
6 ảnh
Mô-đun Silicat Nhôm Nhiệt Độ Cao
Mã: 1912170905Thương hiệu: Luyangwool0 lượt xem / 30 ngày
2 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- sợi gốm
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Tên:
- mô-đun nhôm silicate
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | sợi gốm | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Luyangwool | Mã sản phẩm | 1912170905 |
| Đóng gói | Carton/Bag/Pallet | Tên | mô-đun nhôm silicate |
| Mã HS | 68061010 | Tỉnh | shandong |
| Tử tế | Sợi gốm thông thường | Hình dạng | Bloc |
| Sản phẩm | mô-đun sợi gốm | Gói Vận Chuyển | thùng các-tông/túi/pa-lét |
Mô tả sản phẩm
LUYANGWOOL® High Temperature Ceramic Fiber Module / RCF Module
Luyangwool® ceramic fiber module is made from compressed ceramic fiber blanket. The module is specially designed to meet the thermal insulation requirements of industrial furnaces in some special thermal conditions. Luyangwool® ceramic fiber module is produced with various anchoring systems to enable quick, easy and efficient installation in most furnace linings. Ceramic fiber module linings can increase the furnace productivity and reduce the maintenance costs.
Features
Fast and easy installation
Fast and easy repair
Fast temperature cycling
Low installation and repair costs
Low heat storage
Typical Applications
Petrochemical
Refining, iron and steel
Non ferrous
Ceramic and glass
Heat treatment
Typical Parameters
| Description | LUYANGWOOL® STD MODULE | LUYANGWOOL® HP MODULE | LUYANGWOOL® HA MODULE | LUYANGWOOL® HZ MODULE |
| Classification Temperature (ºC ) | 1260 | 1260 | 1350 | 1430 |
| Chemical Composition (%) | ||||
| Al2O3 | ≥43 | ≥44 | ≥52 | ≥35 |
| SiO2 | ≥54 | ≥55 | ≥47 | ≥49 |
| ZrO2 | - | - | - | ≥15 |
| Color | White | White | White | White |
| Density (kg/m³) | 160-220 | 160-220 | 160-220 | 160-220 |
| Permanent Linear Shrinkage (%) | 1000ºC x 24h ≤2.5 | 1100ºC x 24h ≤2.5 | 1200ºC x 24h ≤3.0 | 1350ºC x 24h ≤3.0 |
| Thermal Conductivity (W/m·K) | ||||
| 400ºC | 0.10 | 0.10 | 0.10 | 0.10 |
| 600ºC | 0.18 | 0.17 | 0.16 | 0.15 |
| 800ºC | 0.20 | 0.20 | 0.20 | 0.19 |
| 1000ºC | 0.27 | 0.26 | 0.26 | 0.26 |




Thông tin công ty
Luyang Energy-Saving Materials Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 1992
- Quy mô nhân sự
- 1985
- Khu vực
- Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Luyang Energy-Saving Materials Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Luyang Energy-Saving Materials Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc. Đóng gói: Carton/Bag/Pallet.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
