
6 ảnh
Cáp dẫn điện nhôm bền bỉ cho phân phối điện đáng tin cậy
0 lượt xem / 30 ngày
0,3 USD/cái
Từ 100 cái
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Miễn phí
- Ứng dụng:
- Trên cao
- Xuất xứ:
- Hebei
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Trên cao | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Miễn phí | Loại | Không |
| Mã HS | 7602000010 | Chuẩn | astm,gb,iec,bs,din |
| Bảo hành | 100% định lượng | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | ISO9001 | Mã sản phẩm | AAC/AAAC/ACSR |
| Loại dây dẫn | Nguyên khối | Vật liệu vỏ | không |
Mô tả sản phẩm


Thông số kỹ thuật| Diện tích mặt cắt ngang danh định (mm²) | Số dây dẫn/đường kính của một dây tóc | cấu trúc dây dẫn | Kiểm soát mặt cắt ≤ mm² | trọng lượng trên đồng hồ đo | điện trở tiêu chuẩn | Điện trở điều khiển bên trong |
| ≤g/m | ≤Ω/km | ≤Ω/km | ||||
| 10 | Ngày 20 tháng 7 năm 1.35 | 1+6 | 9.4 | 25.4 | 3.08 | 2.9876 |
| 16 | Ngày 20 tháng 7 năm 1.71 | 1+6 | 15.2 | 41.1 | 1.91 | 1.8527 |
| 25 | Ngày 20 tháng 7 năm 2.12 | 1+6 | 24 | 64.9 | 1.20 | 1.1760 |
| 35 | Ngày 20 tháng 7 năm 2.54 | 1+6 | 33.7 | 91.1 | 0.868 | 0.8506 |
| 50 | Ngày 20 tháng 10 năm 2.54 | 2+8 | 46 | 124.3 | 0.641 | 0.6314 |
| 70 | Ngày 20 tháng 14 năm 2.54 | 4+10 | 67 | 181.1 | 0.443 | 0.4364 |
| 95 | Ngày 20 tháng 19 năm 2.54 | 1+6+12 | 92 | 248.7 | 0.320 | 0.3152 |
| 120 | Ngày 20 tháng 24 năm 2.54 | 2+8+14 | 115 | 310.8 | 0.253 | 0.2492 |
| 150 | Ngày 20 tháng 30 năm 2.54 | 4+10+16 | 143 | 386.5 | 0.206 | 0.2029 |
| 185 | Ngày 20 tháng 37 năm 2.54 | 1+6+12+18 | 180 | 486.5 | 0.164 | 0.1624 |
| 240 | Ngày 20 tháng 48 năm 2.54 | 3+9+15+21 | 235 | 635.2 | 0.125 | 0.1238 |
| 300 | Ngày 20 tháng 61 năm 2.54 | 1+6+12+18+24 | 294 | 794.7 | 0.100 | 0.0990 |
| 400 | Ngày 20 tháng 61 năm 2.9 | 1+6+12+18+24 | 379 | 1024.4 | 0.0778 | 0.0770 |
| 500 | Ngày 20 tháng 61 năm 3.24 | 1+6+12+18+24 | 486 | 1313.7 | 0.0605 | 0.0599 |
| 630 | Ngày 20 tháng 61 năm 3.68 | 1+6+12+18+24 | 622 | 1681.3 | 0.0469 | 0.0464 |

Chứng nhận









Đóng gói & vận chuyển

Hồ sơ công ty
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP Q1: Các ứng dụng chính của dây làm bằng hợp kim nhôm trần là gì? A1: Dây hợp kim nhôm trần chủ yếu được sử dụng trong truyền tải điện, dây điện, hệ thống nối đất, xây dựng năng lượng gió, v.v. và được áp dụng rộng rãi trong các dự án công nghiệp và thương mại.
Q2: Điện trở chống ăn mòn của dây hợp kim nhôm trần như thế nào?
A2: Dây làm bằng hợp kim nhôm trần của chúng tôi có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đảm bảo sử dụng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt và giảm tần suất bảo trì và thay thế.
Q3: Làm thế nào để chọn đúng dây thép nhôm trần cho dự án của tôi?
A3: Bạn có thể chọn loại hợp kim, kích thước và thông số kỹ thuật phù hợp tùy theo yêu cầu cụ thể của dự án. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể đưa ra lời khuyên chuyên nghiệp để giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Q4: Tính dẫn điện của dây hợp kim nhôm trần là gì?
A4: Dây làm bằng hợp kim nhôm trần có khả năng dẫn điện tốt, đáp ứng nhu cầu của nhiều ứng dụng điện khác nhau và đảm bảo truyền điện ổn định và hiệu quả.
Q5: Sản phẩm của bạn đã đạt chứng chỉ liên quan chưa?
A5: Có, các sản phẩm dây thép hợp kim nhôm trần của chúng tôi đã đạt được nhiều chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế như ISO và ASTM, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.
Q6: Bạn có cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh không?
A6: Có, chúng ta có thể cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, bao gồm kích thước đặc biệt, chiều dài và các yêu cầu ứng dụng cụ thể của dây hợp kim nhôm trần.
Q7: Sản phẩm làm bằng hợp kim nhôm trần như thế nào ts đóng gói và vận chuyển?
A7: Chúng tôi sử dụng các phương pháp đóng gói chuyên nghiệp như pa-lét gỗ và thùng các tông để đảm bảo sự an toàn và tính toàn vẹn của các sản phẩm dây thép hợp kim nhôm trần trong khi vận chuyển. Chúng tôi cũng cung cấp các giải pháp giao nhận kho vận linh hoạt nhằm đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Q8: Nếu tôi có câu hỏi về sản phẩm hoặc cần hỗ trợ kỹ thuật, tôi có thể liên hệ với bạn bằng cách nào?
A8: Bạn có thể liên hệ với đội ngũ bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi thông qua biểu mẫu yêu cầu trực tuyến trên trang web, email hoặc điện thoại dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Chúng tôi cam kết cung cấp trợ giúp và hỗ trợ cho khách hàng.
Thông tin công ty
Hebei Yingshang Aluminium Industry Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2021
- Quy mô nhân sự
- 55
- Khu vực
- Hà Bắc · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Hebei Yingshang Aluminium Industry Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Hebei Yingshang Aluminium Industry Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
