
6 ảnh
Máy tạo nếp vải đa chức năng cho váy nữ
0 lượt xem / 30 ngày
6 USD/m²
Từ 30 m²
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- váy, khăn quàng, chăn
- Xuất xứ:
- Jiangsu Changzhou
- Mã HS:
- 84515000
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | váy, khăn quàng, chăn | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 84515000 | Lái đi | Điện |
| Chứng nhận | CE | Điều kiện | Mới |
| Mã sản phẩm | ZJ-416 | Gói Vận Chuyển | vỏ gỗ dán |
| Nguồn điện áp | 3p/ac 380v/50hz | Độ dày áp dụng | Vật liệu mỏng |
| Vị trí ứng dụng | Gia đình | Công suất làm nóng | 8.1kw |
Mô tả sản phẩm
Model: ZJ-416
1. Production Description Comb fabric pleating machine (model: ZJ-416) is a automatic garment processing equipment that can fold the fabrics, leathers, papers in regularly or irregularly patterns. It is widely used in apparel industry and boutique clothing.
2. Features: 2.1 Pattern No. 1: Horizontal pleat from top to bottom.
2.2 Pattern No. 2: Small horizontal pleat one side, larger horizontal pleat another side.
3.Technical specifications
| No. | Items description | Specifications |
| 1 | Voltage supply | 3P/380V/50HZ |
| 2 | Motor power | 1.1 KW |
| 3 | Heating power | 8.1 KW |
| 4 | Working width | 1600 mm |
| 5 | Pleating size | 3-8 mm |
| 6 | Maximum speed | 200 pleats/min |
| 7 | Net weight | 790 KGS |
| 8 | Gross weight | 990 KGS |
| 9 | Dimension | 2400*1250*1525mm |
| 10 | Workable materials | Polyester, polyester/cotton blend, nylon and non-woven fabrics. |
| 11 | Usages | Fold the fabrics, leathers, papers in regularly or irregularly and used for skirt, scarf, blanket and so on. |
4.Machine components list:
| No. | Items description | Quantity |
| 1 | Speed motor | 1 |
| 2 | Ammeter | 1 |
| 3 | AC contactor | 1 |
| 4 | Intermediate electronic | 1 |
| 5 | Heating appliances | 1 |
| 6 | Speed Controller | 1 |
| 7 | Temperature display controller | 1 |
| 8 | Mushroom-shaped button | 2 |
| 9 | Combination button box | 2 |
| 10 | Control transformer | 1 |
| 11 | Wiring card | 1 |
| 12 | Rectangular plugs and sockets | 1 |
| 13 | Fuse | 2 |
| 14 | Energy-saving lights | 1 |
| 15 | Automatic air switch | 1 |
5. Machine and Sample pictures:



Thông tin công ty
Changzhou Mosun Ultrasonic Equipment Co., Ltd.
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Changzhou Mosun Ultrasonic Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 30 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Changzhou Mosun Ultrasonic Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
