Bỏ qua tới nội dung

6 ảnh

HD-12 Ống đôi tường co nhiệt

Mã: 8342299150 lượt xem / 30 ngày

0,1 USD/m

Từ 100 m

Chọn quy cách & số lượng

Vật liệu

%

Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.

Hỏi qua Zalo Daisan

Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —

Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.

Vật liệu:
polyolefin
Màu sắc:
đỏ, đen, xanh dương, trắng, vàng, xanh lá cây, giấy bóng kiếng
Ứng dụng:
cáp quang

Thông tin cơ bản

Vật liệupolyolefinỨng dụngcáp quang
Xuất xứZhejiangMã sản phẩm834229915
Đóng góim/rollMã HS3917330000
Loạicó thể thu được những chi tiết khó tiếp cận nhiệtMàu sắcđỏ, đen, xanh dương, trắng, vàng, xanh lá cây, giấy bóng kiếng
Tùy chỉnhCó sẵnChứng nhậnrohs, iso
Độ cứng a≤90Gói Vận Chuyểnm/roll

Mô tả sản phẩm

Đặc điểm
Ống hai lớp hợp chất có thể SLESTREE bằng cách làm vật liệu cách nhiệt SLESTREE và vật liệu bán dẫn SLESTLESTLESTEUR bằng cách sử dụng công nghệ xử lý đặc biệt. Lớp bên trong cho thấy hiệu suất cách nhiệt tốt, lớp bên ngoài có tính dẫn điện bán, bên trong và bên ngoài được bọc chặt chẽ, được bảo vệ một cách đáng tin cậy.

Ứng dụng
Nó được dùng để cách điện và lớp chắn ngoài của khớp nối trung bình trong 35KV và dưới dây cáp điện, và những nơi khác cần đến lớp cách điện và tấm chắn.

Chỉ số kỹ thuật (lớp cách điện bên trong)
Nội dung Phương pháp đo Chỉ mục
Độ cứng (Shore A) ≤90
Khả năng chịu kéo MPa GB/T1040 ≥12
Kéo dài vết nứt % GB/T1040 ≥300
120ºC ×168h làm nóng K1>0.8,K2>0.7
Điện trở khối GB/T1040 ≥1×1014
Tỉ lệ hấp thụ nước % ASTM D570 ≤0.5

Chỉ số kỹ thuật (lớp cách nhiệt bên ngoài)
Nội dung Phương pháp đo Chỉ mục
Độ cứng (Shore A) ≤90
Khả năng chịu kéo MPa GB/T1040 ≥14
Kéo dài vết nứt % GB/T1040 ≥300
120ºC ×168h làm nóng ≥1×1014
Điện trở khối GB/T1040 50~100

Thông số kỹ thuật
Loại và thông số kỹ thuật (mm) Đường kính trong trước khi thu hẹp lại (mm) Đường kính trong sau khi thu hẹp lại (mm) Tổng độ dày thành (±0,5mm) Chiều dài (mm)
HDFH 30/11 ≥30 ≤1 4.5 300~1200
HDFH 35/13 ≥35 ≤13 4.5 300~1200
HDFH 45/16 ≥45 ≤16 4.5 300~1200
HDFH 55/20 ≥55 ≤20 4.5 300~1200
HDFH 65/25 ≥65 ≤25 4.5 300~1200
HDFH 88/30 ≥85 ≤30 5 300~1200
HDFH 100/38 ≥100 ≤38 5 300~1200
HDFH 120/45 ≥120 ≤45 5 300~1200



Các sản phẩm khác

HD-12 Ống đôi tường co nhiệt
HD-12 Ống đôi tường co nhiệt
HD-12 Ống đôi tường co nhiệt
HD-12 Ống đôi tường co nhiệt
HD-12 Ống đôi tường co nhiệt

HD-12 Ống đôi tường co nhiệt

------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Dịch vụ Chất lượng chuyên nghiệp

Thông tin công ty

N

Ningbo Breeze Imp. & Exp. Corp., Ltd.

Loại hình
Công Ty Thương Mại
Năm thành lập
2007
Quy mô nhân sự
8
Khu vực
Ninh Ba, Chiết Giang · 🇨🇳 Trung Quốc
Xem gian hàng

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?

Ningbo Breeze Imp. & Exp. Corp., Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 m. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.

Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?

Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.

Bao lâu thì có hàng?

Ningbo Breeze Imp. & Exp. Corp., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.

Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?

Xuất xứ: Zhejiang. Đóng gói: m/roll.

Có đặt được hàng mẫu không?

Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.

Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?

Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.

Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?

Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu báo giá

Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

Có thể đính kèm tệp ở bước tiếp theo