
6 ảnh
Gạch sàn gốm sứ mờ giá thấp gạch gốm sứ
Mã: 1982718622Thương hiệu: wellscm0 lượt xem / 30 ngày
4 USD/m²
Từ 100 m²
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Clay sứ
- Kích thước:
- 600 x 600mm, 300 x 300mm, 300 x 600mm, 800 x 800mm, 1000 x 1000mm, 600x1200mm, 900x1800mm, 1200x1200mm
- Màu sắc:
- Trắng
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Clay sứ | Kích thước | 600 x 600mm, 300 x 300mm, 300 x 600mm, 800 x 800mm, 1000 x 1000mm, 600x1200mm, 900x1800mm, 1200x1200mm |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng | Tầng, Tường | Xuất xứ | Foshan |
| Thương hiệu | wellscm | Mã sản phẩm | 1982718622 |
| Đóng gói | Carton with Pallet | Cif | ô |
| Gốm | sứ | Mã HS | 6907219000 |
| Lát sứ | màu xám | Màu sắc | Trắng |
Mô tả sản phẩm


Collection overview See below the summary of the colors and salient features that distinguish Nero Margiua, or learn more about the ideas and inspiration behind the project.
| Series | Polished Unglazed Tile |
| Material | Porcelain Tile |
| Edge | Rectified |
| Size Available | 300×600 / 600×600 / 600×1200 / 900×1800 / |
| Finish | Honed/ Polish |
| Design Colors | 1 Colors |
| Pendulum Rating | N/A |
| Color Variation | V2 |
| Production Base | China |






Packaging & Shipping
| Packing Overview | |||||||
| Size (MM) | Thickness (MM) | Pcs/ Carton | SQM/ Carton | SQM/ Pallet | Ctns/ Pallet | KG/ Carton | KGS/ Pallet |
| 600×600 | 9.5±0.3 | 4 | 1.44 | 51.84 | 36 | 32.2 | 1159.2 |
| 300×600 | 9.5±0.3 | 8 | 1.44 | 57.6 | 40 | 32 | 1280 |
| 300×300 | 9.5±0.3 | 11 | 0.99 | 55.44 | 56 | 22 | 1232 |
| 600×1200 | 10.5±0.5 | 2 | 1.44 | 74.88 | 52 | 37 | 1924 |
| 200×1200 | 10.5±0.5 | 4 | 0.96 | 88.32 | 92 | 23 | 2116 |
| 450×900 | 9.5±0.3 | 3 | 1.215 | 35.235 | 29 | 26 | 754 |
| 800×800 | 10.3±0.3 | 3 | 1.96 | 65.28 | 34 | 47.5 | 1615 |
| 900×900 | 10.3±0.3 | 2 | 1.62 | 64.8 | 40 | 40 | 1600 |
| 900×1800 | 11.5±0.5 | 1 | 1.62 | 81 | 50 | 45 | 2250 |
| This is a General Idea for Product Pack in 1100×1100 mm Pallet | |||||||
Technical Standard
| Test Item | Used Standard | China National Standard | European Standard | Test Result |
| Water Absorption | GB/T4100·1-1999 | ≤0.5% | ≤0.5% | ≤0.1% |
| Breaking Strength | GB/T4100·1-1999 | ≥1300N | ≥1600N | |
| Rupture Modulus | GB/T4100·1-1999 | ≥35MPa | ≥27MPa | ≥35MPa |
| Length | GB/T4100·1-1999 | ±1.0mm | ±0.6% | ±0.1mm |
| Wideth | GB/T4100·1-1999 | ±1.0mm | ±0.6% | ±0.1% |
| Thickness | GB/T4100·1-1999 | ±5.0mm | ±5% | ±3% |
| Surface Smoothness | GB/T4100·1-1999 | ±0.2% | ±0.5% | ±0.08% |
| Edge Straightness | GB/T4100·1-1999 | ±0.2% | ±0.5% | ±0.05% |
| Squareness | GB/T4100·1-1999 | ±0.2% | ±0.6% | ±0.05% |
| Wearing Strength | GB/T4100·1-1999 | ≤175mm3 | <205mm3 | <160mm3 |
| Linear thermal expansion coefficient | GB/T4100·1-1999 | <9.10-6K-1 | <7.10-6K-1 | |
| Thermal vibratility | GB/T4100·1-1999 | No Crack after rapid cooling and heating cycle for 10 times | Approve | Approve |
| Frost Resisting Property | GB/T4100·1-1999 | No Crack after rapid cooling and heating cycle for 10 times | Approve | |
| Glossiness | GB/T4100·1-1999 | ≥55 | >60 | |
| Radioactivity | GB6566-2001.A | IRa≤1 Ir≤1.3 | IRa≤1 Ir≤1.3 | |
| This is a General Idea for the Product Technical Standard | ||||


FAQ
1. Are you a manufacturer or Trading company?Yes, we're a professional manufacturer with Production Base in China & Malaysia
2. Do you have showroom in Foshan Center City?
Yes, it take only about 15minutes from China Ceramic City by taxi, we locate in A03, Middle Area, China Ceramics Industry
Headquarters,NO.68 West Jihua Road, Foshan,Guangdong,China.
3. Why choose us?
A. We have many years manufacture & export experience of wall tiles & porcelain tiles & rustic tiles.
B. High quality
C. Unbeatable Prices
D. Good Service
E. Very strong carton box and plywood pallet
4. What is the Lead Time?
For our regular Product, we could arrange the shipment immediately
Trade Terms
* Payment Term: by T/T (30% Deposit,70%Balance Before Delivery.)
* Delivery Time: On time delivery, in general 15~20 days
* MOQ: one container for mixing order
* Shipping Port: Usually in Foshan Port
Thông tin công ty
Foshan Well Supply Chain Management Co.,Ltd.
- Khu vực
- Phật Sơn, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Foshan Well Supply Chain Management Co.,Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Foshan Well Supply Chain Management Co.,Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Foshan. Đóng gói: Carton with Pallet.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
