
6 ảnh
Container Vận Chuyển Siêu Cao Mới Đến 40, Chống Nước và An Toàn
0 lượt xem / 30 ngày
5 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Tùy chỉnh
- Xuất xứ:
- Qingdao China
- Loại:
- thùng hàng vận chuyển
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | dfc |
|---|---|---|---|
| Loại | thùng hàng vận chuyển | Màu sắc | Tùy chỉnh |
| Bảo hành | 20 năm | Chiều dài | 40' |
| Tuổi thọ | <25 năm | Âm lượng | 12032*2352*2698mm |
| Chứng nhận | iso9001, csc, ce/eu, ece, ce | Mã sản phẩm | 40HC ISO Standard shipping container |
| Gói Vận Chuyển | nu | Một thành thạo | >10 năm |
Mô tả sản phẩm
Standard and certificate:
Containers will comply with following in their latest editions :
1) ISO/TC-104
| 668 | - | Series 1 freight containers-Classification, external dimensions and ratings |
| 6346 | - | Coding, identification and marking for freight containers |
| 1161 | - | Specification of corner fittings for series 1 freight containers |
| 1496/1 | - | Specification and testing of series 1 freight containers. Part 1 : General cargo containers for general purposes |
| 830 | - | Freight containers-Terminology. |
| 6359 | - | Freight containers-Consolidated data plate |
3) The Customs Convention on the International Transport of Goods(TIR).
4) The International Convention for Safe Containers (CSC).
5) Transportation Cargo Containers and Unit Loads Quarantine Aspects and Procedures by Commonwealth of Australia Department of Health. (TCT)
6) provide certificates from classification society (BV, ABS, GL, CCS, LR, KR).
The specifications of 40' HC containers:
1 Dimension
| External Dimensions | Internal Dimensions | |
| Length | 12,192 (0, -10) mm | 12,032 (0, -10) mm |
| Width | 2,438 (0, -5) mm | 2,352 (0, -5) mm |
| Height | 2,896 (0, -5) mm | 2,698 (0, -5) mm |
| Width .................. | 2,340 (0, -5) | mm |
| Height ................... | 2,585 (0, -5) | mm |
| Length .................. | 3,315 | mm |
| Width .................. | 1,029 (+3, 0) | mm |
| Height ................... | 120 (0, -3) | mm |
76.4cu.m 2,700 cu.ft
5 Rating
| Maximum Gross Weight .............. | 30,480 kg | 67,200 lb |
| Maximum Payload ............. | 26,580 kg | 58,600 lb |
| Tare Weight (±2%) ............... | 3,900 kg | 8,600 lb |
Applications or special features:
1. ISO standard general dry cargo steel shipping container.
2. for sea, inland, and railway transportation.
3. convenient for loading, lifting, moving.
Thông tin công ty
Qingdao Double Friend Logistic Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2016
- Quy mô nhân sự
- 429
- Khu vực
- Thanh Đảo, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Qingdao Double Friend Logistic Equipment Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Qingdao Double Friend Logistic Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
