
6 ảnh
ISO9650 Tiêu chuẩn 4-12 Người nhỏ Túi du lịch Valise Liferaft
0 lượt xem / 30 ngày
500 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- cao su
- Màu sắc:
- Cam
- Ứng dụng:
- Thiết bị chuyên nghiệp
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | cao su | Ứng dụng | Thiết bị chuyên nghiệp |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Mã HS | 8907100000 |
| Loại | chiếc bè | Chuẩn | solas |
| Màu sắc | Cam | Bơm phồng | tự động |
| Tùy chỉnh | Có sẵn | Dung lượng | 4-35 người |
| Chứng chỉ | ec/med, dnv-gl, ccs | Chứng nhận | CCS, GL/EC |
Mô tả sản phẩm
The leisure life raft is usually used for yacht etc. There are valise bag pack and square GRP container pack available.
It is approved by CCS, BV, DNV-GL etc and meets the standards:
1. ISO9650-1:2005 Small craft - inflatable liferafts - Part 1:type I
2. ISO9650-2:2005 Small craft - inflatable liferafts - Part 2: type II

| Type | Y-4 | Y-6 | Y-8 | Y-10 | Y-12 | |
| Physical form | octagon | |||||
| Length and width, mm,±1000 | 1700 | 1990 | 2255 | 2490 | 2730 | |
| Height, mm, ±50 | 1200 | 1250 | 1400 | 1400 | 1400 | |
| Cylinder Types(L)×number | 3×1 | 5×1 | 5×1 | 6×1 | 7×1 | |
| Gas volume of cylinder, g | CO2,±500 | 1500 | 2100 | 2700 | 3300 | 3700 |
| N2,±200 | 150 | 210 | 180 | 240 | 370 | |
| Dimension, mm | Valise bag | ¢360×710 | ¢410×710 | ¢410×710 | ¢410×820 | ¢440×870 |
| Container | 760×485×320 | 760×525×330 | 760×540×350 | 810×565×355 | 915×565×350 | |
| Weight less than≤, kg | Container | 36 | 44 | 49 | 54 | 61 |
| Valise bag | 29 | 36 | 40 | 45 | 50 | |
| Type | YF(SR)-4 | YF(SR)-6 | YF(SR)-8 | YF(SR)-10 | YF(SR)-12 | |
| Physical form | octagon | |||||
| Capacity | 4 | 6 | 8 | 10 | 12 | |
| Length (mm),±1000 | 2080 | 2470 | 2790 | 3070 | 3340 | |
| width(mm),±1000 | 1460 | 1710 | 1920 | 2100 | 2290 | |
| Height(mm),±50 | 1400 | 1600 | 1700 | 1850 | 2000 | |
| Cylinder Types(L)×number | 5×1 | 5×1 | 6×1 | 7×1 | 7.5×1 | |
| Gas volume of cylinder, g | CO2,±500 | 2100 | 2800 | 3300 | 3700 | 4250 |
| N2,±200 | 210 | 180 | 240 | 370 | 400 | |
| Packing dimension | Valise | ¢410×710 | ¢430×770 | ¢430×770 | ¢400×800 | ¢400×800 |
| Container | 760×525×330 | 760×540×350 | 810×565×355 | 910×565×350 | 910×565×350 | |
| Weight, kg ≤ | Valise | 40 | 45 | 49 | 55 | / |
| Container | 48 | 52 | 59 | 65 | 72 | |


Thông tin công ty
Chongqing Gohi Marine Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2021
- Khu vực
- Trùng Khánh · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Chongqing Gohi Marine Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Chongqing Gohi Marine Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
