure Support Functions: Automatically converts to backup power mode during AC power outages
6-Alarms: Audible and/or visual alarms for tidal volume, airway pressure, asphyxia, power failure, oxygen failure and other alarms, also features a alarm query function
7-Equipped with advanced international rotating Na-lime tank, uses imported PPSU material and temperature resistant to 134°C
Optional: Multi-parameter Patient Monitor
Specifications
| Model | JINLING -01B advanced model |
| Display | 5.4 inch TFT display |
| Flowmeter Range | O2: 0.1-10L/min |
| N2O: 0.1-10L/min | |
| Ventilation Mode | IPPV, SIPPV, IMV, SIMV, MANUAL |
| Back-up Power Supply | At least 4 hours |
| Tidal Volume | Adjustable range: 50-1500ml |
| Display range: 0-2000ml | |
| Respiratory Rate | 1-99bpm |
| Inspiratory/Expiratory (I:E) Ratio | 4:1-1:10 (capable of inverse ratio ventilation) |
| Oxygen Supply Flow Rate | 25~75L/min |
| Inspiratory Pressure Trigger Range | -10-10cmH2O (electronically controlled) |
| SIGH | 1 sigh breath in every 80-120 breaths |
| Vaporizer Concentration Ranges | 0-5% |
| Vaporizer Slots | Double PA-I type slot |

Thông tin công ty
Nanjing Puao Medical Equipment Co., Ltd.
- Khu vực
- Nam Kinh, Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Nanjing Puao Medical Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 80 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Nanjing Puao Medical Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
