
6 ảnh
Nhà cung cấp Trung Quốc Ống thép tròn liền mạch carbon cán nóng ASTM A53 A106 Gr. a/B A178 7 Inch ống thép Ms
0 lượt xem / 30 ngày
633 USD/cái
Từ 2.000 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Thép cacbon
- Bề mặt:
- đen sơn, mạ kẽm, tự nhiên
- Ứng dụng:
- Vận chuyển đường ống, Ống bình hơi, Ống thủy lực/ô tô, Khoan dầu/khí, Thực phẩm/đồ uống/Sản phẩm từ sữa, Ngành máy móc, Ngành hóa Chất, Khai thác mỏ, Xây dựng & Trang trí, Mục đích đặc biệt, cấu trúc xây dựng
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Thép cacbon | Bề mặt | đen sơn, mạ kẽm, tự nhiên |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng | Vận chuyển đường ống, Ống bình hơi, Ống thủy lực/ô tô, Khoan dầu/khí, Thực phẩm/đồ uống/Sản phẩm từ sữa, Ngành máy móc, Ngành hóa Chất, Khai thác mỏ, Xây dựng & Trang trí, Mục đích đặc biệt, cấu trúc xây dựng | Xuất xứ | Trung Quốc |
| Thương hiệu | bks | Loại | Liền mạch |
| Mã HS | 7304 | Chuẩn | astm a106, a53, a179 |
| Điểm | x42, x52.s235jrh, s355, p265 | Bảo hành | 1 năm |
| Kết thúc | ở đầu thuần, đầu xiên góc, đầu cắt ren hoặc như | Vận tải | theo thùng hàng hoặc tàu khối lượng lớn |
Mô tả sản phẩm
1) HIGH QUALITY---We can guarantee for YOU!!
2) LOW PRICE--We can try the best to give YOU!!
3) 24 HOURS ONLINE SERVICE--We never stop serving YOU!!
4) SMALL ORDER IS ACCEPTABLE--YOU are warmly welcomed to contact us!!
PRODUCT INFORMATION
| Product Name | Seamless Steel Pipe | |
| Size | OD | 3/4"--48 |
| Thickness | 3mm-45mm | |
| Length | SRL,DRL,5.8M,11.8M | |
| Steel Material | ASTM A53/A106,API 5L,EN10216,DN162ASTM A179 A192 A210 | |
| Steel Grade | Grade A,Grade B,Grade C,X42,X52.S235JRH,S355,P265 ect. | |
| Process | Hot rolled/hot expansion/cold drawn/cold rolled | |
| Usage | High temperature service | |
| Surface | Bared Black Painting, Galvanized,Coating | |
| Proctor | Plastic cap | |
| Package | Bundles, Bulk | |
| Inspection | With Hydraulic Testing, Ultrasonic testing or X-ray Test | |
| Certificate | ISO9001;2000 | |
| Date of Delivery | Less Than 15/20/25/30/40/50/60 Days According To The Quantity | |
| Payment: | L/C or T/T | |
| Port of Shipment | Xingang,China | |
A.Chemical composition in % For API 5L PSL1
| TYPE | Steel grade | C . | Si | Mn . | P | S |
| API 5L PSL1 | B | ≤0.28 | - | ≤1.20 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| API 5L PSL1 | X42 | ≤0.28 | - | ≤1.3 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| API 5L PSL1 | X52 | ≤0.28 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| API 5L PSL1 | X56 | ≤0.28 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| API 5L PSL1 | X60 | ≤0.28 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| API 5L PSL1 | X65 | ≤0.28 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| API 5L PSL1 | X70 | ≤0.28 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
B.Mechanical Properties for API 5L PSL1
| TYPE | grade | Tensile strength (Mpa) | Yield strength (Mpa) | Elongation |
| API 5L PSL1 | B | ≥415 | ≥245 | As per API 5L |
| API 5L PSL1 | X42 | ≥415 | ≥290 | As per API 5L |
| API 5L PSL1 | X52 | ≥460 | ≥360 | As per API 5L |
| API 5L PSL1 | X56 | ≥490 | ≥390 | As per API 5L |
| API 5L PSL1 | X60 | ≥520 | ≥415 | As per API 5L |
| API 5L PSL1 | X65 | ≥535 | ≥450 | As per API 5L |
| API 5L PSL1 | X70 | ≥565 | ≥483 | As per API 5L |
C.Chemical composition in % For API 5L PSL2
| Level | Steel grade | C . | Si | Mn . | P | S |
| PSL2 | B | ≤0.24 | - | ≤1.20 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| PSL2 | X42 | ≤0.24 | - | ≤1.3 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| PSL2 | X52 | ≤0.24 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| PSL2 | X56 | ≤0.24 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| PSL2 | X60 | ≤0.24 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| PSL2 | X65 | ≤0.24 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
| PSL2 | X70 | ≤0.24 | - | ≤1.4 | ≤0.03 | ≤0.03 |
D.Mechanical Properties For API 5L PSL2
| Level | grade | Tensile strength (Mpa) | Yield strength (Mpa) | Elongation |
| PSL2 | B | 415-760 | 245-450 | As per API 5L |
| PSL2 | X42 | 415-760 | 290-495 | As per API 5L |
| PSL2 | X52 | 460-760 | 360-530 | As per API 5L |
| PSL2 | X56 | 490-760 | 390-545 | As per API 5L |
| PSL2 | X60 | 520-760 | 415-565 | As per API 5L |
| PSL2 | X65 | 535-760 | 450-600 | As per API 5L |
| PSL2 | X70 | 565-758 | 483-621 | As per API 5L |
PRODUCT DISPLAY





PACKING & SHIPPING

COMPANY INFORMATION
Tianjin Boerking Steel Pipe Co.ltdis a professional trading company and has been in steel industry for more than 15years, specializing in seamless steel pipe,oil casing/drill pipe, galvanized steel pipe, stainless steel pipe,ERW/SSAW/LSAW/ welded pipe. Also we sale hot and cold rolled steel coils,steel plates,galvanized steel coils, all kinds of profiles like H-beam, Angel bar,C profile etc.
We have established long term cooperations with several famous steel manufactures all over the world, and we can offer you best quality products with competitive price which will give you an edge over your competitors. Besides, we offer best service all the time.We will do our best to satisfy you needs for the products. Our products have been sold in many countries and areas of the world including South America, Iran, Kenya, Israel etc, and our export volume reaches 160,000tons per year.
We execute quality gurantee system ISO 9001,2008 strictly and all certicates and the third party inspection like MTC,API,ABS,ISO9001,SGS BV etc. will be provided as client's requirements.
OUR MAIN PRODUCTS
APPLICATION
FAQ Q: What is your MOQ?
A: Generally our MOQ is 2 tons, if small quantity, we can check our stock.
Q: How long is your delivery time?
A: Generally it is 15 days if the goods are in stock. or it is 25~30 days if the goods are not in stock, it is according to quantity.
Q: Do you provide samples ? is it free or extra ?
A: Yes, we could offer the sample for free charge but do not pay the cost of freight.
Q: What is your terms of payment ?
A: Payment<=1000USD, 100% in advance. Payment>=1000USD, 30% T/T in advance,balance before shipment.
CONTACT US
Contact: Susie Xu
Boer King Steel Group
Tianjin Boer King Steel IMP&EXP Co.,Ltd
Add: No.602,Shuanggang Development Zone,Tianjin,300350 China.
Pls. do not hesitate to contact me if you have any questions!
You are warm welcomed to visit our factory!!!
Thank you for visiting our products & Looking forward to hearing from you!
Thông tin công ty
TIANJIN BOER KING STEEL CO., LIMITED
- Khu vực
- Thiên Tân · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
TIANJIN BOER KING STEEL CO., LIMITED khai số lượng tối thiểu 2.000 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
TIANJIN BOER KING STEEL CO., LIMITED chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
