
5 ảnh
Chất lượng cao sản xuất latex Vp cao su butadiene vinyl pyridine
Mã: MICKEO-uoyihnuroy0 lượt xem / 30 ngày
43.680.000 đ/cái
Từ 20 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- polyester
- Màu sắc:
- Trắng
- Ứng dụng:
- Thủ công mỹ nghệ gỗ, Sợi & Trang phục, đồ lót
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | polyester | Ứng dụng | Thủ công mỹ nghệ gỗ, Sợi & Trang phục, đồ lót |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | "shanghe" |
| Mã sản phẩm | MICKEO-uoyihnuroy | Mã HS | 4002910000 |
| Màu sắc | Trắng | Sáng tác | Vật liệu hữu cơ |
| Hình thức | chất lỏng | Phân loại | đóng rắn phòng |
| Đặc điểm | khả năng chịu được thời tiết | Hình thái học | Nhũ tương nước |
Mô tả sản phẩm
Product Name: Butadiene-vinylpyridine copylymer latex
Usage: Referred to as VP latex, it is fabric or curtain fabric and other framework materials and rubber indispensable binder, widely used in tires, conveyor belt and triangle belt and other rubber products industry. USES: used for polyester, polyamide, glass fiber curtain, canvas, thread dip glue or other special uses.
2.SPECIFICATION
| Items | Standard | Testing Result |
| Appearance | Milky white emulsion | Correspond |
| Total solid content %( m/m) | 40-42 | 40.36 |
| PH value | 10.0-12.0 | 11.05 |
| Mechanical Stability(m/m) | ≤1.0 | 0.18 |
| Viscosity(mPas) | 20-60 | 33 |
| Surface Tension | 40-65 | 43.3 |
| Bubble height(mm) | ≤160 | 150 |
| Class | Qualified product | |
As material of bonding agent RFL for dipping tyre cord fabrics,conveyor belts,etc.
4.IMAGES


5.OUR FACTORY

6.PACKING AND DELIVERY

7.OUR NEW DIPPING LATEXS FOR TYRE CORD FABRICS AS FOLLOWS
TYPE 1---RFL(Resorcinol formaldehyde latex) RFL is the main macerate of fiber reinforced rubber composites. Instruction(for reference)
| Component | Resole system (parts by weight) | |
| Dry | Wet | Dry |
| Water | 257.8 | |
| Resorcinol | 9.4 | 9.4 |
| Formaldehyde(37%solution) | 5.1 | 13.8 |
| Sodium hydroxide(10%solution) | 0.7 | 7.0 |
| Latex(40% solids) | 84.8 | 212.0 |
| Total | 100.0 | 500.0 |
Raw materials for RFL -Resorcinol 1.Technical Index-- Purity 99.76%(High quality)
| Item | Standard | Testing Result |
| Appearance | White to grayish-white flakes | Accordant |
| Assay | 99.00%min | 99.23% |
| HPLC Purity | 99.7%min | 99.86% |
| Catechol | 0.05%max | 0.00% |
| Hydroquinone | 0.05%max | 0.00% |
| Phenol | 0.05%max | 0.00% |
| Freeing point | 109.00ºCmin | 109.55ºC |
2.Technical Index-- Purity 99.5%(Standard quality)
| Item | Standard | Testing Result |
| Appearance | White to grayish-white flakes | Accordant |
| Assay | 99.00%min | 98.60% |
| HPLC Purity | 99.7%min | 99.52% |
| Catechol | 0.05%max | 0.01% |
| Hydroquinone | 0.05%max | 0.04% |
| Phenol | 0.10%max | 0.05% |
| Freeing point | 109.00ºCmin | 108.5ºC |
SBR(styrene-butadiene resin) Latex Technical Index--Solid 40.36%
| Item | Standard | Testing Result |
| Appearance | Milky white emulsion | Correspond |
| Total solid content %( m/m) | 40.5±1 | 40.36 |
| PH value | 10.0-12.0 | 11.05 |
| Mechanical Stability(m/m) | ≤5.0 | 0.18 |
| Viscosity(mPaS) | 20-60 | 33 |
| Surface Tension | 40-60 | 43.3 |
| Bubble height(mm) | ≤160 | 150 |
| Class | Qualified product | |
VP(butadiene-vinylpyridine copylymer latex ) Latex
Technical Index-- Solid 40.36%
| Item | Standard | Testing Result |
| Appearance | Milky white emulsion | Correspond |
| Total solid content %( m/m) | 40-42 | 40.36 |
| PH value | 10.0-12.0 | 11.05 |
| Mechanical Stability(m/m) | ≤1.0 | 0.18 |
| Viscosity(mPaS) | 20-60 | 33 |
| Surface Tension | 40-65 | 43.3 |
| Bubble height(mm) | ≤160 | 150 |
| Class | Qualified product | |
| Solid content | Viscosity | Water solubility(water/resin) |
| 50% | 50-150cps | >500% |
| Addition Sequence | Material | Addition Amount | Purity | Matters need attention | |
| Wet | Dry | ||||
| 1 | Soft water | 550.0 | 0.00 | 0.0% | 25ºCor normal temperature |
| 2 | 50% NaOH | 0.50 | 0.25 | 20.0% | Fully stirred before proceeding to the next step |
| 3 | R-50D | 50.00 | 21.00 | 50.0% | Add slowly, stirring well |
| 4 | Formaldehyde (37%solution) | 17.5 | 6.40 | 37.0% | Add quickly, stirring well |
| Total | 610.00 | 27.65 | 4.53% | ||
| Addition Sequence | Material | Addition Amount | Purity | Matters need attention | |
| Wet | Dry | ||||
| 1 | RF | 610.00 | 27.65 | 4.74% | |
| 2 | Latex | 390.00 | 156.00 | 40.0% | Add slowly, stirring well |
| Total | 1000.00 | 183.65 | 18.40% | Curing at 25ºC×14hours | |
| Solid content | Viscosity | PH |
| 75% | 2500-3500mpa.s | 1.0-2.0 |
| Component | Resole system (parts by weight) | |
| Dry | Wet | Dry |
| Water | 261.4 | |
| Phenolic resin(75%solution) | 13.4 | 17.9 |
| Formaldehyde(37%solution) | 3.5 | 9.3 |
| Sodium hydroxide(10%solution) | 0.4 | 4.0 |
| Ammonia(s.g.0.88) | 1.7 | 4.9 |
| Latex(40% solids) | 81.0 | 202.5 |
| Total | 100.0 | 500.0 |
- HQ-8840PX is a new type of dipping latex for polyester cord fabric.
- Product Specifications
| Solid content | Viscosity | PH |
| 40% | 130-170cps | 10.5 |
Instruction(for reference)
| Addition Sequence | Material | Addition Amount | Purity | Matters need attention | |
| Wet | Dry | ||||
| 1 | Soft water | 500.0 | 0.00 | 0.0% | 25ºCor normal temperature |
| 2 | VP Latex | 280.00 | 112.00 | 40.0% | It must be added before adding HQ-8840PX |
| 3 | HQ-8840PX | 220.00 | 84.00 | 47.0% | Add slowly, stirring well |
| Total | 1000.00 | 196.00 | 19.6% | ||
| Addition Sequence | Material | Addition Amount | Purity | Matters need attention | |
| Wet | Dry | ||||
| 1 | Soft water | 500.0 | 0.00 | 0.0% | 25ºC |
| 2 | VP Latex | 280.00 | 112.00 | 40.0% | It must be added before adding HQ-8840PX |
| 3 | HQ-8840PX | 220.00 | 88.00 | 40.0% | Stirring,curing 20-25ºC×1hour |
| Total | 1000.00 | 200.00 | 19.6% | ||
| Addition Sequence | Material | Addition Amount | Purity | Matters need attention | |
| Wet | Dry | ||||
| 1 | Soft water | 910.0 | 0.00 | 0.0% | 20-25ºC |
| 2 | 50% NaOH | 1.0 | 0.50 | 50.0% | Use after fully dissolved |
| 3 | R-50D | 128.0 | 64.00 | 50.0% | Add slowly, stirring well |
| 4 | 37% Formalin | 51.0 | 18.9 | 37.0% | Add quickly, stirring well |
| 5 | VP Latex | 910.0 | 364.0 | 40.0% | Slowly mix,Curing 20hours |
| 6 | (NH4OH) | 7.0 | 0.0 | 25.0% | Add when cured(generally no need it) |
| Total | 2000.0 | 447.40 | 22.4% | ||
7.CONTACT
Thông tin công ty
Zibo Shuanghe Chemical Technology Co., Ltd.
- Khu vực
- Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zibo Shuanghe Chemical Technology Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 20 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zibo Shuanghe Chemical Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
