6 ảnh
Ndi Hx3 Camera PTZ Video Trực Tiếp Theo Dõi Tự Động
0 lượt xem / 30 ngày
900 USD/cái
Từ 50 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Shenzhen
- Video:
- video
- Mã HS:
- 8525801390
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Video | video |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 8525801390 | Loại | hệ thống hội nghị truyền hình |
| Bố cục | camera ndi | Góc nhìn | 60.5° |
| Thu phóng | zoom quang học 20x + zoom kỹ thuật số 2x | Giao tiếp | có dây |
| Cổng video | ndi|hx/3g-sdi/hdmi/usb3.0 | Mã hóa video | h.264/h.265 |
| Mã sản phẩm | UHV-20X-IP-S(ATNDI) | Cài đặt sẵn | 10 qua bộ điều khiển từ xa; 128 qua cổng nối tiếp; trước |
Mô tả sản phẩm
Our Service:
(1) Prompt reply: Your inquiry related to our products or price will be replied within 24 hours.
(2) OEM Service: We offer customized options for our products, and customer's designed LOGO printing is available.
(3) Quality Control: All products we sold are 100% strictly selected and tested by our QC department.
(4) Warranty: We offer 2 years product warranty.
Our Advantages
High quality products
FTwull selection range
O years warranty/free maintainance
OEM & ODM Service
CE, FCC, RoHs Certified
Payment: T/T, Paypal, Western Union D/P L/C
3-5 daysprompt delivery
Welcome sample order for testing
Excellent after-sales services
Experienced sales team
Application
| Technical Data | |||
| Model | UHV-20X-IP-S(ATNDI) | UHV-30X-IP-S(ATNDI) | |
| Sensor | 1/2.8" inch, 2.4MP UHD CMOS Sensor | 1/1.8", 12MP UHD CMOS sensor | |
| Zoom | 20x optical zoom | 30x optical zoom | |
| Lens | f = 4.9 - 98mm, F1.5 - F3 | f = 6.91 - 214.64mm, F1.35 - F4.6 | |
| Horizontal View Angle | 60°(Wide) - 3.2°(Tele) | 60°(Wide) - 2°(Tele) | |
| Vertical viewing angle | 32.2° - 1.8° | 34.14° - 1.12° | |
| Diagonal viewing angle | 61° - 3.64° | 67.08° - 2.27° | |
| Minimum Working Distance | 1.0m | 1.5m | |
| S/N Ratio | Above50dB | ||
| Video Format | HDMI: 1920x1080P60/50/30/25/59.94/29.97/24/23.98; 1920x1080I60/50/59.94 1280x720P60/50/30/25/59.94/29.97 | ||
| NDI®|HX3: Main Steam: 1920 x 1080 @ 15-60; 1280 x 720 @ 15-60; 1024 x 576 @ 15-16 Sub Steam: 640 x 360 @ 15-30 | |||
| 3G-SDI: 1920 x 1080P60/50/30/25/59.94/29.97/24/23.98; 1920 x 1080I60/50/59.94 1280 x 720P60/50/30/25/59.94/29.97 | |||
| USB Type-C: NV12: 1920 x 1080p5; 1280 x 720p15; 1024 x 576 p25; 800 x 448p30; YUY2: 1920 x 1080p5; 1280 x 720p10; 1024 x 576p15; 800 x 448p30; MJPG: 1920 x 1080p30; 1280 x 720p30; 1024 x 576p30; 800 x 448p30; H.264/HEVC: 1920 x 1080p30; 1280 x 720p30; 1024 x 576p30; 800 x 448p30 | |||
| Image Parameters | |||
| Noise Reduction | 2D&3D | ||
| Minimum Lux | 20X: 0.7Lux(50 IRE Max AGC, 1/30,f1.8) | 30X: 0.5Lux(50 IRE Max AGC, 1/30, F1.8) | |
| White Balance | Auto/Manual/Auto Tracking/Push/Indoor/Outdoor/Color Temperature | ||
| Exposure | Auto/Manual/Shutter Priority/Iris Priority/Brightness Priority | ||
| Anti-Flicker | OFF, 50Hz, 60Hz | ||
| Image Flip | Support | ||
| Mirroring | Support | ||
| Focus | Auto/Manual | ||
| Iris | Auto/Manual | ||
| Electronic-shutter | Auto/Manual | ||
| Gamma | Support | ||
| Backlight Compensation | Support | ||
| IP Streaming | |||
| Video Encoding | H.264/H.265 | ||
| Bitrate Control | Variable bitrate(VBR), Constant bitrate(CBR) | ||
| Bitrate Range | 1024Kbps - 61440Kbps | ||
| Network Port Speed | 1000M | ||
| Protocol | NDI®|HX3,SRT, HTTP, RTSP, RTMP, ONVIF, VISCA over IP, TCP, UDP, VISCA, PELCO P/D,HTML5, Webrtc, RTP Multicast | ||
| Pan/Tilt Movement | |||
| Preset | Remote controller: 10; Serial Port: 128; Accuracy: 0.1° | ||
| Pan Rotation Angle | -170° - +170° | ||
| Tilt Rotation Angle | -30° - +90° | ||
| Pan Rotation Speed | 20x: 0.1° - 120°/s | 30x: 0.1° - 80°/s | |
| Tilt Rotation Angle | 20x: 0.1° - 80°/s | 30x: 0.1° - 60°/s | |
| I/O Interface | |||
| Control Port | RS232(RS485), NDI®|HX3 | ||
| Video Port | NDI®|HX3, HDMI, 3G-SDI, USB Type-C | ||
| Audio Port | Dual 3.5mm linear inputs | ||
| Tally | Support | ||
| POE+ | Support | ||
| Daisy Chain | Support | ||
| General | |||
| Input Voltage | DC12V, POE+(IEEE802.3at) | ||
| Operating Temperature | -10°C - 50°C | ||
| Operating Humidity | ≤80% | ||
| Color | Black/White | ||
| Dimension(LxWxH) | 20X: 220mm x 190mm x 173mm | 30x: 220mm x 190mm x 193.5mm | |
| Net Weight | 20x: 1.5kg(3.3LBS) | 30x: 1.9kg(4.2LBS) | |
Thông tin công ty
Shenzhen Winsafe Technology Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2014
- Quy mô nhân sự
- 11
- Khu vực
- Thâm Quyến, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shenzhen Winsafe Technology Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 50 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shenzhen Winsafe Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
