
1 ảnh
Máy nghiền (Máy nghiền PC)
0 lượt xem / 30 ngày
2 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Zhangjiagng,Jiangsu.Trung Quốc
- Iso:
- 9001:2008
- Loại:
- Que Crusher bằng nhựa cứng
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | xinbei |
|---|---|---|---|
| Iso | 9001:2008 | Loại | Que Crusher bằng nhựa cứng |
| Mã HS | 84778000 | Cuộn dao | Con lăn dao nguyên khối |
| Cấu trúc | Tiếp tuyến | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | CE, ISO9001:2008 | Máy tính hóa | Máy tính hóa |
| Mã sản phẩm | PC-800 | Phân loại dao | Crusoe Knife Crusher |
Mô tả sản phẩm
Sử dụng: Chất thải, bánh Crusher nhựa
Loại nhựa: Hầu hết các loại nhựa
Thông số kỹ thuật
1. Máy nghiền nhựa PC
2. Dao có thể thay thế và có thể mài lại nhiều lần khi dao bị cùn.
3. Dễ dàng thay dao mà không cần tháo máy
4. Có thể chọn các cỡ mắt lưới khác nhau để quyết định kích cỡ sản phẩm cuối cùng
5. Lắp đặt và vận hành đơn giản
6. Lưới lọc di chuyển, thuận tiện khi lắp ráp, tháo rời, dễ làm sạch và thay đổi màu sắc;
7. Phễu nạp phù hợp với cách nhiệt âm, cải thiện điều kiện vận hành;
8. Phễu nạp liệu với công tắc bảo vệ, an toàn cho người vận hành
9. Bánh quy siêu mạnh, đặc biệt là để làm những vật liệu cực dày.
Có thể tùy chỉnh!
| Mẫu | PC200 | PC300 | PC400 | PC500 | PC600 | PC800 | PC1000 |
| Công suất (kw) | 2.2 | 5.5 | 7.5 | 11 | 15 | 22 | 30 |
| Khoang nghiền (mm) | Φ 200*250 | Φ 220*300 | Φ 246*400 | Φ 265*500 | Φ 280*600 | Φ 410*800 | Φ 500*1000 |
| Dao xoay | 3 | 9 | 12 | 15 | 18 | 24 | 34 |
| Dao tĩnh | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 9 |
| Công suất nghiền (kg/h) | 100-150 | 100-200 | 200-300 | 300-400 | 400-500 | 500-600 | 600-800 |
| Đường kính lưới lọc (mm) | Φ 10 | Φ 10 | Φ 10 | Φ 10 | Φ 10 | Φ 12 | Φ 14 |
| Kích thước (mm) | 800*660*1050 | 1100*800*1200 | 1300*900*1700 | 1400*1000*1650 | 1450*1250*1720 | 1500*1400*1800 | 1700*1600*2200 |
| Cân nặng(kg) | 300 | 480 | 660 | 870 | 1010 | 1250 | 1600 |
Thông tin công ty
Zhangjiagang XinBei Machinery Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà Sản Xuất/Nhà Máy
- Năm thành lập
- 2008
- Quy mô nhân sự
- 43
- Khu vực
- Tô Châu, Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhangjiagang XinBei Machinery Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhangjiagang XinBei Machinery Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
