
6 ảnh
Phim BOPE có thể tái chế, thân thiện với môi trường cho bao bì hóa phẩm hàng ngày
0 lượt xem / 30 ngày
2,96 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- không
- Ứng dụng:
- bao bì hóa chất thực phẩm hàng ngày
- Xuất xứ:
- Foshan, Guangdong, Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | không | Độ dày | 20-40mic |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng | bao bì hóa chất thực phẩm hàng ngày | Xuất xứ | Trung Quốc |
| Loại | Kéo căng phim | Mã HS | 3920109090 |
| Vô can | 0.94 | Minh bạch | Trong suốt |
| Chức năng | chống đâm thủng | Căng ướt | 38.0 |
| Độ cứng | Mềm | Mã sản phẩm | BOPE |
Mô tả sản phẩm
Màng BOPE dùng cho bao bì tái chế bảo vệ thực phẩm/hóa chất hàng ngày
Mô tả Sản phẩm Thông số kỹ thuật:
25μm - 40μm
Đặc điểm:
1.cường độ và độ trong suốt có độ kéo dãn cao.
2.khả năng chịu nhiệt thấp tuyệt vời.
3.mỏng và giảm cacbon.
4.thân thiện với môi trường và tái chế
Chức năng:
Khả năng chống thủng tuyệt vời, chống lỗ kim, chống mài mòn, độ mềm dẻo và khả năng in tốt.
Ứng dụng
Áp dụng cho bao bì tái chế bảo vệ môi trường thực phẩm/hóa chất hàng ngày.
Loại sản phẩm: Phim BOPE | Độ dày: 20 micrô/30mic/40mic | ||||||
Các mục kiểm tra | Chuẩn | Giá trị điển hình | Phương pháp thử nghiệm | ||||
Dung sai độ dày | ±5% | 20 mic | 30mic | 40mic | GB/T6672 | ||
| Denisty | 0±2% | 0.94 | 0.94 | 0.94 | GB/T 1033.1 | ||
Cường độ kéo (MPa) | (MD) | ≥80 | 95 | 96 | 88 | GB/T 6672 | |
(TD) | ≥150 | 182 | 180 | 190 | GB/T 1040.3 | ||
Co rút nhiệt 100ºC 2phút (%) | (MD) | ≤6.0 | 2.50 | 2. 10 | 1.86 | GB/T 1040.3 | |
| (TD) | ≤4.0 | 1.30 | 1.35 | 1.30 | GB/T 10003 | ||
Kéo dài tại Nghỉ giải lao (%) | (MD) | ≤300 | 229 | 240 | 290 | GB/T 10003 | |
(TD) | ≤150 | 90 | 95 | 82 | GB/T 1040.3 | ||
COI | (I/I) | ≤0.6 | 0.18 | 0.20 | 0.17 | GB/T 10006 | |
(O/O) | 0.20 | 0.22 | 0.22 | GB/T 10006 | |||
Sương mù (%) | ≤6.0 | 3. 18 | 3.46 | 4.36 | GB/T 2410 | ||
| Bóng 45 ° | ≥80.0 | 92. 1 | 88.2 | 89.4 | GB/T 8807 | ||
Căng thẳng ướt (Mn/m) | ≥38 | 38.0 | 38.0 | 38.0 | GB/T 14216-2008 | ||







Tiêu chuẩn công nghiệp:
<phim polyamide hướng hai mặt (ni-lông)> tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc
(Mã tiêu chuẩn: GB/T 20218-2006)
Thông báo về vận chuyển và lưu trữ:
Mọi tác động hoặc va chạm trong quá trình vận chuyển, chất tải và dỡ tải có thể dẫn đến hỏng bề mặt và mép cuộn. Nên bảo quản ở nơi có ombragé, mát mẻ và khô ráo để tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp và mưa.
Thông tin công ty
FSPG HI-TECH CO., LTD.
- Khu vực
- Phật Sơn, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
FSPG HI-TECH CO., LTD. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
FSPG HI-TECH CO., LTD. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
