
6 ảnh
Kính hồng ngoại cao cấp cho hiệu suất hấp thụ ánh sáng được cải thiện
0 lượt xem / 30 ngày
50 USD/m²
Từ 50 m²
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Thủy tinh
- Màu sắc:
- Trong suốt
- Ứng dụng:
- Chiếu sáng, Quang học
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Thủy tinh | Ứng dụng | Chiếu sáng, Quang học |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Loại | Bộ lọc màu |
| Màu sắc | Trong suốt | Hình dạng | Tùy chỉnh |
| Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Nguyên tắc | Lọc hấp thụ chọn lọc |
| Chứng nhận | RoHS, ISO, CE | Mã sản phẩm | AT-61068 |
| Gói Vận Chuyển | đóng hộp | Phạm vi độ dày | 5mm-10mm |
Mô tả sản phẩm
Hồng ngoại truyền kính hấp thụ ánh sáng nhìn thấy là bước đột phá trong công nghệ quang học, được chế tạo khéo léo để cung cấp khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy vượt trội (400-760 nm) trong khi truyền kỹ năng truyền các bước sóng hồng ngoại cụ thể (thường là 760 nm-25μm). Thiết kế sáng tạo này hoàn hảo với chức năng quang học tinh vi chặn ánh sáng nhìn thấy trong khi phát ra ánh sáng hồng ngoại liền mạch.
Đặc điểm cốt lõi
Tính chọn lọc quang phổ mạnh: Phân biệt đáng kể và tách ánh sáng nhìn thấy khỏi ánh sáng hồng ngoại. Khả năng truyền ánh sáng nhìn thấy thường được giữ dưới mức 5% ấn tượng, trong khi việc truyền đi các bước sóng hồng ngoại cụ thể vượt quá 70%, đảm bảo độ chính xác không gì sánh được.
Độ ổn định cao: Thể hiện sự ổn định vật lý và hóa học vượt trội, thể hiện khả năng thích ứng với nhiệt độ và độ ẩm cao. Không có sự suy giảm hiệu suất hoặc trôi phổ đáng chú ý, hệ thống duy trì hiệu suất xuất sắc trong quá trình sử dụng lâu dài.
Khả năng Xử lý tốt: Có khả năng thích ứng chuyên nghiệp được sản xuất thành nhiều hình dạng như tấm phẳng, ống kính và ngăn cửa sổ, đáp ứng các yêu cầu cấu trúc đa dạng của các thành phần quang học khác nhau với độ tinh tế.
Các chức năng chính
Chức năng lọc: Thể hiện hiệu quả vượt trội trong việc lọc nhiễu ánh sáng nhìn thấy, chỉ cho phép ánh sáng chiều dài bước sóng hồng ngoại mục tiêu mong muốn truyền qua. Điều này nâng cao tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của hệ thống phát hiện hồng ngoại lên tầm cao mới.
Chức năng cách nhiệt: Chặn không gian nhiệt liên quan đến ánh sáng nhìn thấy (chẳng hạn như bức xạ nhiệt từ ánh sáng mặt trời) trong khi vẫn dễ dàng duy trì truyền tín hiệu hồng ngoại. Nó cung cấp chức năng kép của 'truyền ánh sáng (hồng ngoại)' và 'cách nhiệt' với sự thành thạo đáng kể.
Chức năng bảo vệ: Cung cấp khả năng bảo vệ mạnh mẽ cho các máy dò hồng ngoại chống tổn hại bức xạ từ ánh sáng nhìn thấy và tia cực tím, kéo dài đáng kể tuổi thọ của các thiết bị quan trọng này với độ tin cậy được đảm bảo. Khu vực ứng dụng:
Phạm vi ứng dụng
Phát hiện và chụp ảnh hồng ngoại: Đóng vai trò như cửa sổ quang hoặc bộ lọc cho nhiệt kế hồng ngoại, máy chụp ảnh nhiệt hồng ngoại và camera hồng ngoại. Điều này đảm bảo rằng các thiết bị nhận tín hiệu hồng ngoại độc quyền, nâng cao hiệu suất và độ chính xác của chúng.
An ninh và giám sát: Lý tưởng cho kính ống kính trong các hệ thống giám sát hồng ngoại ban đêm, tránh hiệu quả hiện tượng nhiễu ánh sáng nhìn thấy và tăng cường độ rõ của ảnh hồng ngoại ban đêm cho khả năng giám sát ưu việt.
Ngành công nghiệp và y tế: Đóng vai trò như cửa sổ bảo vệ cho thiết bị sưởi hồng ngoại công nghiệp (như máy sấy hồng ngoại) và các linh kiện quang học cho thiết bị chẩn đoán hồng ngoại y tế (như nhiệt kế hồng ngoại), đảm bảo chức năng và an toàn tối ưu.
Quân đội và hàng không vũ trụ: Chức năng như cửa sổ quang dành cho vũ khí hồng ngoại và bộ phận lọc dành cho hệ thống cảm biến từ xa hồng ngoại vệ tinh, đáp ứng các yêu cầu truyền tín hiệu hồng ngoại đòi hỏi khắt khe ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Thông số sản phẩm Tham số
Đặc điểm
| Điểm | Độ dày (mm) | A[ 2856k] | D65 | Tính ổn định hóa học | ND | Α×10-7 (°C-¹) | TG (°C) | TS (°C) | S | |||||
| x | y | Y | x | y | Y | BỐ | DW | |||||||
| AT1 | 1 | 0.612 | 0.260 | 0.2 | 0.3 25 | 0.111 | 0.1 | 1 | 3 | 1.525 | 2.53 | |||
| AT3 | 1 | 1 | 3 | 1.525 | 2.53 | |||||||||
| AT4 | 1 | 1 | 3 | 1.5253 | 2.53 | |||||||||
| Điểm | Độ dày (mm) | 400 (nm) | 700 (nm) | 800 (nm) | 860 (nm) | 900 (nm) | 1100 (nm) |
| AT1 | 1 | ≤14.0 | ≤6.0 | ≤30.0 | ≥85.5 | ||
| AT3 | 1 | ≤0.5 | ≤1.0 | ≤37.0 | ≥75.0 | ||
| AT4 | 1 | ≤0.1 | ≤5.0 | ≤38.0 | ≥75.0 |
| Điểm | Bọt | Đường sọc | Căng thẳng |
| AT1 | C-B | 4 | 3 |
| AT3 | C-B | 4 | 3 |
| AT4 | C-B | 4 | 3 |






Thông tin công ty
Shanghai Anttrans Technology Co., Ltd
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shanghai Anttrans Technology Co., Ltd khai số lượng tối thiểu 50 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shanghai Anttrans Technology Co., Ltd chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
