
2 ảnh
Máy xúc lật Hyundai 3 Ton 5 Ton đang được bán (HL830K/HL850K)
0 lượt xem / 30 ngày
20 USD/m²
Từ 3 m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Vàng
- Xuất xứ:
- Jiangsu, Trung Quốc
- Loại:
- Máy chất tải cỡ vừa
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | hyundai |
|---|---|---|---|
| Loại | Máy chất tải cỡ vừa | Mã HS | 8429510000 |
| Màu sắc | Vàng | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | CE | Truyền tải | Thủy lực |
| Điều kiện | Mới | Mã sản phẩm | HL830K/HL850K |
| Chiều cao đổ | 2920/3195mm | Gầu tùy chọn | 2,4m3; 4m3 |
Mô tả sản phẩm
WHEEL LOADERS
HARDWORKING HYUNDAI WHEEL LOADERS
The new series loader is a fine example of high quality engineering and workmanship. With special attention given to increased performance, safety and serviceability. The 9 series will give you the satisfaction in higher power, lower fuel consumption, more comfort and lower emission compared with before.
High Durability
"Load sensing - Flow sharing" hydraulic system with variable displacement pump
Improved cooling system with high resistance to thermal shocks and vibrations
Steering cylinder lug & bucket link designed with reinforced and stressless cast steel
Hyundai 3 ton 5 ton Wheel Loader (HL830K/HL850K)
| Unit | HL850K | HL830K | |
| Working weight | Kg | 17200 | 10200 |
| Bucket capacity | m³ | 3.0 | 1.7 |
| Engine model | - | WD10G220E21 | YC6J125Z-T20 |
| Rated power | Kw/rpm | 162/2200 | 92/2200 |
| Max. torque | N. m/rpm | 860/1400-1600 | 500/1400-1600 |
| Max. working speed | Km/h | 38 | 39 |
| Max. breakout force | KN | 162.5 | 103.8 |
| Overall length | mm | 8150 | 6965 |
| Overall width | mm | 2950 | 2480 |
| Overall height | mm | 3480 | 3235 |
| Wheel base | mm | 3300 | 2850 |
| Tread | mm | 2200 | 1850 |
| Dumping height | mm | 3195 | 2920 |
| Dumping reach | mm | 1050 | 1067 |
| Min. ground clearance | mm | 430 | 370 |
| Dumping angle | ° | 45 | 45 |
| Bucket back angle at ground | ° | 41 | 43 |
| Max. turning angle | ° | 40 | 40 |
| Max. traction force | KN | 165 | 89 |
Thông tin công ty
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2009
- Quy mô nhân sự
- 20
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 3 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
