
6 ảnh
Hợp kim magie phôi kim loại Trung Quốc
0 lượt xem / 30 ngày
1 USD/cái
Từ 12 cái
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- hóa chất, ngành thép, hàng không, công nghiệp, điện tử
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Mã HS:
- 81041900
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | hóa chất, ngành thép, hàng không, công nghiệp, điện tử | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 81041900 | Chuẩn | gb |
| Hợp kim | hợp kim | Thứ cấp | không phải thứ cấp |
| Chuẩn model | tiêu chuẩn astm | Mã sản phẩm | DM-MAI |
| Loại hợp kim | hợp kim | Trọng lượng | 4~8,5kg |
| Sự tinh khiết | >99.5% | Tên sản phẩm | hợp kim magiê ignot kim loại iglo trung quốc |
Mô tả sản phẩm
2.để làm ảnh nền các tấm nhiệt trong ngành in ấn.3. Dưới dạng nút thắt hoặc dải băng, để chuẩn bị thuốc thử Grignard, vốn hữu ích trong quá trình tổng hợp hữu cơ.4. Là chất phụ gia trong hành tinh thông thường và sản xuất graphit có mấu trong gang. 5. Là chất giảm để sản xuất uranium và các kim loại khác từ muối. 6.như một anot thay thế (galoric) để bảo vệ các bể ngầm, đường ống, các cấu trúc ngầm và bộ phát nhiệt nước. Thông số:7.5+0,5kg 14+1kg
Ngoài ra, có thể đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Sử dụng: Bên cạnh được sử dụng trong quá trình làm lạnh và sản xuất hợp kim magiê, nó cũng có thể được sử dụng trong ngành hóa học, ngành quân sự và sản xuất dụng cụ đo.
| Ký hiệu | Đóng cục hóa học % | |||||||||||
| Mg≥ | Fe≤ | Si≤ | Ni≤ | Cu≤ | Al≤ | Mn≤ | Tôi≤ | Pb≤ | SN≤ | Zn≤ | Khác | |
| Mg9999 | 99.99 | 0.002 | 0.002 | 0.0003 | 0.002 | 0.002 | 0.002 | 0.0005 | 0.001 | 0.002 | 0.003 | - |
| Mg9998 | 99.98 | 0.002 | 0.003 | 0.0005 | 0.004 | 0.004 | 0.002 | 0.001 | 0.001 | 0.004 | 0.004 | - |
| Mg9995 A | 99.95 | 0.003 | 0.006 | 0.001 | 0.002 | 0.008 | 0.006 | - | 0.005 | 0.005 | 0.005 | 0.005 |
| Mg9995 B | 99.95 | 0.005 | 0.015 | 0.001 | 0.002 | 0.015 | 0.015 | - | 0.005 | 0.005 | 0.01 | 0.01 |
| Mg9990 | 99.90 | 0.04 | 0.03 | 0.001 | 0.004 | 0.02 | 0.03 | - | - | - | - | 0.01 |
| Mg9980 | 99.80 | 0.05 | 0.05 | 0.002 | 0.02 | 0.05 | 0.05 | - | - | - | - | |
Thông tin công ty
Dome Metals Co., Ltd.
- Khu vực
- Hà Nam, Ninh Bình · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Dome Metals Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 12 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Dome Metals Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
