Bỏ qua tới nội dung

5 ảnh

Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1

Mã: P56-19Thương hiệu: Tianjin Zhongxin Chemtech0 lượt xem / 30 ngày

26.000 đ/cái

Từ 1 cái

Chọn quy cách & số lượng

Màu sắc

%

Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.

Tạm tính26.000 đ
Hỏi qua Zalo Daisan

Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —

Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.

Màu sắc:
Không màu trong
Xuất xứ:
Trung Quốc
MF:
C8H7NO3S

Thông tin cơ bản

Xuất xứTrung QuốcThương hiệuTianjin Zhongxin Chemtech
Mã sản phẩmP56-19MFC8H7NO3S
MW197.21CAS4083-64-1
MPNMIC-vi-723690912EINECS223-810-8
Mol File4083-64-1.molMàu sắcKhông màu trong
Tùy chỉnhCó sẵnĐơn vị tínhCái

Mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm: Isocyanate p-Toluenulfonyl
Từ đồng nghĩa: Isocyanate 4-Isocyanatulphonyltoluène,;4-methyl-benzenesulfonylisocyanat;4-methyl-Benzenesulfonylyanate;4-Methylphenylsulfonyl isocyanate;Benzenesulfonyl isocyanate 4-methyl-;Benzenulfonylyanyl-pa;4-hyphenylynaynyl-hyyl-hyyl-hyphenylylate axit, hyphenylymonyl-hyyl-hyphenylam-hyphenylam-hyyl-hyyl-hyphenylam-hyphenylisocyanate-
CAS: 4083-64-1
MF: C8H7NO3S
MW: 197.21
EINECS: 223-810-8
Mol File: 4083-64-1.mol
 
 
Thuộc tính hóa chất isocyanate Tosyl
Điểm nóng chảy   5°C
Điểm sôi   144 °C10 mm Hg (sáng)
mật độ   1.291 g/mL ở 25 °C (có chiếu sáng)
áp suất hơi   1 mm Hg (100 °C)
chỉ số tham chiếu   n20/D  1.534 (sáng)
FP   >230 °F
Khả năng chịu nước   phản ứng
Nhạy cảm   Độ ẩm nhạy
GÓC PHƯƠNG VỊ   391287
Tham chiếu cơ sở dữ liệu cas 4083-64-1(tham chiếu cơ sở dữ liệu cas)
Tham chiếu NIST Chemistry Isocyanate 4-Methylbenenesulfonyl (4083-64-1)
 
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm   Xn
Tuyên bố rủi ro   14-36/37/38-42
Tuyên bố về an toàn   26-28-30-28A
RIDADR   UN 2206 6.1/PG 3
WGTK Đức   1
N° RTECS   DB9032000
F   10
Lớp nguy hiểm   6.1
PackingGroup   III
Sử dụng và Tổng hợp isocyanate Tosyl
Đặc tính hóa chất chất lỏng trong suốt
Sử dụng Thuốc thử dùng để chuẩn bị syn-1,2-diols acétylsetylene,1 oxazolidin-2-ones,3-diamino acid,2 2,3 và Các-ga-tuides.4

Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1Isocyanate P-Toluenesulfonyl (PTSI) CAS 4083-64-1

Thông tin công ty

T

Tianjin Zhongxin Chemtech Co., Ltd.

Khu vực
Thiên Tân · 🇨🇳 Trung Quốc
Xem gian hàng

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?

Tianjin Zhongxin Chemtech Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.

Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?

Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.

Bao lâu thì có hàng?

Tianjin Zhongxin Chemtech Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.

Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?

Xuất xứ: Trung Quốc.

Có đặt được hàng mẫu không?

Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.

Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?

Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.

Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?

Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu báo giá

Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

Có thể đính kèm tệp ở bước tiếp theo