
6 ảnh
Nhà máy máy đóng gói bột đa làn
0 lượt xem / 30 ngày
12 USD/cái
Từ 220 cái
Chọn quy cách & số lượng
Kích thước
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Kích thước:
- 1700x1600x2500mm
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Loại:
- Máy nạp thể tích
Thông tin cơ bản
| Kích thước | 1700x1600x2500mm | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Loại | Máy nạp thể tích | Mã HS | 8438600 |
| Chuẩn | gmp iso | Cấu trúc | Tuyến tính |
| Đóng gói | Túi | Loại cắt | cắt thẳng, chữ chi |
| Dung lượng | tối đa 20 chu kỳ/phút/làn | Áp suất khí | 0.4~0,8mpa |
| Tiêu thụ khí | 0.4-1m³ / Min | Đầu van nạp | Một đầu |
Mô tả sản phẩm
Máy đóng gói nhiều làn bột
Tính năng:
Tháo và lắp dây chuyền phim tiện lợi.
Mã hóa linh hoạt và điều chỉnh độ dài túi.
Dễ dàng tháo rời và lắp ráp lưỡi cắt tấm phim.
Gia công CNC tích hợp.
Kiểu lò xo hàn dọc áp lực bộ đệm cân bằng.
Điều chỉnh áp suất không khí độc lập cho vòng đệm trung tâm của gói.
Vít me bi chính xác cao và truyền động servo.
Loại bánh xe tay điều chỉnh chính xác & thuận tiện vị trí tương đối của dao cắt và dao cắt rãnh dễ rách có cấu trúc khóa nhanh.
Các thiết bị bảo vệ an toàn đa nhóm, ngăn ngừa thương tích cá nhân và hỏng máy.
| Số hiệu mục | - | - | - | - | - | - |
| Dây chuyền đóng gói | (Số làn cụ thể được xác định theo túi rộng và kiểu máy) | |||||
| Độ dày phim | Màng PE, màng mỏng, màng nhôm, giấy DuPont / độ dày 0.05-0,1mm / không đàn hồi hoặc đàn hồi nhẹ | |||||
| Chiều rộng phim | 210 | 300 | 450 | 600 | 750 | 800 |
| Đường kính cuộn phim | 350 | |||||
| Mỗi đường tốc độ đóng gói | 25-55/phút/làn (đặc biệt liên quan đến vật liệu đóng gói) | |||||
| Phạm vi kích cỡ túi | 60 ≤ L ≤ 180 | |||||
| 17 ≤ W ≤ 60 | ||||||
| Điện áp | 5KW/380V /50(60)HZ | 6KW/380V /50(60)HZ | 7,5KW/380V /50(60)HZ | 10.5KW/380V /50(60)HZ | 11KW/380V /50(60)HZ | 13KW/380V /50(60)HZ |
| Áp suất khí | 0.4~0,8MPa | 0.4~0,8MPa | 0.4~0,8MPa | 0.4~0,8MPa | 0.4~0,8MPa | 0.4~0,8MPa |
| Tiêu thụ khí | 0,4m³ / phút | 0,5m³ / phút | 0,6m³ / phút | 0,9m³ / phút | 1m³ / phút | 1m³ / phút |
| Kích thước máy (mm) | 1150x1900x1750 | 1350x1900x1750 | 1450x1900x1750 | 1600x1900x1850 | 1750x1900x1850 | 1850x1900x1850 |
| Trọng lượng máy | 300KG | 500KG | 600KG | 700KG | 800KG | 1300KG |





Thông tin công ty
SHANGHAI OKAY-PACKAGING CO., LTD.
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
SHANGHAI OKAY-PACKAGING CO., LTD. khai số lượng tối thiểu 220 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
SHANGHAI OKAY-PACKAGING CO., LTD. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
