
6 ảnh
Dải Đồng Dẫn Điện Cao cho Kết Nối Ô Tô C14415 Cusn0.15
0 lượt xem / 30 ngày
15 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- đồng điện tử
- Màu sắc:
- Đỏ
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | đồng điện tử | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | gb astm jis en | Mã HS | 7409190000 |
| Hợp kim | Hợp kim | Màu sắc | Đỏ |
| Hình dạng | Dây đồng | Mã sản phẩm | C14410, C14425, C14420 |
| Màu vật liệu | hoa hồng đỏ tông đồng nguyên chất | Dòng vật liệu | hợp kim đồng cao điện tử |
| Gói Vận Chuyển | gói hàng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của khách hàng | Thông Số Kỹ Thuật | Thickness 0.04-3.5mm, width 7-600mm, free slitting |
Mô tả sản phẩm

| Chemical Composition (by Grade) | ||||||
| Element | T2 C11000 Pure Copper | H62 C28000 Brass | C5240 Phosphor Bronze | C5191 Phosphor Bronze | C194 QFe2.5 Iron Copper | B10 C70600 Cupronickel |
| Cu | ≥99.90% | 60.5-63.5% | Balance | Balance | Balance | Balance |
| Zn | ≤0.05% | Balance | ≤0.30% | ≤0.30% | 0.05-0.20% | ≤1.00% |
| Sn | ≤0.01% | ≤0.10% | 9.00-11.00% | 6.00-7.00% | - | ≤0.05% |
| Fe | ≤0.05% | ≤0.15% | ≤0.20% | ≤0.10% | 2.10-2.60% | 1.00-1.80% |
| P | ≤0.005% | ≤0.01% | 0.10-0.30% | 0.10-0.25% | 0.015-0.150% | ≤0.02% |
| Ni | ≤0.005% | ≤0.50% | ≤0.10% | ≤0.10% | - | 9.00-11.00% |
| Pb | ≤0.005% | ≤0.08% | ≤0.05% | ≤0.02% | ≤0.03% | ≤0.05% |
| Al | ≤0.01% | ≤0.01% | ≤0.002% | ≤0.002% | - | ≤0.02% |



Product Introduction Our company supplies various types of copper alloys/pure copper, including copper strip coils, copper rods, copper wires, copper plates, copper tubes and other full form products. The materials are complete and support customized processing such as slitting and hot-dip tin plating. The dimensional tolerances are precise, the surface is smooth and free of burrs, and it is widely suitable for industries such as electronics, hardware, automobiles, machinery, chemical industry, etc. It can be supplied in large quantities with sufficient stock to support foreign trade export orders.

Product Advantages1.Material compliance: Strictly follow national/Japanese/American standards for production, complete material testing reports, stable composition without impurities
2.Accurate size: high-precision slitting equipment, controllable thickness and width tolerances, can customize irregular sizes according to customer drawings
3.Surface excellent: Bright precision rolling surface, no oxidation, no scratches, pre tinned coating uniform and strong adhesion
Material differentiation explanation1.Red Copper: Pure copper ≥99.9% Cu, superior conductivity for conductive & heat sink parts
2.Brass: Cu-Zn alloy, easy machining, for hardware, fittings, valves
3.Bronze: Cu-Sn/Al/Si alloy, high elasticity & wear resistance for spring terminals & bushings
4.Cupronickel: Cu-Ni alloy, anti-corrosion, for instrument & marine equipment
After Sales Service
FAQ1.Q:Do you have import and export rights?A:Yes, we are a licensed exporter and can handle international trade.
2.Q:What products does your company manufacture?
A:We produce copper alloys, aluminum alloys and stainless-steel alloys.
3.Q:How much will the transportation freight be?
A:The freight is offered depends on the weight & packing size and shipping address and different kinds of shipping method, such as shipping by sea, by air and by express. (We will help you choose a more favorable and safer way of transportation.)
4.Q:How about the delivery time?
A:Within 15-30days after receiving the deposit or L/C at sight. Of course, the detail will be confirmed by the quantity and the
different products.
5.Q:What payment terms are accepted?
A:We accept LC, T/T, and PayPal.
Thông tin công ty
Luoyang Xingtong New Material Technology Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2014
- Quy mô nhân sự
- 19
- Khu vực
- Hà Nam, Ninh Bình · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Luoyang Xingtong New Material Technology Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Luoyang Xingtong New Material Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
