
1 ảnh
Máy tách từ hematit từ nhà sản xuất Trung Quốc
0 lượt xem / 30 ngày
3 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Thép cacbon
- Màu sắc:
- Theo yêu cầu
- Xuất xứ:
- Henan, Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Thép cacbon | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Tên | bộ tách từ | Mã HS | 84741000 |
| Màu sắc | Theo yêu cầu | Hình vẽ | bản vẽ cad |
| Bảo hành | 1 năm | Cài đặt | dưới hướng dẫn của kỹ sư của chúng tôi |
| Cấu trúc | hợp lý | Động cơ | 4kw |
| Tùy chỉnh | Không tùy chỉnh | Dung lượng | 35-60t/giờ |
Mô tả sản phẩm
1.Brief introduction of magnetic separator
Magnetic Separator is used to separate magnetite, hematite, limonite, pyrrhotite, ilmenite smaller than 3 mm in wet way. It is also used to separate iron in coal, nonmetallic ore, construction industry, etc. We can provide magnetic separators of forward flow, semi counter flow and counter flow types according to customers' request.
2.Working principle of magnetic separator
Slurry enters chute through ore tank firstly, and then separating zone by waterpower. Mineral with strong magnetism is absorbed on the barrel surface, sent to concentrate discharging zone and discharged into concentrate box by water effectGangue and ore with weak magnetism are discharged into a pipe in opposite direction of barrel.
3.Features of magnetic separator
1. High magnetic intensity.
2. Low energy consumption.
3. Good beneficiating efficiency.
4. Simple structure and easy maintenance.
We have various of Magnetic separator, such as CTB612, CTB618, CTB718, CTB918, CTB1018, CTB1024, CTB1224, etc.
4.Parameter of magnetic separator
Specification | Diameter (mm) | Length (mm) | magnetic intensity of cylinder surface ( Qa ) | Separating Particle Size (mm) | Capacity (t/h) | Motor power (KW) | Weight (Kg) |
CTB-69 | 600 | 900 | 450 | 0-0.2 | 8-15 | 1.5 | 950 |
CTB-612 | 600 | 1200 | 450 | 0-0.2 | 15-25 | 1.5 | 1100 |
CTB-618 | 600 | 1800 | 450 | 0-0.2 | 15-30 | 2.2 | 1400 |
CTB-712 | 750 | 1200 | 550 | 0-0.2 | 12-30 | 3 | 1500 |
CTB-718 | 750 | 1800 | 500 | 0-0.15 | 20-45 | 3 | 2000 |
CTB-918 | 900 | 1200 | 550 | 0-0.2 | 45-80 | 4 | 2500 |
CTB-924 | 900 | 2400 | 500 | 0-0.15 | 60-100 | 4 | 2800 |
Thông tin công ty
Zhengzhou Hengxing Heavy Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2003
- Quy mô nhân sự
- 91
- Khu vực
- Hà Nam, Ninh Bình · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhengzhou Hengxing Heavy Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhengzhou Hengxing Heavy Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
