
6 ảnh
Cabin lắp ráp xe ben HOWO 371HP cho sử dụng nặng
0 lượt xem / 30 ngày
4 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Nhôm
- Màu sắc:
- Hohovo a7
- Xuất xứ:
- Jinan
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Nhôm | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Hohovo a7 | Loại | Xe taxi |
| Mã lực | 371 | Cấu trúc | Cơ thể chịu lực |
| Phong cách | Kiểu tùy chỉnh | Động cơ | Wd10.38-50 |
| Hoàn thành | Mạ crôm | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Đặt chỗ | Trước | Tương thích | Quốc tế |
Mô tả sản phẩm
Các thông số cấu hình cơ bản Phù hợp cho các kiểu máy truyền động Sitrak 371HP/420HP, với hình thức truyền động 6 × 4 và 4 × 2. Các model tương thích: Xe kéo, xe tải lật và khung hàng hóa.
Thông số kỹ thuật buồng lái
Loại: Buồng lái mở rộng HW76 (hỗ trợ bố trí ≤ 5-places).
Chứng nhận: Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế ECE/GCC/ISO (thiết kế lốp xe là không có bóng đèn).
Kích thước: Dữ liệu cụ thể chưa được tiết lộ, nhưng tương thích với tổng chiều dài khung là 8.4 mét.
2, cấu hình tùy chọn và tùy chọn tùy chỉnh
Nâng cấp chức năng
Hệ thống điều hòa không khí: Tiêu chuẩn có điều hòa không khí lạnh và ấm, hỗ trợ điều khiển vùng kép.
Ghế ngồi: Ghế giảm sốc cơ học (bộ giảm xóc tùy chọn túi khí) có bộ điều chỉnh đỡ lưng.
Khoang ngủ: Có thể lựa chọn độ rộng của khoang ngủ dưới ≥ 600mm và khoang ngủ hai lớp.
Nâng cao bảo mật
Tối ưu hóa tầm nhìn: Kính chắn gió phía trước được mở rộng và đi kèm tiêu chuẩn với gương chiếu hậu góc rộng.




| 812W62641-0116 | 810W62410-0105 |
| 812W62641-0117 | 810W62410-0106 |
| 812W62641-0122 | 810W62410-0143 |
| 812W62641-0123 | 810W62410-0144 |
| 812W62641-0125 | 810W62430-0086 |
| 812W62641-0126 | 810W62430-0087 |
| CÂU 1820680 | 810W62430-0112 |
| Q2204816 | 810W62430-0113 |
| 712W28230-6024 | 810W62440-0034 |
| 810W62651-0095 | 810W62440-0035 |
| 810W62651-0097 | 810W62440-0048 |
| 810W90685-0374 | 810W63731-0367 |
| 811W62630-2322 | 810W90685-0374 |
| 811W62630-2323 | 810W90685-0395 |
| 812W28230-6010 | 810W90685-0395 |
| 812W28230-6012 | 810W96002-0554 |
| 812W28230-6021 | 810W96121-0156 |
| 812W28230-6023 | 810W96503-0375 |
| CÂU 2140610 | 810W97640-0283 |
| Q40106 | 810W97640-0284 |
Thông tin công ty
Shandong Xinxi Machinery Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2017
- Quy mô nhân sự
- 9
- Khu vực
- Tế Nam, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shandong Xinxi Machinery Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shandong Xinxi Machinery Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
