
6 ảnh
Hệ thống điện thoại Pabx Hybird 1-4 Pabx kim loại không dây GSM Tp832 -416
0 lượt xem / 30 ngày
774 USD/cái
Từ 2 cái
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- Loại phổ biến
- Xuất xứ:
- Foshan Guangdong China
- Ogm:
- 60s đoạn văn bản
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Loại phổ biến | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Ogm | 60s đoạn văn bản | Mã HS | 8517621900 |
| Không dây | 1-4 đường trục gsm/cdma (tùy chọn) | Dung lượng | có thể mở rộng, 4 đến 8 đường co, 16 đến 32 exts |
| Pin dự phòng | vâng | Mã sản phẩm | TP832-416 |
| Id người gọi | vâng | Gói Vận Chuyển | 2 chiếc mỗi thùng |
| Chế độ kết nối | Kết nối thời gian | Cấu trúc của Cổng | PBX mô-đun |
Mô tả sản phẩm
Dung lượng: 4 đến 8 ĐƯỜNG CO, 16 đến 32 phần mở rộng. Có thể mở rộng
2 DÒNG CO trên MỖI THẺ CO
8 đường nối dài cho mỗi thẻ mở rộng
1-4 GSM /CDMA trunk (tùy chọn)
Chức năng:
Quản lý Phần mềm thanh toán PC
Pin dự phòng
Âm nhạc phát ra bên ngoài
OGM: 60s đoạn văn bản thứ ba
ID người gọi
7 nhiều kênh liên lạc
Chức năng cơ bản:
| Dung lượng | PHẠM VI CO (tối thiểu/tối ĐA) | 4/8 |
| Dung lượng kéo dài (tối thiểu/tối đa) | 16/32 | |
| Khả năng mở rộng | Vâng | |
| Không có cảng trên máy C.O. Thẻ | 2 | |
| Số cổng trên EXT. Thẻ | 8 | |
| Bo mạch mở rộng không dây | tùy chọn | |
| Loại nối mạch không dây (GSM/CDMA) | GSM/CDMA | |
| Đường trục không dây tối đa | 1-4 | |
| Giao diện phần cứng bên ngoài | Giao diện khóa | tùy chọn |
| Điện thoại cửa | Vâng | |
| Đồ mở khóa cửa | tùy chọn | |
| Giao diện truyền phát bên ngoài | Vâng | |
| Nhạc bên ngoài đang lưu giữ | Vâng | |
| Cổng RS232 Series | tùy chọn | |
| Giao diện pin dự phòng | tùy chọn | |
| Toán tử | Giao diện khóa | tùy chọn |
| Chế độ người vận hành/tự động tham khảo | Vâng | |
| Ký hiệu người vận hành | Một/hai | |
| Chế độ ngày/đêm (tự động) | Vâng | |
| Chế độ ban ngày/đêm (thủ công) | Vâng | |
| Nhạc & chuông | Có thể ghi lại OGM ( thư gửi đi) | |
| 20 giây | tùy chọn | |
| 50 giây | tùy chọn | |
| 60 giây | Vâng | |
| 90 giây | tùy chọn | |
| Nhạc nội bộ đang lưu giữ | Vâng | |
| Nhạc bên ngoài đang lưu giữ | Vâng | |
| Gán vòng ( nhóm ĐỒNG sở hữu) | Vâng | |
| Nhận dạng vòng | Vâng | |
| Hệ thống CRBT | Vâng | |
| ID người gọi | Số gọi đến bên ngoài | Vâng |
| Số gọi đến liên lạc nội bộ | tùy chọn | |
| Số gọi đến chuyển khoản | tùy chọn | |
| Thao tác gọi | Chuyển cuộc gọi | Vâng |
| Chuyển tiếp cuộc gọi | Vâng | |
| Chuyển cuộc gọi đi | Vâng | |
| CO sang CO Transfer | Vâng | |
| Chuyển cuộc gọi (chọn trong hội thoại) | Vâng | |
| Gọi đến bộ phận nhận hàng ( cuộc gọi bên ngoài) | Vâng | |
| Gọi xe hàng đến ( gọi nội bộ) | Vâng | |
| Đặt CHỖ CỦA ĐỒNG tuyến (cuộc GỌI đang chờ) | Vâng | |
| Đặt VÉ ĐỒNG TUYẾN | Vâng | |
| Quay số ĐỒNG dòng cụ thể | Vâng | |
| Gọi tất cả phần mở rộng | Vâng | |
| Hội nghị 3 chiều | Vâng | |
| Đừng làm phiền | Vâng | |
| Chế độ quay số tự động/thủ công | Vâng | |
| Đường dây nóng bên trong | Vâng | |
| Quay số nhanh nội bộ | Vâng | |
| Quay số tắt | Vâng | |
| Quay số IP tự động | Vâng | |
| Mật khẩu riêng | Vâng | |
| Quay số lại trong chế độ gián tiếp (kênh bán lẻ) | Vâng | |
| Phần mềm lập hóa đơn & quản lý | Phần mềm thanh toán(bao gồm chương trình) | tùy chọn |
| Tín hiệu phân cực đảo ngược | Vâng | |
| Đồng hồ báo thức | Vâng | |
| Tính năng khác | Hạn chế cuộc gọi | Vâng |
| Điều khiển thời lượng cuộc gọi | Vâng | |
| MÀN HÌNH CO Line & Exts | Vâng | |
| Nhóm mở rộng | Vâng | |
| Nhóm đường dây bên ngoài | Vâng | |
| Gán đổ chuông | Vâng | |
| Đồng hồ thời gian thực | Vâng | |
| Định tuyến thông minh (LCR) | Vâng | |
| Mã hóa linh hoạt (thay đổi số máy lẻ) | Vâng | |
| Báo cáo số máy lẻ tự động | Vâng | |
| Lựa chọn thời gian flash | Vâng | |
| Mật khẩu hệ thống | Vâng | |
| Cơ chế phát hiện đường dây tự động O. | tùy chọn | |
| Lập trình từ xa | Vâng | |
| Bộ nhớ bảo vệ khi tắt nguồn | Vâng | |
| Nhiều kênh liên lạc | 8 | |
| Phát hiện fax | tùy chọn | |
| Truyền mất điện | Vâng | |
| Bảo vệ khỏi tia sét | Vâng | |
| Chất liệu vỏ bọc | Kim loại | |
| Nguồn điện | Chuyển nguồn | Vâng |
| Giao diện pin dự phòng | tùy chọn |
Chi tiết đóng gói:
Trọng lượng: 5.1~5.5KGS/PC
Số lượng: 5PCS trong một bìa cứng
Kích cỡ hộp quà tặng: 45x29,5x10.5cm
Cỡ hộp bìa cứng: 56,5x47x31.5cm
Thông tin công ty
Excelltel Technology Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2007
- Quy mô nhân sự
- 25
- Khu vực
- Phật Sơn, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Excelltel Technology Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 2 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Excelltel Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
