
6 ảnh
Động cơ NEMA 23 Chiều dài động cơ 56mm Động cơ bước cho máy CNC Rounter
0 lượt xem / 30 ngày
5 USD/cái
Từ 3 cái
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- Thiết bị in
- Xuất xứ:
- Chin
- Pha:
- 2 pha
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Thiết bị in | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | jk | Pha | 2 pha |
| Loại | Từ-điện | Mã HS | 850110999 |
| Tốc độ | Tốc độ thay đổi | Chức năng | Kiểm soát |
| Góc bước | 1.8 độ | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | ISO9001, ce và rohs | Kích cỡ nema | 23nema (57mm) |
Mô tả sản phẩm


Mô tơ bước động cơ bước hỗn hợp 1.8° 57mm 2pha tròn NEMA23 / NEMA23 Mô-tơ bước tròn/ mô-tơ bước nhảy lưỡng cực 2 pha/ đơn cực Động cơ bước 57mm có ce
Mô tả:
Động cơ bước NEMA23 , động cơ bước quanh 57mm.
Động cơ bước một bước 5N.m , động cơ bước mô-tơ mô-men xoắn cao có kích thước 57mm.
Mô-tơ bước 1,8N.M.
Ứng dụng:
Sử dụng cho động cơ bước của robot, động cơ bước thiết bị điện tử tự động, động cơ bước dụng cụ y tế,
quảng cáo động cơ máy bơm chạy bằng dụng cụ, động cơ bước thiết bị chiếu sáng & âm thanh, động cơ bước máy in, động cơ bước máy dệt.
Động cơ bước bộ định tuyến CNC.
Kích thước:
(Đơn vị=mm)
Trình điều khiển động cơ bước phù hợp: JK1545 , JK0230
| Số hiệu mẫu | Góc bước | Chiều dài động cơ | Hiện tại /giai đoạn | Điện trở /giai đoạn | Tiền cảm /giai đoạn | Giữ mômen xoắn | # of lead | Mô men xoắn hãm | Quán tính rôto | Khối lượng |
| ( °) | (L)mm | A | Ω | MH | kg.cm | Không | g.cm | g.cm | Kg | |
| JK57HY41-1106 | 1.8 | 41 | 1.1 | 3.6 | 3.6 | 2.88 | 6 | 180 | 57 | 0.18 |
| JK57HY41-0406 | 1.8 | 41 | 0.4 | 30 | 30 | 2.88 | 6 | 180 | 57 | 0.18 |
| JK57HY41-1564 | 1.8 | 41 | 1.56 | 1.8 | 3.6 | 4 | 4 | 180 | 57 | 0.18 |
| JK57HY51-0856 | 1.8 | 51 | 0.85 | 7.1 | 9 | 4.97 | 6 | 350 | 110 | 0.35 |
| JK57HY51-0426 | 1.8 | 51 | 0.42 | 29 | 36 | 4.97 | 6 | 350 | 110 | 0.35 |
| JK57HY51-2804 | 1.8 | 51 | 2.8 | 0.85 | 2.1 | 6.9 | 4 | 350 | 110 | 0.35 |
| JK57HY56-1206 | 1.8 | 56 | 1.2 | 5 | 8 | 6 | 6 | 420 | 135 | 0.42 |
| JK57HY56-0606 | 1.8 | 56 | 0.6 | 20 | 32 | 6 | 6 | 420 | 135 | 0.42 |
| JK57HY56-2554 | 1.8 | 56 | 2.55 | 1.1 | 3.6 | 8.4 | 4 | 420 | 135 | 0.42 |
| JK57HY76-1506 | 1.8 | 76 | 1.5 | 3.6 | 6 | 9 | 6 | 720 | 200 | 0.72 |
| JK57HY76-0686 | 1.8 | 76 | 0.68 | 17.7 | 30 | 9 | 6 | 720 | 200 | 0.72 |
| JK57HY76-3304 | 1.8 | 76 | 3.3 | 0.85 | 3 | 12.5 | 4 | 720 | 200 | 0.72 |

Thông tin công ty
CHANGZHOU JKONGMOTOR CO., LTD.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2011
- Quy mô nhân sự
- 77
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
CHANGZHOU JKONGMOTOR CO., LTD. khai số lượng tối thiểu 3 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
CHANGZHOU JKONGMOTOR CO., LTD. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
