
1 ảnh
Máy Vàng, Máy Chế Biến Vàng, Bàn Rung (6-S)
0 lượt xem / 30 ngày
1 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- thép thủy tinh
- Màu sắc:
- Đỏ
- Ứng dụng:
- vàng, quặng sắt, máy photocopy, thạch anh, đá
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | thép thủy tinh | Ứng dụng | vàng, quặng sắt, máy photocopy, thạch anh, đá |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Loại | Bộ tách trọng lực |
| Màu sắc | Đỏ | Máy nổi | thời kỳ quặng đồng |
| Bảo hành | 2 năm | Điện áp | 440V |
| Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Chứng chỉ | đẳng 9100: 2000 |
| Chứng nhận | ISO9001:2008, CE | Điều kiện | Mới |
Mô tả sản phẩm
Shaking table
Shaking table is one of the mineral separation equipment of gravity concentration. It is widely used to separate tungsten, stannum, niobium, other rare metal and noble metal ores; It can also be used to separate iron, manganese minerals, coal, and so on It is easy to be operated and can produce high grade concentrated ore, secondary concentrated ore, middlings and gangue, etc at the same time.
shaking table technica parameters:
| Name | Grit concentrator table | Fine sand concentrator table | Sludge concentrator table | |
| Bed surface Dimensions | Length (mm) | 4450 | 4450 | 4450 |
| Driving part Width (mm) | 1855 | 1855 | 1855 | |
| Concentrate part Width (mm) | 1546 | 1546 | 1546 | |
| Max.feeding size(mm) | 2 | 0.5 | 0.15 | |
| Feeding amount (t/d) | 30-60 | 10-20 | 15-25 | |
| Feeding thickness (%) | 25-30 | 20-25 | 15-25 | |
| Stroke (mm) | 16-22 | 11-16 | 8-16 | |
| Frequency (f) | 45-48 | 48-53 | 50-57 | |
| Bed surface Water quantity (t/d) | 80-150 | 30-60 | 10-17 | |
| Bed surface Horizontal obliquity(°) | 2.5-4.5 | 1.5-3.5 | 1-2 | |
| Bed surface Portrait obliquity(%) | 1.4 | 0.92 | ---- | |
| Table board corner(°) | 32-42 | 40 | 42 | |
| Concentrating area | 7.6 | 7.6 | 7.6 | |
| Bed surface Length ratio | 2.6 | 2.6 | 2.6 | |
| Shape of side-bed surface | Rectangle | Zigzag | Triangle | |
| Motor power(kw) | 1.1 | 1.1 | 1.1 | |
| Transmission device | Eccentricity | |||
Thông tin công ty
Zhengzhou Hengxing Heavy Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2003
- Quy mô nhân sự
- 91
- Khu vực
- Hà Nam, Ninh Bình · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhengzhou Hengxing Heavy Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhengzhou Hengxing Heavy Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
