
6 ảnh
Màu đỏ Pigment 2b Pigment hữu cơ cho mỹ phẩm Mã CAS 15782-05-5
0 lượt xem / 30 ngày
1 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Miễn phí
- Ứng dụng:
- Mực, lớp phủ
- Xuất xứ:
- Jiang Xi
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Mực, lớp phủ | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | morni | Hs | 320417000 |
| Tên | màu đỏ nhuộm 48:3 | Màu sắc | Miễn phí |
| EINECS | 239-879-2 | Loại | Tổng hợp |
| SỐ CAS | 15782-05-5 | Bố cục | 100% sắc tố |
| Thanh toán | tt,da,dp,lc | Công thức | c18h11cin2o6ssr |
Mô tả sản phẩm
Các màu Mỹ phẩm có đa dạng, với nhiều dạng hóa chất đa dạng. Ví dụ, các màu vô cơ thường là oxit kim loại hoặc muối, chẳng hạn như titan và oxit sắt; các màu hữu cơ bao gồm các hợp chất như azo và chất phtalocyanine; các màu peclescent thường được tạo thành từ các chất liệu như các gỉ mica có oxit kim loại (ví dụ: Titan). Thuộc tính vật lý:
- Hình thức: Các màu sắc này được tô điểm với nhiều màu sắc đa dạng, bao gồm các màu đỏ sinh động, cam, vàng nhạt, xanh lá, xanh dương, xanh dương, màu tím cũng như ngọc trai đặc biệt và màu kim loại. Hầu hết đều ở dạng bột, nhưng cũng có các màu lỏng được sử dụng trong các sản phẩm Mỹ phẩm cụ thể.
- Kích thước hạt: Kích thước hạt thay đổi đáng kể, từ một vài nanomét đến hàng chục micromét. Các màu nhỏ - có hạt - kích thước thường có công suất phủ rất mạnh và độ bóng thấp, thích hợp để tạo ra hiệu ứng trang điểm tinh tế, chẳng hạn như nền tảng; các màu lớn - có hạt - kích thước có độ mờ và độ bóng cao, thường được dùng trong bóng của mắt, tô sáng và các sản phẩm khác để tăng cường hiệu ứng lấp lánh.
- Mật độ: Các loại màu khác nhau có mật độ khác nhau. Nói chung, các màu vô cơ có mật độ tương đối cao hơn, trong khi các màu hữu cơ có mật độ thấp hơn.
- Trong suốt: Màu ngọc trai trong suốt thay đổi tùy theo chất nền. Ví dụ, chất liệu sợi tự nhiên có độ trong suốt trung bình, đế bằng mica tổng hợp có độ trong suốt cao hơn và đế thủy tinh có độ trong suốt cao và có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ.
- Độ bền sáng: Các màu Mỹ phẩm chất lượng cao cần độ bền ánh sáng tốt; nếu không, Mỹ phẩm dễ bị phai màu hoặc mất màu. Ví dụ, các phẩm màu được sử dụng trong Mỹ phẩm ngoài trời yêu cầu độ bền ánh sáng cao để đảm bảo độ ổn định màu dưới ánh sáng mặt trời kéo dài.
- Khả năng chịu nhiệt: Mỹ phẩm có thể trải qua quá trình gia nhiệt trong quá trình sản xuất và nhiệt độ môi trường sử dụng cũng khác nhau. Do đó, các màu phải có khả năng chịu nhiệt nhất định, thường chịu được nhiệt độ xử lý nhất định (ví dụ: Khoảng 100°C) mà không bị phai màu hoặc suy giảm.
- Khả năng kháng nước và kháng mồ hôi: Mỹ phẩm thường tiếp xúc với nước và mồ hôi, đặc biệt là Mỹ phẩm về mắt và môi. Khả năng chống nước tốt và kháng mồ hôi có thể ngăn ngừa vết bẩn, giữ cho phần trang điểm luôn bền lâu.
- Chống lại hóa chất: Chúng cần phải chịu được các nguyên liệu khác trong Mỹ phẩm, như dầu, kem dưỡng ẩm, chất bảo quản, v.v. mà không chịu phản ứng hóa học, để đảm bảo chất lượng ổn định của sản phẩm. Đồng thời, chúng phải có một số khả năng kháng dầu được tiết ra bởi da.
- Khả năng phân tán: Chúng phải có khả năng phân tán tốt trong các đế Mỹ phẩm (như dầu, nhũ tương, các giải pháp có nước, v.v.); nếu không, các vấn đề như tạo gỉ và màu không đều sẽ xảy ra, ảnh hưởng đến hiệu ứng và hình thức sử dụng.
- Độ bền màu: Các màu có độ đậm đặc có thể đạt được hiệu ứng màu mong muốn với một lượng nhỏ, có thể giảm chi phí và giảm thiểu tác động đến hiệu suất của các nguyên liệu khác. Các màu khác nhau có cường độ phủ màu khác nhau và các màu hữu cơ thường có độ đậm màu cao hơn so với các màu vô cơ.
- An toàn: Đây là đặc tính quan trọng của các màu trong Mỹ phẩm. Các tiêu chuẩn này phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định liên quan, không độc hại, không gây kích ứng và không gây phản ứng bất lợi như dị ứng da. Hàm lượng kim loại nặng (như chì) phải được kiểm soát chặt chẽ ở mức cực thấp.
- Thân thiện với môi trường: Với nhận thức ngày càng tăng về bảo vệ môi trường, sự thân thiện với môi trường của các phẩm màu Mỹ phẩm cũng thu hút sự chú ý của người khác. Các loại dầu này phải thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất, sử dụng và sau khi thải bỏ mà không gây ô nhiễm nghiêm trọng.
Thông số kỹ thuật
| Trọng lượng phân tử | 506.44 |
| Công thức phân tử | C18H11CSICO6SSr |
| P.H. Giá trị | 7.0-8.0 |
| Mật độ | 1.8 |
| Hấp thụ dầu (ml/100g)% | 45-55 |
| Độ bền nhẹ | 8 |
| Chịu nhiệt | 200 (°C) |
| Chống thấm nước | 5 |
| Khả năng chống dầu | 5 |
| Kháng acid | 5 |
| Chống kiềm | 4 |
Ứng dụng
Hồ sơ công ty
Trưng bày
Đóng gói & Giao hàng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Thông tin công ty
Jiangxi Morni Chemical Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2020
- Quy mô nhân sự
- 9
- Khu vực
- Giang Tây · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Jiangxi Morni Chemical Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Jiangxi Morni Chemical Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

