
6 ảnh
C6266X2m Máy tiện ngang thông thường, 660 Đường kính quay qua bệ
0 lượt xem / 30 ngày
20 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Dezhou
- Logo:
- có thể là oem
- Loại:
- Đường ngang
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Logo | có thể là oem |
|---|---|---|---|
| Loại | Đường ngang | Mã HS | 8458190000 |
| Màu 1 | theo khách hàng | Bảo hành | 1 năm |
| Chính xác | Độ chính xác bình thường | Màu chuẩn | trắng trên, đen dưới |
| Tùy chỉnh | Có sẵn | Điều kiện | Mới |
| Nguồn điện | Điện | Mã sản phẩm | C6266X2M |
Mô tả sản phẩm
C6266
UNIVERSAL HORIZONTAL LATHE Product Description SIMPLE INTRODUCTION
C62 series is horizontal lathe used for machining various kinds of steel parts. It is specially suitable for mass production of machining inside and outside cylinder surface, end surface, metric and inch thread etc.
Product Parameters 2.PARAMETER
| MACHINE TOOL TYPE | C6266(A) | CQ6280 | |
| CAPACITY | |||
| Swing Over Slide | Φ660mm | Φ800mm | |
| Swing Over Cross Bed | Φ440mm | Φ570mm | |
| Swing in Gap | Φ900mm | Φ1035mm | |
| Length of Gap | 250mm | ||
| Center Height | 330mm | 400mm | |
| Distance Between Centers | 1500mm/2000mm/3000mm/4000 | ||
| Width of Bed | 400mm | 400mm | |
| Max. Section of Tool | 25mm × 25mm | ||
| Max. Travel of Cross Slide | 368mm | 420mm | |
| Max. Travel of Compound Rest | 230mm | 230MM | |
| HEADSTOCK | |||
| Spindle Bore | Φ105mm | ||
| Spindle Nose | D1-8 | ||
| Taper of Spindle Bore | Φ113mm(1:20)/MT5 | ||
| Spindle Speed Step | 16 | ||
| Range of Spindle Speed | 25~1600rpm | 25~1600rpm | |
| FEEDS AND THREADS | |||
| Leadscrew Pitch | Φ40mm×2T.P.I. or Φ40mm×12mm | ||
| Inch Threads Range | 7/16~80T.P.I. (54 kinds) | ||
| Metric Threads Range | 0.45~120mm (54 kinds) | ||
| Diametrical Pitches Range | 7/8~160DP (42 kinds) | ||
| Module Pitches Range | 0.25~60MP (46 kinds) | ||
| Longitudinal Feeds Range in Metric Lead Screw | 0.044~1.48mm/rev (25 kinds) | ||
| Longitudinal Feeds Range in Inch Lead Screw | 0.00165"~0.05497"/rev (25 kinds) | ||
| Cross Feeds Range in Metric Lead Screw | 0.022~0.74mm/rev (25 kinds) | ||
| Cross Feeds Range in Inch Lead Screw | 0.00083"~0.02774"/rev (25 kinds) | ||
| TAILSTOCK | |||
| Travel of Tailstock Sleeve | 235mm | ||
| Dia. of Tailstock Sleeve | Φ90mm | ||
| Morse Taper of Tailstock Sleeve | MT5 | ||
| MOTOR | |||
| Power of Main Motor | 7.5kW(10HP) | 11kW (15HP) | |
| Power of Coolant Pump | 0.09kW (1/8HP) | ||
| DIMENSION AND WEIGHT | |||
| Machine size | 321×123cm×160cm 371X123X160cm 471x123x160cm | 321x123x167cm 371x123x167cm 471x123x167cm | |
| Packing Size | 324x114x184cm 374x114x184cm 474x114x184cm | 324x114x191cm 374x114x191cm 474x114x191cm | |
| Net Weight | 3065kg 3345kg 3710kg | 3175kg 3455kg 3820kg | |
| Gross Weight | 3535kg 3835kg 4310kg | 3695kg 4005kg 4405kg | |
3.STANDARD ACCESSORIES
| No | Item (Standard Accessories) | Quantity |
| 1 | 3-jaws self centering chuck | 1 Pcs |
| 2 | 4-jaws independent | 1 Pcs |
| 3 | Foot brake | 1 Set |
| 4 | Steady rest | 1 Pcs |
| 5 | Follow rest | 1 Pcs |
| 6 | Face Plate | 1 Pcs |
| 7 | Auto lubrication system | 1 Pcs |
| 8 | Full length splash guard | 1 Pcs |
| 9 | Operational Manual;dead center | 1 Pcs |
4. Dimension
| Dimension and weight | |
| Overall dimension | |
| (L×W×H) cm | 194x85x132cm |
| Packing size(L×W×H) cm | 206x90x164cm |
| Net weight | 1160kg |
| Gross weight | 1350kg |






Thông tin công ty
DEZHOU BTADRILLTOOLS INDUSTRIAL CO., LTD
- Khu vực
- Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
DEZHOU BTADRILLTOOLS INDUSTRIAL CO., LTD khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
DEZHOU BTADRILLTOOLS INDUSTRIAL CO., LTD chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
