
6 ảnh
Đã sử dụng HOWO Tx460 Công suất Đầu xe bị cắt
0 lượt xem / 30 ngày
3 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Đỏ
- Ứng dụng:
- xe tải nặng
- Xuất xứ:
- Jinan
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | xe tải nặng | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Loại | xe tải nặng | Máy kéo | (6x4 khung xe) |
| Hộp số | Tự động | Màu sắc | Đỏ |
| Động cơ | 440 sức ngựa người công nghệ | Phiên bản | tiêu chuẩn phát thải quốc gia v |
| Nhiên liệu | Lai hợp | Số dặm bay | ≤10000 km |
| Dịch chuyển | >2.6L | Mã sản phẩm | Used HOWO TX460 |
Mô tả sản phẩm
Vui lòng nhập tiêu đề tại đây 1, thành phần lõi Cấu trúc chính
Vỏ buồng lái: Bao gồm bảng bên trong có lớp lót trên cùng, bảng bên trái và bên phải, khung khoang ngủ (bảng trên và dưới và thân hộp dưới) 13.
Các thành phần chức năng: Lắp ráp ghế ngồi (bao gồm bộ hấp thụ va đập không khí), thanh trượt rèm, đệm ngủ và bản lề, bulông mặt bích lục giác và các bộ phận kết nối khác 111.
Hệ thống điều khiển: Cụm bàn làm việc (bảng điều khiển tích hợp, vỏ nhựa), vô lăng đa chức năng, ghế túi khí 511.
Cấu hình nâng cấp phím
Thiết kế độc quyền TX440: Cửa quan sát cửa bên phải (tầm nhìn nâng cao), hệ thống nạp phiên bản kỹ thuật, tất cả các đệm giảm chấn cao bằng kim loại 45.
Bảo vệ an toàn: Camera bốn hướng, dầm chống khoan, tấm bảo vệ bình chứa nước,






| SZ9118360702 | BLZS19120070 |
| WGT9000360515 | BLZS19120070 |
| WGT9000361015 | BLZS19120070 |
| WGT9000361105 | BLZS19120070 |
| ZQ1851435TF6 | BLZS19120070 |
| ZQ32314T13F6 | BLZS19120070 |
| AZ9557310716 | BLZS19120070 |
| ZQ151B1450TF6 | BLZS19120070 |
| ZQ361B14T13F6 | BLZS19120070 |
| AZ9725360050 | BLZS19120070 |
| WGT9000361001 | BLZS19120070 |
| WGT9000361002 | BLZS19120070 |
| WGT9000361003 | BLZS19120070 |
Thông tin công ty
Shandong Xinxi Machinery Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2017
- Quy mô nhân sự
- 9
- Khu vực
- Tế Nam, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shandong Xinxi Machinery Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shandong Xinxi Machinery Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
