
6 ảnh
Lõi nam châm ferrite Mn-Zn loại FT cho biến áp
0 lượt xem / 30 ngày
0,016 USD/m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Đen hoặc xanh lá cây
- Ứng dụng:
- nam châm công nghiệp, cuộn dây từ
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | nam châm công nghiệp, cuộn dây từ | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 85051190 | Màu sắc | Đen hoặc xanh lá cây |
| Bố cục | vĩnh viễn | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Mã sản phẩm | FT CORES | Gói Vận Chuyển | hộp các gói tiêu chuẩn |
| Phạm vi áp dụng | cộng hưởng | Giá trị đầu dò | bộ cảm ứng biến số |
| Cấu trúc bên trong | Mẫu tuyến tính | Cấu trúc cuộn dây | cuộn dạng tổ |
Mô tả sản phẩm
Đặc tính vật liệu
| Loại | Kích thước (mm) | Trọng lượng | |||||
| A | B | C | D | H | M | (g) | |
| FT1412 | 14.0±0.4 | 12.0±0.4 | 5.0±0.20 | 3.0±0.20 | 3.0±0.20 | 3.0±0.20 | 3 |
| FT16 | 15.6±0.2 | 13.4±0.2 | 7.0±0.20 | 2.8±0.15 | 2.8±0.15 | 2.8±0.15 | 4.5 |
| FTT1715 | 17.8±0.2 | 15.0±0.2 | 3.6±0.20 | 4.8±0.20 | 3.0±0.20 | 3.8±0.20 | 3.5 |
| F1718 | 17.5±0.4 | 15.0±0.3 | 3.7±0.20 | 4.7±0.20 | 3.7±0.20 | 3.0±0.20 | 3.5 |
| FT2014 | 20.6±0.3 | 14.2±0.3 | 4.3±0.30 | 4.2±0.20 | 2.4±0.20 | 2.4±0.20 | 3.8 |
| FT2017 | 20.0±0.4 | 17.0±0.4 | 6.5±0.40 | 4.0±0.20 | 4.0±0.20 | 4.0±0.20 | 7.7 |
| FT2116 | 21.5±0.2 | 15.8±0.3 | 4.6±0.20 | 4.4±0.20 | 4.4±0.20 | 3.1±0.15 | 5 |
| FTT2318 | 23,0MAX | 18.8±0.3 | 7.0±0.20 | 4.0±0.20 | 4.0±0.20 | 4.0±0.20 | 8.5 |
| FT30 | 30.0±0.4 | 19.8±0.3 | 6.4±0.25 | 6.4±0.15 | 4.2±0.20 | 3.6±0.20 | 12 |
| Loại | Tham số có hiệu lực | AL(NH/N2) | ||||||
| C1 | Le | AE | Ve | GH5 | GH7 | GH10 | GH12 | |
| (mm-1) | (mm) | (mm2) | (mm3) | |||||
| FT1412 | 2.49 | 37.4 | 15 | 561 | 5000±25% | |||
| FT16 | 2.24 | 44 | 19.6 | 917 | 3000±25% | 4000±25% | 5600±25% | 6700±25% |
| FTT1715 | 4.29 | 46.4 | 10.8 | 697 | 1950±25% | 2930±25% | 3900±25% | 4600±25% |
| F1718 | 3.47 | 47.6 | 13.69 | 690 | 1950±25% | 2930±25% | 3900±25% | 4600±25% |
| FT2014 | 5.4 | 55.8 | 10.32 | 742 | 1600±25% | 2100±25% | 2900±25% | 3300±25% |
| FT2017 | 2.09 | 54.5 | 26 | 1418 | 6500±25% | |||
| FT2116 | 2.78 | 56.5 | 20.24 | 1070 | 2260±25% | 3390±25% | 4520±25% | 5400±25% |
| FTT2318 | 2.21 | 63.5 | 28.88 | 1833 | 3200±25% | |||
| FT30 | 2.91 | 78.2 | 26.9 | 2459 | 2500±25% | 3150±25% | 4500±30% | 5400±25% |
Thông tin công ty
Antel Electronics (Shanghai) Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà Sản Xuất/Nhà Máy
- Năm thành lập
- 2002
- Quy mô nhân sự
- 77
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Antel Electronics (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Antel Electronics (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
