
6 ảnh
HPMC Hydroxypropyl Methyl Cellulose cho vữa thạch cao
0 lượt xem / 30 ngày
2,5 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Mã HS:
- 3912390000
- Loại:
- chất phụ gia xây dựng
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | asencel |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 3912390000 | Loại | chất phụ gia xây dựng |
| Số cas | 9004-65-3 | Tên khác | bột làm xây dựng |
| Gói chuẩn | gói nhựa giấy | Hiệu ứng | khả năng làm việc tốt |
| Hình thức | bột trắng hoặc trắng phụ | Độ nhớt | 50000-200, 000 mpa.s |
| Mã sản phẩm | HPMC-C-085 | Sự tinh khiết | 99.9% |
Mô tả sản phẩm
Hydroxypropyl MethylCellulose (HPMC) are widely used in construction, pharmaceutical,food, cosmetic, detergent, paints, as thickener, emulsifier, film-former, binder, dispersing agent, protective colloids.
HPMC-Hydroxypropyl Methyl Cellulose and Methyl Hydroxyethyl Cellulose and non-ionic cellulose ether made by natural high polymer cellulose as raw material and series of chemical processing. They are odorless, tasteless and non-toxic white powder, which can be dissolved in cold water to form a transparent viscous solution. Processing thickening, binding, dispersing, emulsifying, film, coating, suspending, absorbing, gelling, surface activity, water maintaining and protective colloid properties
| Items | Technical data | Units |
| Appearance | White or off-white powder | |
| Methoxy | 19%~24% | % |
| Hydroxypropoxy | 4%~12% | % |
| Viscosity range (2%,Brookfield) | 300-65000 | mPa.S |
| Viscosity range (1%, NDJ) | 300-200000 | mPa.S |
| Moisture | ≤5 | % |
| PH Value | 6-8 | |
| Gel temperature | 60-75 | % |
| Packing Density | 250 - 360 | g/l |
| Product List | Model | Packing | |
| Viscosity Brookfield 2% solution | Viscosity NDJ 2% solution | ||
| HPMC AS300WS | 125000-135000mPa.s | 250000-270000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS200WS | 80000-100000mPa.s | 160000-200000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS150WS | 60000-75000mPa.s | 120000-150000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS100WS | 35000-55000mPa.s | 70000-110000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS300M | 125000-135000mPa.s | 250000-270000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS200M | 80000-100000mPa.s | 160000-200000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS170M | 70000-850000mPa.s | 140000-170000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS150M | 60000-75000mPa.s | 120000-150000mPa.S | 25KG/Woven Bag |
| HPMC AS100M | 35000-55000mPa.s | 70000-110000mPa.S | 25KG/Woven Bag |


![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |

Thông tin công ty
Hebei Ansen Cellulose Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2022
- Quy mô nhân sự
- 27
- Khu vực
- Hà Bắc · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Hebei Ansen Cellulose Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Hebei Ansen Cellulose Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.






