
6 ảnh
Hướng dẫn sử dụng khuôn cổ tay cho kẹp của API Power Tong
0 lượt xem / 30 ngày
1,9 USD/cái
Từ 10.000 cái
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Yêu cầu
- Ứng dụng:
- khoan giếng
- Xuất xứ:
- Shandong, Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | khoan giếng | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | api | Màu sắc | Yêu cầu |
| Từ khóa | tong qua | Bảo hành | 1 năm |
| Loại máy | dụng cụ khoan | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | api | Điều kiện | mới |
| Nguồn điện | Thủy lực | Loại xử lý | đang truyền |
Mô tả sản phẩm
Mô tả Sản phẩm Khuôn kẹp và hạt dao trượt thủ công được làm từ thép hợp kim chất lượng cao.
Khuôn kẹp thủ công và hạt dao trượt được xử lý nhiệt hóa học để có độ cứng bề mặt.
Khuôn kẹp thủ công và hạt dao trượt chịu mòn và chống mòn và có tuổi thọ cao.
Chúng tôi cũng có thể thiết kế và sản xuất hạt dao đặc biệt theo thông số kỹ thuật. Chúng tôi cũng có thể thiết kế và sản xuất hạt dao đặc biệt theo nhu cầu của bạn (như hình vẽ hoặc mẫu của bạn)!
Loại chúng ta có thể cung cấp:
Chúng ta có thể cung cấp các khuôn kẹp đó cho BJ loại B, DB, B Extend/HT50, HT55, HT65 Manual Tong, Web Wilson AAX, H, Kiểu Woolley Super A,B,
B+V BV-55, BV-57, BV-65, BV-80, BJ TYPE SDD, C, F & LF Manual Tong, BJ Power Wicle Tong( 4 ½"-13 3/8"), Woolley Type Super
C,Eckel mẫu 850, Web Wilson, B+V BV-25, BV-35, BV-100, Khuôn ngắn cho BJ loại B Tong thủ công, BJ Pipe Pipe Tong, Eckel
PowerCasing Tong, Farr Power pings, BJ Powermatic tong, Farr Power Tong, Weatherford 5 ½" & 7 /8"
| *vòng tròn đầy đủ cho Caviins loại C và CHD (thân 3½ vào | |||||
| 6490018 | 3½ × 3½ | TC-650-3½ | CDI-9001 | 4 | 9.20 |
| 6490026 | 3½ × 2cd | TC-651-3½ × THIẾT BỊ ĐA DỤNG | CDI-9002 | 4 | 14.40 |
| 6490034 | 3½ × 24/4 | TC-651-3½ × 2333345 | CDI-9003 | 4 | 18.00 |
| 6490042 | 3½ × 2 ¹ đồ họa | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9004 | 4 | 20.00 |
| 6490077 | 3½ × 3 ¹ đồ họa | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9007 | 4 | 11.00 |
| 649001CR | 3½ × 3CR | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9001CR | 4 | 9.20 |
| 6490028 | 3½ × 2HỆ THỐNG CR IN | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9002CR | 4 | 14.40 |
| 6490038 | 3½ × 2HỆ THỐNG CR IN | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9003CR | 4 | 18.00 |
| 6490794 | 3½ × 3ST | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9001ST | 4 | 9.20 |
| 6490778 | 3½ × 2BÁNH ĐƯỜNG 704 ST | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9002ST | 4 | 14.40 |
| 6490751 | 3½ × 2BÁNH ĐƯỜNG 704 ST | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9003ST | 4 | 18.00 |
| 6490095T | 3½ × 1,9ST | KHÔNG ÁP DỤNG | CDI-9009ST | 4 | 22.00 |
| *giữ răng thẳng cho mảnh OCM loại “E” (3½-in.body) | |||||
| Số hiệu bộ PHẬN THÁNG 11 | Kích thước tính bằng inch/mô tả | Số tham chiếu CDI | Số tham chiếu OEM | Số trên mỗi bộ | Trọng lượng mỗi bộ (lb) |
| CDI-9301ST | 3½ × 3ST | CDI-9301ST | 66651-3 | 4 | 10.50 |
| CDI-9302ST | 3½ × 2BÁNH ĐƯỜNG 704 ST | CDI-9302ST | 66651-2 | 4 | 16.46 |
| CDI-9303ST | 3½ × 2BÁNH ĐƯỜNG 704 ST | CDI-9303ST | 66651-1 | 4 | 20.57 |
| *giảm khuôn kẹp (khe khuôn 1 inch) | |||||
| Số hiệu bộ PHẬN THÁNG 11 | Kích thước tính bằng inch/mô tả | Số tham chiếu CDI | Giảm | Trọng lượng mỗi khuôn (lb) | Đóng gói |
| 6415113 | 1×3csẽ khác | CDI-1511 | Giảm | 0.40 | 12/hộp |
| 6415210 | 1×349×khác | CDI-1521 | ¼ giảm | 0.45 | 12/hộp |
| 6415229 | ½×1×5 | CDI-1522 | ¼ giảm | 0.50 | 12/hộp |
| 6415318 | 1×2½ | CDI-1531 | Giảm 3/4 | 0.54 | 12/hộp |
| 6415326 | 1×3csẽ khác | CDI-1532 | Giảm 3/4 | 0.48 | 12/hộp |
| 6415415 | Bộ định hình×1×3cd | CDI-1541 | Giảm ½ | 0.50 | 12/hộp |
| 6415423 | ¹¹ 1×3bộ | CDI-1542 | Giảm số 5/4 | 0.55 | 12/hộp |
| 6415431 | 1×3cd | CDI-1543 | Giảm ¾ | 0.60 | 12/hộp |
| 6415466 | 1×1×3c49 | CDI-1546 | 1 giảm bớt | 0.70 | 12/hộp |


Thông tin công ty
Goldenman Petroleum Equipment Co., Limited
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2006
- Quy mô nhân sự
- 21
- Khu vực
- Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Goldenman Petroleum Equipment Co., Limited khai số lượng tối thiểu 10.000 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Goldenman Petroleum Equipment Co., Limited chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
