
6 ảnh
Nhà sản xuất Trung Quốc Hree miễn phí nam châm neodymium sắt boron lắp ráp từ tính
0 lượt xem / 30 ngày
0,01 USD/cái
Từ 100 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Mã HS:
- 85051110
- Điểm:
- N30SH-N45SH
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | rcmag |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 85051110 | Điểm | N30SH-N45SH |
| Dung sai | +/-0.1/+/-0.05 | Lớp phủ | Nicken |
| Mật độ | 7.4~7.6 | Mã sản phẩm | N35-N52 |
| Gói Vận Chuyển | theo yêu cầu của khách hàng | Nhiệt độ curie | 310~380 |
| Độ cứng vickers | 620hv | Độ uốn của tóc | 25kg/mm |
Mô tả sản phẩm
Hiển thị sản phẩm | Tài sản của NdFeB | ||||||||||
| Cấp độ phủ | Từ xa | Lực ép buộc | Lịch sự nội tại | Sản phẩm năng lượng tối đa | Nhiệt độ Curie | Nhiệt độ Hệ số | ||||
| Br | HCB | HHC | (BH)tối đa | TC | TW | |||||
| T | Kg | KA/m | Koe | KA/m | Koe | KJ/m3 | - MGOe | ºC | ºC | |
| N33 | 1.13-1.18 | 11.3-11.8 | ≥836 | ≥10.5 | ≥955 | ≥12 | 247-263 | 31-33 | 310 | ≤80 |
| N35 | 1.18-1.23 | 11.8-12.3 | ≥868 | ≥10.9 | ≥955 | ≥12 | 263-287 | 33-36 | 310 | ≤80 |
| N38 | 1.22-1.28 | 12.2-12.8 | ≥899 | ≥11.3 | ≥955 | ≥12 | 287-310 | 36-39 | 310 | ≤80 |
| N40 | 1.26-1.31 | 12.6-13.1 | ≥923 | ≥11.6 | ≥955 | ≥12 | 302-326 | 38-41 | 310 | ≤80 |
| N42 | 1.28-1.34 | 12.8-13.4 | ≥923 | ≥11.6 | ≥955 | ≥12 | 318-342 | 40-43 | 310 | ≤80 |
| N45 | 1.34-1.39 | 13.4-13.9 | ≥876 | ≥11.0 | ≥955 | ≥12 | 342-366 | 43-46 | 310 | ≤80 |
| N48 | 1.38-1.42 | 13.8-14.2 | ≥836 | ≥10.5 | ≥876 | ≥11 | 358-390 | 45-48 | 310 | ≤80 |
| N50 | 1.40-1.46 | 14.0-14.6 | ≥836 | ≥10.5 | ≥876 | ≥11 | 374-406 | 47-51 | 310 | ≤80 |
| N35M | 1.18-1.23 | 11.8-12.3 | ≥868 | ≥10.9 | ≥1114 | ≥14 | 263-287 | 33-36 | 320 | ≤100 |
| N38M | 1.22-1.28 | 12.2-12.8 | ≥899 | ≥11.3 | ≥1114 | ≥14 | 287-310 | 36-39 | 320 | ≤100 |
| N40M | 1.26-1.31 | 12.6-13.1 | ≥923 | ≥11.6 | ≥1114 | ≥14 | 302-326 | 38-41 | 320 | ≤100 |
| N42M | 1.28-1.34 | 12.8-13.4 | ≥923 | ≥11.6 | ≥1114 | ≥14 | 318-342 | 40-43 | 320 | ≤100 |
| N45M | 1.34-1.39 | 13.4-13.9 | ≥876 | ≥11.0 | ≥1114 | ≥14 | 342-366 | 43-46 | 320 | ≤100 |
| N33H | 1.14-1.19 | 11.4-11.9 | ≥836 | ≥10.5 | ≥1353 | ≥17 | 247-270 | 31-34 | 330 | ≤120 |
| N35H | 1.18-1.23 | 11.8-12.3 | ≥868 | ≥10.9 | ≥1353 | ≥17 | 263-287 | 33-36 | 330 | ≤120 |
| N38H | 1.22-1.28 | 12.2-12.8 | ≥899 | ≥11.3 | ≥1353 | ≥17 | 287-310 | 36-39 | 330 | ≤120 |
| N40H | 1.26-1.31 | 12.6-13.1 | ≥923 | ≥11.6 | ≥1353 | ≥17 | 302-326 | 38-41 | 330 | ≤120 |
| N42H | 1.28-1.34 | 12.8-13.4 | ≥923 | ≥11.6 | ≥1353 | ≥17 | 318-342 | 40-43 | 330 | ≤120 |
| N30SH | 1.08-1.13 | 10.8-11.3 | ≥810 | ≥10.2 | ≥1592 | ≥20 | 223-247 | 28-31 | 340 | ≤150 |
| N33SH | 1.14-1.19 | 11.4-11.9 | ≥836 | ≥10.5 | ≥1592 | ≥20 | 247-270 | 31-34 | 340 | ≤150 |
| N35SH | 1.18-1.23 | 11.8-12.3 | ≥868 | ≥10.9 | ≥1592 | ≥20 | 263-287 | 33-36 | 340 | ≤150 |
| N38SH | 1.22-1.28 | 12.2-12.8 | ≥899 | ≥11.3 | ≥1592 | ≥20 | 287-310 | 36-39 | 340 | ≤150 |
| N40SH | 1.26-1.31 | 12.6-13.1 | ≥923 | ≥11.6 | ≥1592 | ≥20 | 302-326 | 38-41 | 340 | ≤150 |
| N28UH | 1.03-1.09 | 10.3-10.9 | ≥764 | ≥9.60 | ≥1990 | ≥25 | 207-231 | 26-29 | 350 | ≤180 |
| N30UH | 1.09-1.14 | 10.9-11.4 | ≥812 | ≥10.2 | ≥1990 | ≥25 | 223-247 | 28-31 | 350 | ≤180 |
| N33UH | 1.13-1.17 | 11.3-11.7 | ≥852 | ≥10.7 | ≥1990 | ≥25 | 247-263 | 31-33 | 350 | ≤180 |
| N35UH | 1.17-1.24 | 11.7-12.4 | ≥868 | ≥10.9 | ≥1990 | ≥25 | 263-295 | 33-37 | 350 | ≤180 |
| N28EH | 1.03-1.09 | 10.3-10.9 | ≥780 | ≥9.80 | ≥2388 | ≥30 | 207-231 | 26-29 | 380 | ≤200 |
| N30EH | 1.08-1.13 | 10.8-11.3 | ≥812 | ≥10.2 | ≥2388 | ≥30 | 223-247 | 28-31 | 380 | ≤200 |
| N33EH | 1.14-1.21 | 11.4-12.1 | ≥852 | ≥10.7 | ≥2388 | ≥30 | 247-279 | 31-35 | 380 | ≤200 |
| N35EH | 1.17-1.24 | 11.7-12.4 | ≥868 | ≥10.9 | ≥2388 | ≥30 | 263-295 | 33-37 | 380 | ≤200 |
| N38EH | 1.22-1.29 | 12.2-12.9 | ≥915 | ≥11.5 | ≥2388 | ≥30 | 287-318 | 36-40 | 380 | ≤200 |
| N30AH | 1.08-1.15 | 10.8-11.5 | ≥804 | ≥10.1 | ≥2786 | ≥35 | 223-255 | 28-32 | 380 | ≤230 |
| N33AH | 1.14-1.21 | 11.4-12.1 | ≥852 | ≥10.7 | ≥2786 | ≥35 | 247-279 | 31-35 | 380 | ≤230 |
Giới thiệu về Công ty 





Thông tin công ty
Zhejiang Rongxin Magnet Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Khu vực
- Hàng Châu, Chiết Giang · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhejiang Rongxin Magnet Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhejiang Rongxin Magnet Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
