
5 ảnh
Máy ép chất lượng cao Máy dây cáp
0 lượt xem / 30 ngày
50 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Vít:
- Hai vít
- Xả:
- Xả
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Vít | Hai vít |
|---|---|---|---|
| Xả | Xả | Loại | súng nhựa |
| Mã HS | 84775900 | Bảo hành | 1 năm |
| Tùy chỉnh | Có sẵn | Chứng chỉ | sgs |
| Máy tính hóa | Máy tính hóa | Mã sản phẩm | LS-70 |
| Tự động hóa | Tự động | Gói Vận Chuyển | đóng gói trung tính |
Mô tả sản phẩm
Sử dụng:
Áp dụng cho việc sản xuất tất cả các loại dây điện & cáp dạng gel silica nhiệt độ cao và ống thông.
Đặc điểm:
1. Vận hành màn hình PLC+cảm ứng, điều khiển hoàn chỉnh, điều chỉnh, theo dõi các tham số quá trình sản xuất.
2. Vít silicon đặc biệt, khoang trục vít, đầu máy, khuôn để bảo vệ cấu trúc bên trong.
3. Bộ nhiệt tự động của máy silicon đặc biệt và hệ thống làm mát tự động hoặc thủ công.
4. Trang bị hệ thống phản hồi kiểm tra chính xác để đảm bảo độ chính xác OD nhằm giảm chi phí.

Dịch vụ sau bán hàng:
Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ toàn diện trước khi bán và sau khi bán MIỄN phí, bao gồm như dưới đây:
1. kế toán chi phí/sản xuất
2. lập kế hoạch địa điểm nghiên cứu
3.tất cả hỗ trợ kỹ thuật thiết bị theo yêu cầu
4. dịch vụ cài đặt / gỡ lỗi thiết bị/ đào tạo kỹ thuật tại chỗ
5.Hướng dẫn quá trình thành lập và sản xuất nhà máy
| Loại máy | Φ45 | Φ70 | Φ90 | Φ115 |
| Công suất máy chính (kw) | 7.5 | 15 | 22 | 37 |
| Công suất đẩy ra | 30 | 80 | 135 | 250 |
| Đường kính của đinh vít | Φ45 | Φ70 | Φ90 | Φ115 |
| L/D của vít | 12:1 | 12:1 | 14:1 | 14:1 |
| Băng giá có trả tiền | Φ300-400 | Φ400-630 | Φ400-630 | Φ800-1250 |
| Đường kính dây dẫn trả | 0.2-3.0 | 1.5-6.0 | 2.0-10 | 0.2-3.0 |
| Kết thúc ngoài đường kính. | 0.8-5.0 | 1.8-8.0 | 3.0-12 | 0.8-5.0 |
| Độ dài đồng hóa (m) | 12 | 16 | 24 | 24 |
| Công suất máy sưởi (kw) | 3 phần 36kw | 3 phần 48kw | 6 mục 72kw | 3 mục 84kw |
| Động cơ kéo (kw) | 3 | 4 | 7.5 | 11 |
| Tốc độ sản xuất (m/phút) | 10-200 | 10-200 | 4-40 | 4-40 |
| Lấy thùng rác | 400-500 | 400-630 | 1250-1600 | 1250-1600 |
Thông tin công ty
Zhongshan Longshine Zhenglong Heavy Industry Machinery Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2016
- Quy mô nhân sự
- 22
- Khu vực
- Trung Sơn, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhongshan Longshine Zhenglong Heavy Industry Machinery Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhongshan Longshine Zhenglong Heavy Industry Machinery Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
