Bỏ qua tới nội dung

6 ảnh

Nhà sản xuất phim polyimide

0 lượt xem / 30 ngày

29 USD/cái

Chọn quy cách & số lượng

Màu sắc

%

Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.

Hỏi qua Zalo Daisan

Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —

Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.

Màu sắc:
Vàng
Ứng dụng:
chất cách điện, cách điện cuộn dây điện, cách điện lớp phủ cuộn dây, đế điện, vỏ, động cơ
Xuất xứ:
Trung Quốc

Thông tin cơ bản

Độ dày0,025mm, 0,010mm, 0,050mmỨng dụngchất cách điện, cách điện cuộn dây điện, cách điện lớp phủ cuộn dây, đế điện, vỏ, động cơ
Xuất xứTrung QuốcMã HS392169000
Loạimàng cách điệnMàu sắcVàng
Hóa họckhả năng cách điện hữu cơPhân loạichất liệu cách điện hữu cơ
Tùy chỉnhCó sẵnChứng nhậniso9001
Mô đun Young>=3,1gpaGói Vận Chuyểnthùng các-tông và pa-lét

Mô tả sản phẩm

Phim Pi Polyimide được sử dụng rộng rãi với thuộc tính xuất sắc

Ứng dụng/Mô hình
Các sản phẩm của chúng tôi áp dụng cho ngành công nghiệp quốc phòng hàng không vũ trụ, ngành công nghiệp động cơ điện, FPC và TAB của ngành điện tử, cấp H, vật liệu cách điện C (động cơ kéo, động cơ điện dầu chìm, thiết bị điện hạt nhân, vật liệu chịu nhiệt cao, thiết bị điện đặc biệt, ống dẫn bus chống cháy, Mặt nạ khí, khung thoại loa), các sản phẩm của chúng tôi có màng polyimide như kim loại mẹ là lựa chọn tốt nhất cho FPC, PST, tấm lót đồng linh hoạt, LED và các vật liệu cách điện nhiệt độ cao.
Chào mừng bạn tham khảo.
Mục Đơn vị Kiểu sản phẩm Điều kiện kiểm tra Chuẩn
Độ dày μm 13-14 23ºC ASTM D374
Cường độ kéo TD MPa ≥170 23ºC ASTM D882
MD ≥170
Kéo dài TD % ≥65 23ºC ASTM D882
MD ≥65
Các con trẻ thuộc Modulus Điểm trung bình ≥3.1 23ºC ASTM D882
Hằng số điện môi 3.5±0.4 1MHz 23ºC ASTM D150
Hệ số khử rung điện ≤0.004 1MHz 23ºC ASTM D150
Các dự án kinh doanh số lượng lớn Ω•cm >1012 500V 23ºC ASTM D257
Điện trở bề mặt Ω >1014 500V 23ºC ASTM D257
Sức mạnh điện môi v/μm ≥200 23ºC ASTM D149
CTE Ppm/ºC 30±5
30±5
100~200ºC
200~300ºC
ASTM D696
Tỷ lệ co rút % ≤0.08 200ºC,2giờ ASTM D5213-04
Hấp thụ nước % ≤2.2 23ºC, ngâm trong 24g ASTM D570
Mật độ g/cm³ 1.44±0.2 23ºC ASTM D1505
Căng thẳng do ướt Mn/m 60 23ºC IEC674-2


Nhà sản xuất phim polyimide

Nhà sản xuất phim polyimideNhà sản xuất phim polyimide
Nhà sản xuất phim polyimide



Nhà sản xuất phim polyimide

Thông tin công ty

S

Shandong Xinhongyun New Material Technology Co., Ltd.

Loại hình
Công Ty Thương Mại
Năm thành lập
2020
Quy mô nhân sự
10
Khu vực
Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Xem gian hàng

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?

Shandong Xinhongyun New Material Technology Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.

Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?

Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.

Bao lâu thì có hàng?

Shandong Xinhongyun New Material Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.

Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?

Xuất xứ: Trung Quốc.

Có đặt được hàng mẫu không?

Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.

Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?

Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.

Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?

Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu báo giá

Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

Có thể đính kèm tệp ở bước tiếp theo