
4 ảnh
Máy trộn và sấy hình nón đôi cho bột
0 lượt xem / 30 ngày
6 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- sus304/sus316l
- Ứng dụng:
- Ngành hóa chất, Chẩn đoán lâm sàng, Ngành công nghiệp mỹ phẩm, Ngành công nghiệp thực phẩm, An toàn thực phẩm, Khoa học pháp y, Ngành Dược phẩm
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | sus304/sus316l | Ứng dụng | Ngành hóa chất, Chẩn đoán lâm sàng, Ngành công nghiệp mỹ phẩm, Ngành công nghiệp thực phẩm, An toàn thực phẩm, Khoa học pháp y, Ngành Dược phẩm |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | jxx |
| Mã HS | 847982 | Loại | bộ trộn bột khô |
| Bảo hành | 12 tháng | Chiều cao | 2.2m |
| Chính xác | chính xác | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Âm lượng | 500L | Chứng nhận | ce, gmp, iso |
Mô tả sản phẩm
Trong máy trộn kép SZH, bột hoặc các hạt sẽ được gửi vào trong bình chứa hai côn thông qua băng tải chân không hoặc khi nạp thủ công. Vật liệu va chạm nhiều và nhẹ trong bình chứa để trộn đều khi bình chứa xoay liên tục. Thiết bị này có khả năng tiết kiệm năng lượng, vận hành thuận tiện, cường độ lao động thấp và hiệu quả cao. Thiết bị này thích hợp cho bột trộn hạt trong các ngành như dược, hóa chất, thực phẩm và vật liệu kiến trúc, v.v.
TÍNH NĂNG
1. Trong máy trộn kép SZH, bột hoặc hạt sẽ được gửi vào trong bình chứa hai côn qua băng tải chân không hoặc khi nạp thủ công. Vật liệu va chạm nhiều và nhẹ trong bình chứa để trộn đều khi bình chứa xoay liên tục.
2. Thiết bị này có khả năng tiết kiệm năng lượng, vận hành thuận tiện, ít sử dụng lao động và hiệu suất cao.
ỨNG DỤNG
Máy trộn này thích hợp để trộn bột hoặc các vật liệu hạt nhỏ trong các ngành dược phẩm, hóa học, thực phẩm, vật liệu xây dựng và các ngành khác.
| Mẫu | SZH-300 | SZH-500 | SZH-1000 | SZH-1500 | SZH-2500 | SZH-4000 | SZH-6000 | SZH-8000 |
| Năng lực sản xuất (kg/mẻ) | 150 | 250 | 500 | 750 | 1250 | 2000 | 3000 | 4000 |
| Tổng thể tích (m3) | 0.3 | 0.5 | 1 | 1.5 | 2.5 | 4 | 6 | 8 |
| Thời gian trộn (phút) | 4-8 | 4-8 | 6-12 | 6-12 | 6-12 | 6-15 | 6-15 | 6-15 |
| Công suất động cơ (KW) | 1.1 | 2.2 | 3 | 4 | 5.5 | 7.5 | 11 | 15 |
| Tốc độ xy lanh (lăn/phút) | 15 | 15 | 12 | 12 | 12 | 10 | 10 | 10 |
| Kích thước tổng thể (L × R × C) | 1680 × 650 × 1600 | 2080 × 750 × 1900 | 2150 × 850 × 2100 | 2300 × 1600 × 3100 | 2500 × 100 × 2450 | 2980 × 1580 × 2800 | 3500 × 1800 × 3000 | 3980 × 2000 × 3200 |
| Trọng lượng máy trộn (kg) | 310 | 550 | 800 | 950 | 1650 | 1880 | 2350 | 2680 |
Thông tin công ty
Jiangsu Xingxing Drying Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2004
- Quy mô nhân sự
- 55
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Jiangsu Xingxing Drying Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Jiangsu Xingxing Drying Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
