
6 ảnh
Gạch sứ cao cấp cho nội thất hiện đại
0 lượt xem / 30 ngày
5,2 USD/cái
Từ 100 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Sứ/gốm
- Kích thước:
- 600x600x10mm, 600x600x9,5mm
- Màu sắc:
- Một màu
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Sứ/gốm | Kích thước | 600x600x10mm, 600x600x9,5mm |
|---|---|---|---|
| Độ dày | 9,5mm | Ứng dụng | Tầng, Hình vuông, gia đình, gạch nội thất, thương mại |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Mã HS | 6907219000 |
| Loại | các lát xếp được đánh bóng toàn bộ | Màu sắc | Một màu |
| Bảo hành | 2 năm | Chức năng | Chịu mòn, Không trượt, Kháng axit, Cách nhiệt, Đỏ gạch nung, Kháng khuẩn |
| Kỹ thuật | được đánh bóng | Tùy chỉnh | Không tùy chỉnh |
Mô tả sản phẩm
1) Size: 600x600mm, 800x800mm
2) Material: Porcelain (water absorption rate <0.5%)
3) Surface: Glossy (Glossiness >55 degree)
4) Package: Carton with wooden pallet
5) Payment terms: T/T or Irrevocable L/C at sight
6) Delivery times: Within 7 days after receipt of deposit.
7) Certificate: ISO 9001, CE, SASO, COI,etc...
8) Dayly Output: 5000square meters per day
Remark:All kind of designs can be produced according to your requirements;OEM service



2)Packing Details
| Package | |||||
| Size(mm) | PCS/Carton | KGS/Carton | SQM/Carton | Carton/pallet | Carton/20'container |
| POLISHED TILE | |||||
| 800*800 | 3 | 48 | 1.92 | 24/28 | 560 |
| 600*600 | 4 | 28 | 1.44 | 40/44 | 960 |
| 500*500 | 7 | 30.5 | 1.75 | 32/64 | 880 |
| RUSTIC TILE | |||||
| 600*600 | 4 | 32 | 1.44 | 40/44 | 840 |
| 400*400 | 10 | 27 | 1.92 | 50 | 1000 |
| 300*300 | 17 | 23 | 1.53 | 58 | 1150 |
| 150*950 | 8 | 23 | 1.14 | 65 | 1150 |
| 150*800 | 10 | 26 | 1.20 | 52 | 1040 |
| 150*600 | 11 | 20.5 | 0.99 | 65 | 1300 |
| FULL GLAZED PORCELAIN TILE | |||||
| 1000*1000 | 2 | 65 | 2 | 20 | 410 |
| 800*800 | 3 | 52 | 1.92 | 24/28 | 520 |
| 900*600 | 3 | 45 | 1.62 | 30 | 600 |
| 600*600 | 4 | 32 | 1.44 | 40/44 | 840 |
FAQ and Investment:
Q: When can you deliver the goods?
A: If stocks available, we can deliver goods within 7 days. If no stocks, that would be 15-25 days after receiving deposit.
Q: How about your payment terms?
A: Our payment terms is by T/T, 30% as deposit, balance by T/T or L/C before shipment.
Q: What is your main market?
A: Our main market is Middle East, Southeast Asia, South America, Africa, European Countries.
Q: We are importing to Saudi Arabia,can you provide SASO certificate?
A: Our company have been in tiles export for many years. We are experienced in dealing with CIQ, SASO, BV, SGS, SNI, SONCAP certificate and etc.
Welcome to send us an inquiry at any time, Thank you!
We ensure that any of your inquiry will get our prompt attention & reply!
4)Technical Specifications:
| TECHNICAL PARAMETERS | |||||||
| ------------------------------------- | |||||||
| No. | Test items | Unit Symbol | Standard requirements | Test results | Judgment | ||
| 1 | Dimensions and tolerance | mm | Side length | Relative to the size of the work of the allowable deviation | 600±1.0 | 600.3~600.6 | Eligible |
| % | Relative to the average size of 10 brick tolerance | ±0.4 | -0.03~+0.03 | ||||
| mm | Thickness | 9.1~9.3 | ------ | ||||
| 2 | Edge straightness | % | ±0.2 | -0.05~+0.06 | Eligible | ||
| 3 | Straight angle | % | ±0.2 | -0.06~+0.05 | Eligible | ||
| 4 | Surface roughness | % | Center of curvature | ±0.2 | -0.05~+0.03 | Eligible | |
| Warpage | ±0.2 | -0.03~+0.05 | |||||
| Edge bending | ±0.2 | -0.07~+0.05 | |||||
| 5 | Surface quality | ----- | At least 95% of the brick whose main area no obvious defects | Eligible | Eligible | ||
| 6 | Water absorption | % | Average value≤0.5,Single≤0.6 | 0.13,0.09~0.16 | Eligible | ||
| 7 | Breaking strength | N | When the thickness≥7.5mm,Average value≥1300 | 1622 | Eligible | ||
| 8 | Modulus of rupture | Mpa | Average value≥35,Single≥32 | 43,42~44 | Eligible | ||
| 9 | Wear | mm³ | Wear volume≤175 | 117 | Eligible | ||
| 10 | Gloss | ----- | ≥55 | 86~88 | Eligible | ||
| 11 | Frost resistance | ----- | Tested to be free from cracks into flaking | Eligible | Eligible | ||
| 12 | Resistant to household chemicals and swimming pool salts | ----- | Not less than UB level | Class UA | Eligible | ||
| 13 | Internal exposure index IRa | ----- | ClassA Decoration Materials:IRa≤1.0 | 0.6 | ClassA | ||
| ClassB Decoration Materials:IRa≤1.3 | |||||||
| External exposure index Ir | ----- | ClassA Decoration Materials:Ir≤1.3 | 1.1 | ||||
| ClassB Decoration Materials:Ir≤1.9 | |||||||
| ClassC Decoration Materials:Ir≤2.8 | |||||||
Thông tin công ty
Foshan Colorgres Building Material Co., Ltd.
- Khu vực
- Phật Sơn, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Foshan Colorgres Building Material Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Foshan Colorgres Building Material Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
