
6 ảnh
Máy đóng viên nang lỏng dầu đạt tiêu chuẩn dược phẩm
0 lượt xem / 30 ngày
20 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- China-Zhejiang
- Mã HS:
- 8422303090
- Loại:
- máy đóng gói dược phẩm
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Mã HS | 8422303090 |
|---|---|---|---|
| Loại | máy đóng gói dược phẩm | Nguồn | 5,75kw |
| Khí nén | 0,06m3/phút 0,3mpa | Đầu ra | 15600 viên con nhộng/giờ |
| Bảo hành | 1 năm | Loại máy | Máy đóng viên nang |
| Chính xác | độ chính xác cao | Điện áp | 380V |
| Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Chân không | -0.02~-0,06 mpa |
Mô tả sản phẩm
Product Description:







Parameter
| Model | NJP-260 |
| Output | 260 Capsules/min |
| Machine weight | 900Kg |
| Machine Dimensions | 1020×860×1970mm |
| Power Supply | AC 380V 50Hz |
| Motor power | 5.75kw |
| Size for Capsule | Capsule size 00#-5# and safety capsule A-E |
| Filling Percentage | ≥99.5% |
| Noise | ≤75dBA |
| Content Uniformity | liquid 300mg above≤±3% |
| compressed air | 0.06m3/min 0.3Mpa |
| Vacuum | -0.02~-0.06 MPa |
| Water flow | 250L/h |
| Inner diameter of inlet pipe | 20mm |
| Inner diameter of drain pipe | 27mm |
| Displacement | 300m3/h |
Other Products We Manufacture:
1. Paper Straw Making Machine
2. Blister Packing Machine
3. Automatic Cartoning Machine
4. Automatic oral/vial/ampoule Packing Production Line
5. Bundle machine
6. Blister-Card Packing Machine
7. Capsule Filling Machine
8. Soft Gel Encapsulation machine
9. Tablet Press Machine
10. Capsule/Tablet Counting Machine
11.Strip Packing Machine
12. Plastic Ampoule Filling and Sealing Machine
13. Sachet Filling and Sealing Machine
14. Tube Filling and Sealing Machine
15. Emulsifier Machine + tank
16. Labeling Machine




Packaging & Shipping
FAQ
Q1:Are you manufacturer or trading company?
A1: We are manufacturer with own factory and exporting department.
Q2: What's the lead time of your machine?
A2: Normally it's about 30~45 working days.
Q3: What's the payment terms?
A3: 30% deposit TT, 70% paid before shipment; or L/C, Western Union.
Q4: Can we check machine before order?
A4: Yes, welcome to visit our factory and check machine anytime.
Q5: Is it difficult to install the machine ?
Q5: For standard small machines, the machines will be packed with no take apart, it comes to you to be a complete machine; you just need to connect power and compressed air to machine, then begin to operate the machine.
For large size machines, we will take the machine apart, on condition that we do our best to keep the machine easy to assembly.
You will get videos and instructions about installation of machine from us.
Q6: Does the machine power voltage meet buyers' factory power source?
A6: We can do it as your request.
Thông tin công ty
WENZHOU URBAN MACHINERY CO., LTD.
- Khu vực
- Chiết Giang · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
WENZHOU URBAN MACHINERY CO., LTD. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
WENZHOU URBAN MACHINERY CO., LTD. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
