
5 ảnh
Lốp Xe Nâng Khí Nén 700-12 8.25-15 Lốp Công Nghiệp Chịu Mài Mòn
0 lượt xem / 30 ngày
48 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Kích thước
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Kích thước:
- 700-12 8.25-15 8.15-15
- Xuất xứ:
- Shandong China
- Gói:
- gói xuất chuẩn
Thông tin cơ bản
| Kích thước | 700-12 8.25-15 8.15-15 | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Gói | gói xuất chuẩn | Loại | Ống |
| Mã HS | 401193 | Tử tế | Lốp xe chân không |
| Bảo hành | 3 năm | Mùa giải | Tất cả các lốp xe Mùa |
| Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Loại ống | tt |
| Chứng nhận | DẤU CHẤM, ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế, ECE, CCC, CE | Điều kiện | Mới |
Mô tả sản phẩm
1. Kiểu cách trục dày hơn và bộ phận bảo vệ vành tường rộng mang lại sự bảo vệ toàn diện
2. Kiểu cách bước tiến lớn mang lại tuổi thọ cao hơn có thể với thời gian hoạt động thấp nhất
3. Hợp chất cao su tự nhiên giúp chống rách và cắt nhiều hơn
CHỨNG CHỈ XÁC ĐỊNH: ISO9001, CCC, E-MARK, DOT, INMETRO, GCC, SONCAP.
Các điều khoản hợp tác:
Thời gian giao hàng lốp: 7 ngày
Thời gian giao hàng lốp: 15 ngày
Điều khoản thanh toán: TT hoặc L/C khi giao dịch
Cảng biển khởi hành: Thanh Đảo
Đặt hàng tối thiểu 20 feet trong thùng
OEM cho riêng tư được chấp nhận Ảnh chi tiết





| Kích cỡ lốp xe | - KHÔNG | Kích cỡ vành | Kích thước bơm hơi (mm) | Tải trọng tối đa(kg) | Áp suất có Iflated(kpa) | |
| O.D. | -S.W. | |||||
| 4.00-8 | 10 | 3,00D | 418 | 122 | 950 | 900 |
| 5.00-8 | 10 | 3,50D | 470 | 137 | 1415 | 1000 |
| 16x6-8 | 16 | 4,33R | 401 | 152 | 1295 | 850 |
| 18x7-8 | 16 | 4,33R | 465 | 173 | 1650 | 1000 |
| 6.00-9 | 10 | 4,00E | 540 | 160 | 1505 | 860 |
| 7.00-9 | 10 | 5.00S | 590 | 190 | 1995 | 860 |
| 21x8-9 (200/75-9) | 14 | 6,00E | 546 | 216 | 2535 | 900 |
| 6.50-10 | 12 | 5,00F | 590 | 175 | 2145 | 900 |
| 23x9-10 | 16 | 6,50F | 584 | 225 | 3240 | 1080 |
| 23x10-12 | 12 | 8 | 597 | 254 | 2650 | 700 |
| 27x10-12 | 14 | 8.00G | 690 | 255 | 3400 | 830 |
| 4.50-12 | 12 | 3,00D | 548 | 122 | 1040 | 725 |
| 7.00-12 | 12 | 5.00S | 676 | 193 | 2375 | 860 |
| 8.25-12 | 12 | 6.50 | 765 | 235 | 3060 | 720 |
| 2.50-15 | 16 20 | 7.00 | 735 | 250 | 3855 4475 | 930 1080 |
| 3.00-15 | 20 | 8.00 | 840 | 300 | 6825 | 900 |
| 7.00-15 | 14 | 5.50 | 730 | 200 | 2870 | 860 |
| 7.50-15 | 14 | 6.00 | 780 | 215 | 3075 | 790 |
| 8.15-15 (28x9-15) | 14 | 7.00 | 706 | 221 | 3770 | 900 |
| 8.25-15 | 12 14 | 6.50 | 840 | 235 | 4100 4435 | 700 800 |
| 9.00-16 | 14 | 6.50 | 890 | 255 | 4495 | 760 |
| 9.00-20 | 18 | 7.00 | 1038 | 262 | 4750 | 1000 |
| 10.00-20 | 18 | 7.50 | 1070 | 278 | 6400 | 1000 |
| 12.00-20 | 20 | 8.50 | 1145 | 315 | 9455 | 1050 |





Thông tin công ty
Qingdao Huifuxin Tyre Co., Ltd.
- Năm thành lập
- 2011
- Quy mô nhân sự
- 16
- Khu vực
- Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Qingdao Huifuxin Tyre Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Qingdao Huifuxin Tyre Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
